Economic hay economical?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: economic là thuộc về kinh tế (economic growth); economical là tiết kiệm (an economical car).

Cả hai đều đúng

Won’t hay want?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: won't /wəʊnt/ là will not (sẽ không); want /wɒnt/ là muốn (want to go).

Cả hai đều đúng

Later hay latter?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: later là “lát nữa, về sau” (see you later); latter là “cái sau” trong hai cái vừa nhắc (the latter).

Cả hai đều đúng

Meet hay meat?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: meet là gặp (Nice to meet you); meat là thịt (I don't eat meat). Hai từ đọc giống hệt nhau.

Cả hai đều đúng

Economic hay economics?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: economic là tính từ “thuộc về kinh tế” (economic growth); economics là kinh tế học, tên ngành học.

Cả hai đều đúng

Research hay researches?

Danh từ dùng research (thường không đếm được): do research. Nhiều nghiên cứu là many studies; “researches” chủ yếu là động từ.

Một đúng, một sai

Wear hay put on?

Wear là đang mặc, đang đeo (trạng thái: she's wearing a dress); put on là hành động mặc vào (put on your coat).

Cả hai đều đúng

Historic hay historical?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: historic là có ý nghĩa lịch sử, trọng đại (a historic victory); historical là thuộc về lịch sử (historical films).

Cả hai đều đúng

Think hay sink?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: think /θɪŋk/ (thè lưỡi) là nghĩ; sink /sɪŋk/ là chìm, bồn rửa.

Cả hai đều đúng