Thấp thỏm là từ loại gì?

Thấp thỏm là từ loại gì

“Em thấp thỏm chờ kết quả thi”: “thấp thỏm” thuộc từ loại nào? Từ này tả cảm xúc trong lòng, lại nghe gần giống “thấp thoáng” nên dễ bị lẫn cả nghĩa lẫn từ loại. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Thấp thỏm là tính từ, chỉ trạng thái (không yên lòng, luôn lo lắng chờ đợi). ❌ Không phải động từ như thấp thoáng.

Lớp 2–3: thấp thỏm xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái, cảm xúc). Cấu tạo: từ láy âm đầu (th – th). VD: Em thấp thỏm chờ kết quả thi.

💡 Mẹo nhớ: “lòng thấp thỏm”, “thấp thỏm chờ tin” – thấp thỏm chỉ trạng thái trong lòng → tính từ.

Vì sao “thấp thỏm” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái; những từ tả cảm xúc như lo lắng, bồn chồn, thấp thỏm là tính từ chỉ trạng thái. Thử với thấp thỏm:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ “lòng”lòng thấp thỏm✅ Chỉ trạng thái → tính từ
Đứng trước động từ, cho biết làm việc ấy trong tâm trạng nàothấp thỏm chờ tin, thấp thỏm đợi✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững thấp thỏm❌ Không nói được → không phải danh từ
Thêm người, vật phía sau như động từthấp thỏm mẹ❌ Không nói được → không phải động từ

Thấp thỏm cho biết lòng người thế nào (lòng thấp thỏm) và người ấy chờ đợi trong tâm trạng nào (thấp thỏm chờ tin). Nó không có người, vật đi kèm phía sau như động từ. Vì vậy thấp thỏm là tính từ chỉ trạng thái.

“Thấp thỏm” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Thấp thỏm là không yên lòng, bồn chồn, luôn lo lắng trong lúc chờ đợi một điều chưa biết (thấp thỏm chờ kết quả, thấp thỏm mong mẹ về). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “bồn chồn chờ đợi”.

Theo cách chia ở lớp 2–3, thấp thỏm là từ chỉ đặc điểm (trạng thái, cảm xúc).

Về cấu tạo, thấp thỏm là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu th, khác vần (âp – om). Tách riêng, không tiếng nào mang nghĩa “bồn chồn chờ đợi”; “thấp” ở đây không phải thấp bé.

  • Cụm từ hay gặp: thấp thỏm chờ đợi, lòng thấp thỏm, thấp thỏm không yên, thấp thỏm lo âu.
  • Gần nghĩa: bồn chồn, lo lắng, nôn nao, hồi hộp.
  • Trái nghĩa: yên tâm, thanh thản, bình thản.

Đừng nhầm thấp thỏm với thấp thoáng: thấp thoáng là lúc ẩn lúc hiện (mái nhà thấp thoáng sau rặng tre), là động từ, nói về hình ảnh; còn thấp thỏm nói về tâm trạng.

Đặt câu với “thấp thỏm”

  • Em thấp thỏm chờ kết quả thi.
  • Trời tối mà bố chưa về, mẹ thấp thỏm không yên.
  • Cả lớp thấp thỏm chờ cô đọc tên người đạt giải.
  • Lòng em thấp thỏm suốt buổi trước giờ lên sân khấu.
  • Bà thấp thỏm ngóng tin con ở xa.

Ở cả năm câu, thấp thỏm đều chỉ trạng thái không yên lòng khi chờ đợi.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So thấp thỏm với các từ gần nghĩa và từ dễ lẫn:

TừPhép thửTừ loại
thấp thỏmlòng thấp thỏm ✅, những thấp thỏm ❌Tính từ (chỉ trạng thái)
thấp thoángmái nhà thấp thoáng sau rặng tre ✅Động từ (lúc ẩn lúc hiện)
lo lắngmẹ đang lo lắng cho em ✅Động từ (chỉ trạng thái)
nôn naolòng nôn nao ✅Tính từ (chỉ trạng thái)

Thấp thỏm và thấp thoáng chỉ khác nhau một tiếng, nhưng khác cả nghĩa lẫn từ loại: thấp thỏm (tâm trạng, tính từ), thấp thoáng (hình ảnh lúc ẩn lúc hiện, động từ). Thấp thỏm và lo lắng gần nghĩa nhưng từ điển xếp khác nhau: lo lắng là động từ (có người được lo đi kèm: lo lắng cho em), thấp thỏm là tính từ.

Mẹo 1 – Thử “lòng”: lòng thấp thỏm nghe xuôi → tính từ chỉ trạng thái.

Mẹo 2 – Thấp thỏm khác thấp thoáng: thấp thỏm là tâm trạng; thấp thoáng là hình ảnh lúc ẩn lúc hiện.

Mẹo 3 – Cùng âm đầu th, khác vần → láy âm đầu: thấp thỏm, thấp thoáng.

Mẹo ghi nhớ: “lòng thấp thỏm”, “thấp thỏm chờ tin” – thấp thỏm chỉ trạng thái nên là tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Em thấp thỏm chờ kết quả thi.
  2. Mái nhà thấp thoáng sau rặng tre.
  3. Mẹ lo lắng cho em khi em về muộn.
  4. Gần Tết, lòng em nôn nao khó tả.
  5. Lòng em thấp thỏm suốt buổi trước giờ lên sân khấu.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết em chờ trong tâm trạng nào.
  2. Động từ: chỉ việc mái nhà lúc ẩn lúc hiện.
  3. Động từ: chỉ trạng thái, có người được lo đi kèm (em).
  4. Tính từ: cho biết lòng em thế nào.
  5. Tính từ: cho biết lòng em thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “suốt buổi” như một việc kéo dài, nhưng thấp thỏm vẫn chỉ trạng thái.

Câu hỏi thường gặp

Thấp thỏm là từ loại gì?

Thấp thỏm là tính từ chỉ trạng thái: không yên lòng, luôn lo lắng chờ đợi.

Thấp thỏm là từ chỉ gì?

Thấp thỏm là từ chỉ trạng thái, cảm xúc; theo cách chia ở lớp 2–3, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

Thấp thỏm là từ láy gì?

Thấp thỏm là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu th. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Thấp thỏm và thấp thoáng khác nhau thế nào?

Thấp thỏm (tính từ) là bồn chồn, không yên lòng khi chờ đợi. Thấp thoáng (động từ) là lúc ẩn lúc hiện, thấy không rõ.