Từ láy chỉ màu vàng

Từ láy chỉ màu vàng

Đề bài yêu cầu tìm từ láy chỉ màu vàng? Dưới đây là các từ thường gặp, chia theo nhóm nghĩa, ghi rõ láy kiểu gì, ghép kiểu gì, kèm câu ví dụ, mẹo chọn từ và bài tập có đáp án. Nhiều từ trong danh sách có bài giải thích riêng: bấm vào từ để xem nghĩa, từ loại và cách đặt câu. Xem thêm các bài trong mục tổng hợp từ láy, từ ghép.

✅ Từ láy chỉ màu vàng: vàng vàng, vàng vọt, vàng óng, vàng ươm, vàng rực, vàng tươi.

Gồm: từ láy (vàng vàng, vàng vọt) và từ ghép (vàng óng, vàng ươm, vàng rực).

💡 Mẹo nhớ: chỉ một tiếng có nghĩa, hai tiếng giống nhau về âm → từ láy; tiếng nào cũng có nghĩa → từ ghép, dù trùng âm đầu.

Danh sách từ láy chỉ màu vàng

Từ láy

  • vàng vàng: láy toàn bộ.
  • vàng vọt: láy âm đầu.

Từ ghép chỉ màu vàng

  • vàng óng: ghép chính phụ.
  • vàng ươm: ghép chính phụ.
  • vàng rực: ghép chính phụ.
  • vàng tươi: ghép đẳng lập.
  • vàng xuộm: ghép chính phụ.
  • vàng rộm: ghép chính phụ.
  • vàng nhạt: ghép chính phụ.

Đặt câu với từ láy chỉ màu vàng

  • Nắng chiều vàng vàng trên mái ngói.
  • Ốm lâu ngày, da bà vàng vọt.
  • Cánh đồng lúa chín vàng óng.
  • Quả mít chín vàng ươm.

Cách chọn đúng từ

  • Đúng chủ đề: từ phải tả đúng màu vàng, không chỉ giống âm. Đọc to câu văn để thử.
  • Đúng loại từ: từ láy có các tiếng giống nhau về âm và thường chỉ một tiếng có nghĩa; nếu tiếng nào cũng có nghĩa thì là từ ghép.
  • Từ dễ nhầm: vàng óng là từ ghép chính phụ: “vàng” là tiếng chính, “óng” bổ sung nghĩa (vàng và bóng mượt).

Từ láy chỉ màu vàng không nhiều: vàng vàng (hơi vàng) và vàng vọt (vàng nhợt, thường tả nước da người ốm). Phần lớn từ chỉ sắc vàng là từ ghép chính phụ: vàng óng, vàng ươm, vàng rực.

Muốn ôn lại cách nhận ra từ láy, từ ghép, xem bài phân biệt từ láy và từ ghép.

Mẹo 1 – Đúng chủ đề: chọn từ tả đúng màu vàng.

Mẹo 2 – Đúng kiểu láy: giống âm đầu → láy âm đầu; giống vần → láy vần; lặp cả tiếng → láy toàn bộ.

Mẹo 3 – Từ dễ nhầm: vàng óng là từ ghép chính phụ.

Bài tập: Từ láy chỉ màu vàng

  1. Vàng vàng là từ láy kiểu gì?
  2. Vàng vọt là từ láy kiểu gì?
  3. Tìm từ láy trong câu: “Nắng chiều vàng vàng trên mái ngói.”
  4. Tìm từ láy trong câu: “Ốm lâu ngày, da bà vàng vọt.”
  5. Vàng óng có thuộc nhóm từ láy chỉ màu vàng không?
Xem đáp án
  1. Từ láy – láy toàn bộ: lặp lại cả tiếng (có thể đổi dấu hoặc âm cuối).
  2. Từ láy – láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu v, khác vần.
  3. Vàng vàng (láy toàn bộ).
  4. Vàng vọt (láy âm đầu).
  5. Vàng óng là từ ghép chính phụ: “vàng” là tiếng chính, “óng” bổ sung nghĩa (vàng và bóng mượt). Câu này dễ lừa vì từ này nghe rất gần với chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Từ láy chỉ màu vàng gồm những từ nào?

Một số từ láy chỉ màu vàng thường gặp: vàng vàng, vàng vọt, vàng óng, vàng ươm, vàng rực, vàng tươi, vàng xuộm, vàng rộm.

Tìm 5 từ láy chỉ màu vàng?

Vàng vàng, vàng vọt.

Vàng óng có phải từ láy không?

Vàng óng là từ ghép chính phụ: “vàng” là tiếng chính, “óng” bổ sung nghĩa (vàng và bóng mượt).