“Cô giáo tin tưởng giao việc cho em”: “tin tưởng” thuộc từ loại nào? Vì nói được “rất tin tưởng”, nhiều bạn xếp nó vào tính từ; lại có “niềm tin”, “sự tin tưởng” làm bài thêm khó. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Tin tưởng là động từ, chỉ trạng thái, tình cảm (tin chắc vào ai, vào điều gì). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là động từ. ❌ Không phải tính từ, dù nói được “rất tin tưởng”.
Lớp 2–3: tin tưởng chỉ tình cảm, trạng thái trong lòng; nếu chia ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó gần nhất với nhóm từ chỉ hoạt động. VD: Cô giáo tin tưởng giao việc cho em.
💡 Mẹo nhớ: có người, điều được tin đi kèm (tin tưởng bạn) → động từ; thêm “sự” thì thành danh từ (sự tin tưởng).
Vì sao “tin tưởng” là động từ?
Động từ gồm cả động từ chỉ hoạt động và động từ chỉ trạng thái, tình cảm (yêu, thương, tin, tin tưởng). Thử với tin tưởng:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Theo sau là người, điều được tin | tin tưởng bạn lớp trưởng, tin tưởng vào bản thân | ✅ Có đối tượng đi kèm → động từ |
| Dùng với “được” | được thầy cô tin tưởng | ✅ Nói được → động từ |
| Thêm “rất” phía trước | rất tin tưởng | ✅ Nói được, vì động từ chỉ tình cảm cũng đi với “rất” |
| Thêm “những” phía trước | những tin tưởng | ❌ Không nói được → không phải danh từ (phải nói “sự tin tưởng”) |
Tin tưởng luôn hướng tới một người hay một điều (tin tưởng ai, tin tưởng vào điều gì) và dùng được với “được” (được thầy cô tin tưởng). Đó là đặc điểm của động từ, đúng như Wiktionary ghi. Chữ “rất” đứng trước không làm nó thành tính từ.
“Tin tưởng” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Tin tưởng là tin chắc, đặt hết lòng tin vào ai, vào điều gì (tin tưởng bạn bè, tin tưởng vào chiến thắng). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “đặt hết lòng tin vào”. So với “tin”, tin tưởng mạnh hơn, chắc chắn hơn.
Theo cách chia ở lớp 2–3, tin tưởng là từ chỉ tình cảm, trạng thái trong lòng; nếu chỉ có ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm thì nó gần nhất với nhóm hoạt động.
- Cụm từ hay gặp: tin tưởng bạn bè, tin tưởng vào bản thân, được mọi người tin tưởng, sự tin tưởng, ánh mắt tin tưởng.
- Gần nghĩa: tin, tin cậy, tín nhiệm.
- Trái nghĩa: nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi.
Người được nhiều người tin tưởng thì có uy tín: uy tín là danh từ, chỉ sự tin phục của mọi người đối với một người.
Đặt câu với “tin tưởng”
- Cô giáo tin tưởng giao việc cho em.
- Cả lớp tin tưởng bạn lớp trưởng.
- Em luôn tin tưởng vào khả năng của bản thân.
- Bạn Nam được thầy cô rất tin tưởng.
- Sự tin tưởng của bố mẹ giúp em tự tin hơn.
Câu 1 đến 4 dùng tin tưởng như động từ (có người, điều được tin đi kèm); câu 5 có “sự” đứng trước nên “sự tin tưởng” là danh từ.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So tin tưởng với các từ có cùng tiếng “tin”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| tin tưởng | tin tưởng bạn ✅, những tin tưởng ❌ | Động từ |
| niềm tin | những niềm tin ✅ | Danh từ (có “niềm” đứng trước) |
| tự tin | rất tự tin ✅, tự tin bạn ❌ | Tính từ (chỉ đặc điểm của người) |
| tin cậy | em tin cậy bạn ✅ | Động từ |
Cùng có tiếng “tin”, nhưng tin tưởng, tin cậy có người đi kèm phía sau nên là động từ; tự tin cho biết người ấy thế nào (không có người đi kèm) nên là tính từ; niềm tin có “niềm” đứng trước nên là danh từ.
Mẹo 1 – Thử thêm người phía sau: tin tưởng bạn lớp trưởng nghe xuôi → động từ.
Mẹo 2 – Thử “được”: được thầy cô tin tưởng nghe xuôi → động từ.
Mẹo 3 – Thêm “sự, niềm” thì thành danh từ: sự tin tưởng, niềm tin.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Cả lớp tin tưởng bạn lớp trưởng.
- Em luôn giữ niềm tin vào bản thân.
- Bạn Hoa đứng lên phát biểu rất tự tin.
- Sự tin tưởng của bố mẹ giúp em cố gắng hơn.
- Bạn Nam được thầy cô rất tin tưởng.
Xem đáp án
- Động từ: có người được tin đi kèm (bạn lớp trưởng).
- Danh từ: có “niềm” đứng trước, đứng sau “giữ”.
- Tính từ: cho biết bạn Hoa phát biểu thế nào.
- Danh từ: có “sự” đứng trước, làm chủ ngữ.
- Động từ: dùng với “được” (thầy cô tin tưởng bạn Nam). Câu này dễ nhầm vì có “rất” đứng trước và không có người đi kèm phía sau.
Câu hỏi thường gặp
Tin tưởng là động từ hay tính từ?
Tin tưởng là động từ (Wiktionary ghi là động từ). Nó đi được với “rất” nhưng vẫn có người, điều được tin đi kèm, nên không phải tính từ.
Tin tưởng là từ chỉ gì?
Tin tưởng là từ chỉ tình cảm, trạng thái trong lòng: tin chắc vào ai, vào điều gì.
Sự tin tưởng là từ loại gì?
Sự tin tưởng là danh từ: “sự” đứng trước biến động từ thành danh từ.
Tin tưởng và tự tin khác nhau thế nào?
Tin tưởng (động từ) là tin vào người khác hay vào điều gì. Tự tin (tính từ) là tin vào chính mình, không rụt rè.
