“Đây là một trò chơi thú vị”, “câu chuyện thật thú vị”: “thú vị” thuộc từ loại nào? Vì là từ Hán Việt, lại hay lẫn với “thích thú”, nhiều bạn phân vân khi xếp loại. Bài này giải thích kèm phép thử và nghĩa từng chữ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Thú vị là tính từ, chỉ đặc điểm (hay, hấp dẫn, gây hứng thú). ❌ Không phải danh từ hay động từ.
Lớp 2–3: thú vị cho biết câu chuyện, trò chơi, chuyến đi như thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. VD: Đây là một trò chơi thú vị.
💡 Mẹo nhớ: nói được “câu chuyện thú vị”, “rất thú vị” → tính từ chỉ đặc điểm.
Vì sao “thú vị” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc. Thử với thú vị:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | câu chuyện thú vị, chuyến đi thú vị | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất thú vị, thật thú vị | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những thú vị | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Thêm người, vật phía sau | thú vị trò chơi | ❌ Không nói được → không phải động từ |
Thú vị trả lời câu hỏi “thế nào?” (trò chơi thế nào? – thú vị), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những” và không có đối tượng đi kèm. Vì vậy thú vị là tính từ.
Khi có “điều”, “niềm” đứng trước (một điều thú vị, niềm thú vị), cả cụm gọi tên một sự việc hay cảm xúc, nên cả cụm là danh từ.
“Thú vị” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Thú vị là từ Hán Việt: “thú” là niềm vui thích, hứng thú (như trong thú vui, hứng thú) và “vị” là mùi vị, cái hay khiến người ta thích (như trong hương vị). Ghép lại, thú vị là hay, hấp dẫn, làm cho người ta hào hứng, vui thích (câu chuyện thú vị, cuốn sách thú vị, trải nghiệm thú vị).
Theo cách chia ở lớp 2–3, thú vị là từ chỉ đặc điểm (của sự vật, sự việc).
- Cụm từ hay gặp: câu chuyện thú vị, trò chơi thú vị, rất thú vị, một điều thú vị, chuyến đi thú vị.
- Gần nghĩa: hấp dẫn, hay, lôi cuốn.
- Trái nghĩa: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn tẻ.
Đặt câu với “thú vị”
- Đây là một trò chơi thú vị.
- Ông kể cho em nghe một câu chuyện rất thú vị.
- Chuyến đi tham quan bảo tàng thật thú vị.
- Em vừa đọc xong một cuốn sách thú vị về các loài vật.
- Học vẽ là một điều thú vị đối với em.
Ở cả năm câu, thú vị đều cho biết trò chơi, câu chuyện, chuyến đi, cuốn sách như thế nào: hay, hấp dẫn.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So thú vị với các từ có cùng chữ “thú”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| thú vị | trò chơi rất thú vị ✅ | Tính từ (chỉ đặc điểm của sự việc) |
| thích thú | bé rất thích thú ✅ | Tính từ (chỉ trạng thái của người) |
| thú vui | những thú vui ✅, rất thú vui ❌ | Danh từ (việc làm mình thích) |
| hứng thú | có hứng thú ✅ / rất hứng thú ✅ | Danh từ; cũng dùng như tính từ |
Thú vị và thích thú đều là tính từ nhưng khác chỗ dùng: thú vị nói về sự việc (câu chuyện thú vị), còn thích thú nói về người (bé thích thú). Một câu chuyện thú vị làm cho người nghe thích thú. Mẹo: hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: trò chơi thế nào? – thú vị → tính từ.
Mẹo 2 – Sự việc thú vị, người thích thú: câu chuyện thú vị làm em thích thú.
Mẹo 3 – Có “điều” đứng trước thì cả cụm là danh từ: một điều thú vị.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Đây là một trò chơi thú vị.
- Bé thích thú ngắm đàn cá vàng.
- Đọc sách là thú vui của ông em.
- Cả lớp lắng nghe câu chuyện của cô.
- Em vừa phát hiện ra một điều thú vị.
Xem đáp án
- Tính từ: cho biết trò chơi thế nào.
- Tính từ: cho biết bé ngắm trong trạng thái nào.
- Danh từ: đứng sau “là”, gọi tên việc ông thích làm.
- Động từ: chỉ hoạt động, nói được “đang lắng nghe”.
- Danh từ (cả cụm): “một điều thú vị” gọi tên một sự việc; riêng “thú vị” trong cụm vẫn là tính từ. Câu này dễ nhầm vì từ in đậm gồm cả “một điều”.
Câu hỏi thường gặp
Thú vị là từ loại gì?
Thú vị là tính từ, chỉ đặc điểm: nói được “rất thú vị”, “câu chuyện thú vị”.
Thú vị là từ chỉ gì?
Thú vị là từ chỉ đặc điểm (của sự vật, sự việc): hay, hấp dẫn, gây hứng thú.
Thú vị và thích thú khác nhau thế nào?
Cả hai là tính từ. Thú vị nói về sự việc (câu chuyện thú vị); thích thú nói về cảm giác của người (em thích thú nghe chuyện).
Thú vị có phải từ Hán Việt không?
Có. Thú vị ghép từ “thú” (vui thích) và “vị” (cái hay, hương vị).
