“Tình thương của mẹ thật bao la”: “tình thương” là danh từ hay động từ? Vì “thương” đứng một mình là động từ (mẹ thương con), nhiều bạn đoán tình thương cũng vậy. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Tình thương là danh từ, cụ thể là danh từ chỉ tình cảm (khái niệm). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là danh từ. ❌ Không phải động từ, dù “thương” đứng một mình là động từ.
Lớp 2–3: nếu chia ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, tình thương xếp vào nhóm từ chỉ sự vật (gọi tên một tình cảm). VD: Tình thương của mẹ thật bao la.
💡 Mẹo nhớ: nói được “những tình thương”, không nói được “rất tình thương” → danh từ; còn “thương” (mẹ thương con) là động từ.
Vì sao “tình thương” là danh từ?
Danh từ là từ gọi tên người, vật, hiện tượng hoặc khái niệm. Tình thương không cầm nắm được, nhưng nó gọi tên một tình cảm, nên vẫn là danh từ. Thử với các phép thử:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Thêm “những”, “một” phía trước | những tình thương, một tình thương lớn | ✅ Nghe xuôi → danh từ |
| Làm chủ ngữ, có “của” phía sau | Tình thương của mẹ thật bao la. | ✅ Gọi tên tình cảm → danh từ |
| Thêm “rất” phía trước | rất tình thương | ❌ Không nói được → không phải tính từ |
| Thêm người được thương phía sau | tình thương con | ❌ Không nói như động từ được (phải nói “tình thương dành cho con”) |
Tình thương đi được với “những”, “một”, làm chủ ngữ có “của” phía sau, nhưng không đi được với “rất” và không có người đi kèm trực tiếp như động từ. Vì vậy tình thương là danh từ.
Chính tiếng “tình” đứng trước đã biến “thương” (động từ) thành danh từ. Tiếng Việt hay dùng tình, lòng, niềm, nỗi để gọi tên một tình cảm: tình thương, tình bạn, lòng biết ơn, niềm vui, nỗi nhớ.
“Tình thương” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Tình thương là tình cảm yêu thương, quan tâm, chia sẻ và đùm bọc người khác (tình thương của cha mẹ, tình thương giữa con người với nhau). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “tình cảm thương yêu, chia sẻ và đùm bọc một cách thắm thiết”.
Theo cách chia ở lớp 2–3, tình thương là từ chỉ sự vật (gọi tên một tình cảm). Lên lớp 4, ta gọi đúng hơn là danh từ chỉ khái niệm, cùng nhóm với niềm vui, niềm tin, lòng tốt.
- Cụm từ hay gặp: tình thương của mẹ, tình thương yêu, tình thương con người, đong đầy tình thương, thiếu tình thương.
- Gần nghĩa: tình yêu thương, lòng thương, tình cảm.
- Trái nghĩa: sự thù ghét, lòng căm ghét.
Đặt câu với “tình thương”
- Tình thương của mẹ thật bao la.
- Bà luôn dành cho các cháu tình thương vô bờ.
- Những em nhỏ mồ côi cần được sưởi ấm bằng tình thương.
- Ngôi nhà nhỏ nhưng tràn ngập tình thương.
- Câu chuyện dạy em biết trân trọng tình thương của gia đình.
Ở cả năm câu, tình thương đều đứng ở vị trí danh từ: làm chủ ngữ hoặc đứng sau “dành cho”, “bằng”, “tràn ngập”, “trân trọng”.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So tình thương với các từ có cùng tiếng “thương”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| tình thương | những tình thương ✅, rất tình thương ❌ | Danh từ (chỉ tình cảm) |
| thương | mẹ thương con ✅ | Động từ (chỉ tình cảm) |
| yêu thương | bố mẹ yêu thương con ✅ | Động từ (chỉ tình cảm) |
| đáng thương | chú mèo rất đáng thương ✅ | Tính từ (chỉ đặc điểm) |
Cùng có tiếng “thương”, nhưng thương, yêu thương có người được thương đi kèm nên là động từ; đáng thương cho biết người, vật thế nào nên là tính từ; còn tình thương có “tình” đứng trước nên là danh từ. Mẹo: thử “những” trước, thử thêm người phía sau.
Mẹo 1 – Thử “những”: những tình thương nghe xuôi → danh từ.
Mẹo 2 – Nhìn tiếng đứng đầu: tình, lòng, niềm, nỗi + từ khác → thường là danh từ (tình thương, lòng tốt).
Mẹo 3 – Cùng gốc “thương” mà khác từ loại: thương, yêu thương (động từ); đáng thương (tính từ); tình thương (danh từ).

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Tình thương của mẹ thật bao la.
- Mẹ thương con hơn cả bản thân mình.
- Bố mẹ luôn yêu thương các con.
- Chú chó nhỏ bị lạc trông thật đáng thương.
- Ngôi nhà nhỏ nhưng tràn ngập tình thương.
Xem đáp án
- Danh từ: làm chủ ngữ, có “của mẹ” đi sau.
- Động từ: chỉ tình cảm, có người được thương đi kèm (con).
- Động từ: chỉ tình cảm, có người được yêu thương đi kèm (các con).
- Tính từ: cho biết chú chó thế nào.
- Danh từ: đứng sau “tràn ngập”, gọi tên tình cảm. Câu này dễ nhầm vì tình thương không có “những”, “của” đi kèm, nhưng vẫn gọi tên một tình cảm.
Câu hỏi thường gặp
Tình thương là danh từ hay động từ?
Tình thương là danh từ (Wiktionary ghi là danh từ). Chỉ có “thương” đứng một mình mới là động từ (mẹ thương con).
Tình thương là từ chỉ gì?
Theo cách chia ở lớp 2–3, tình thương là từ chỉ sự vật: nó gọi tên một tình cảm. Lên lớp 4, ta gọi là danh từ chỉ khái niệm.
Thương là từ loại gì?
“Thương” đứng một mình là động từ chỉ tình cảm: mẹ thương con, em thương bà.
Tình thương và tình yêu thương có giống nhau không?
Gần như giống nhau, đều là danh từ chỉ tình cảm thương yêu, quan tâm đến người khác.
