Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ mùi vị? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.
✅ Từ láy chỉ mùi vị: ngòn ngọt, ngọt ngào, chua chua, đăng đắng, chan chát, mằn mặn.
💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.
Danh sách từ láy chỉ mùi vị
Vị ngọt
- ngòn ngọt: láy toàn bộ.
- ngọt ngào: láy âm đầu.
Vị chua, đắng, chát
- chua chua: láy toàn bộ.
- đăng đắng: láy toàn bộ.
- chan chát: láy toàn bộ.
Vị mặn, cay, bùi
- mằn mặn: láy toàn bộ.
- cay cay: láy toàn bộ.
- bùi bùi: láy toàn bộ.
Vị đậm, nhạt
Đặt câu với từ láy chỉ mùi vị
- Món canh mẹ nấu đậm đà.
- Quả khế chín ăn chua chua, ngòn ngọt.
- Nước chè xanh đăng đắng mà thơm.
- Bát canh nhạt nhẽo vì quên nêm.
Cách chọn đúng từ
- Đúng chủ đề: từ phải tả đúng mùi vị, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
- Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
- Từ dễ nhầm: ngọt lịm là từ ghép chính phụ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” bổ sung nghĩa (ngọt đậm như tan ra).
Từ láy toàn bộ chỉ mùi vị thường mang nghĩa giảm nhẹ: chua chua (hơi chua), mằn mặn (hơi mặn), đăng đắng (hơi đắng). Lưu ý: mặn mà, đậm đà còn dùng theo nghĩa bóng (giọng nói mặn mà, tình cảm đậm đà).
Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.
Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng mùi vị.
Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.
Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: ngọt lịm là từ ghép chính phụ.
Bài tập: Từ láy chỉ mùi vị
- Ngòn ngọt là từ láy kiểu gì?
- Ngọt ngào là từ láy kiểu gì?
- Tìm từ láy trong câu: “Món canh mẹ nấu đậm đà.”
- Tìm từ láy trong câu: “Quả khế chín ăn chua chua, ngòn ngọt.”
- Ngọt lịm có thuộc nhóm từ láy chỉ mùi vị không?
Xem đáp án
- Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
- Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu ng, khác vần.
- Đậm đà (láy âm đầu).
- Chua chua (láy toàn bộ).
- Ngọt lịm là từ ghép chính phụ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” bổ sung nghĩa (ngọt đậm như tan ra). Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Từ láy chỉ mùi vị gồm những từ nào?
Một số từ láy chỉ mùi vị thường gặp: ngòn ngọt, ngọt ngào, chua chua, đăng đắng, chan chát, mằn mặn, cay cay, bùi bùi.
Tìm 5 từ láy chỉ mùi vị?
Ngòn ngọt, ngọt ngào, chua chua, đăng đắng, chan chát.
Ngọt lịm có phải từ láy không?
Ngọt lịm là từ ghép chính phụ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” bổ sung nghĩa (ngọt đậm như tan ra).
