Trong luận văn, bài báo khoa học hay CV, rất nhiều người Việt viết “Many researches show that…”. Câu này nghe rất “học thuật” nhưng lại là lỗi thường gặp. Khi là danh từ, research thường dùng như từ không đếm được, thuộc nhóm danh từ không đếm được, còn “researches” chủ yếu là dạng động từ.
✅ Danh từ dùng research. ❌ Many researches nên tránh; “researches” chủ yếu là động từ (she researches).
Research /rɪˈsɜːtʃ/ là việc nghiên cứu, công trình nghiên cứu, thường không đếm được: do research, a lot of research. Nhiều nghiên cứu: many studies. VD: She is doing research on climate change.
💡 Mẹo nhớ: nhiều nghiên cứu → A LOT OF research hoặc MANY STUDIES, đừng viết many researches.
Bảng so sánh research và researches
| Tiêu chí | Research | Researches |
|---|---|---|
| Dùng khi | Danh từ: việc nghiên cứu (không đếm được) | Động từ ngôi thứ ba: he / she researches |
| Đúng / sai | ✅ Many people do research. | ❌ Many researches show… (nên tránh) |
| Phát âm | /rɪˈsɜːtʃ/ (Anh-Anh còn có /ˈriːsɜːtʃ/) | /rɪˈsɜːtʃɪz/ |
| Đi với | do / carry out / conduct research on | — |
| Thay thế đếm được | a study, studies, a research project | — |
“Research” nghĩa là gì?
Research (đọc /rɪˈsɜːtʃ/, nhấn âm sau) vừa là danh từ vừa là động từ:
- Danh từ: việc nghiên cứu một cách cẩn thận để tìm hiểu sự thật, thông tin mới. Thường dùng như danh từ không đếm được: không thêm “s”, động từ chia số ít.
- Động từ: nghiên cứu, tìm hiểu. Chia bình thường: research, researches, researched.
Các cụm từ thường gặp:
- do / carry out / conduct research on / into something: nghiên cứu về điều gì
- market research: nghiên cứu thị trường
- a piece of research: một công trình nghiên cứu
- research shows / suggests that…: nghiên cứu cho thấy…
Ví dụ:
- She is doing research on climate change. (Cô ấy đang nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
- Research shows that sleep improves memory. (Nghiên cứu cho thấy giấc ngủ giúp tăng trí nhớ.)
- He researches old Vietnamese songs. (Anh ấy nghiên cứu các bài hát cổ của Việt Nam.)
Vì sao “researches” (danh từ) nên tránh?
Từ điển Cambridge và Oxford Learner’s ghi danh từ research chủ yếu là không đếm được. Dạng số nhiều “researches” có xuất hiện trong một số văn viết học thuật cũ (“his researches into…”), nhưng hiện nay rất hiếm và dễ bị coi là lỗi. Người học nên dùng một trong các cách sau khi muốn nói “nhiều nghiên cứu”:
- a lot of research, much research
- many studies (study là danh từ đếm được: a study, studies)
- research projects, research papers (dự án, bài báo nghiên cứu)
Lỗi này giống lỗi “informations”, “knowledges”: tiếng Việt nói “các nghiên cứu” nên ta thêm “s”. Còn khi research là động từ với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, “researches” lại hoàn toàn đúng: She researches marine life.
Mẹo phân biệt research và researches dễ nhớ
Mẹo 1 – Danh từ thì không “s”: research (việc nghiên cứu) giống information, không thêm “s”.
Mẹo 2 – Đếm được thì dùng “study”: one study, two studies, many studies. Đây là cách các bài báo khoa học hay dùng.
Mẹo 3 – “Researches” chỉ đứng sau he / she / it: she researches, the team researches. Thấy “researches” đứng sau many, these thì đó là lỗi.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Many researches show that coffee is healthy. | Many studies show that coffee is healthy. | Đếm được thì dùng “studies” |
| I did a research about Vietnamese food. | I did some research on Vietnamese food. | Research thường không đi với “a” |
| These researches are very important. | This research is very important. | Danh từ không đếm được, động từ số ít |
| She research new materials. | She researches new materials. | Động từ với “she” phải thêm -es |
Bài tập: Chọn từ đúng
- They are doing (research / researches) on new vaccines.
- Recent research (suggest / suggests) that walking is good for the brain.
- Several (researches / studies) have looked at this problem.
- My sister (research / researches) the history of our family.
- We need to do (a / some) research before choosing a supplier.
Xem đáp án
- research: danh từ, không thêm “s”.
- suggests: research là danh từ không đếm được nên động từ chia số ít.
- studies: có “several” thì cần danh từ đếm được.
- researches: ở đây research là động từ, chủ ngữ “my sister” là ngôi thứ ba số ít.
- some: research là danh từ không đếm được nên dùng some.
Câu hỏi thường gặp
Research có đếm được không?
Danh từ research thường không đếm được. Muốn đếm, dùng a piece of research, a study hoặc a research project.
“Nhiều nghiên cứu cho thấy” tiếng Anh viết thế nào?
Viết Many studies show that… hoặc Research shows that…. Tránh viết “Many researches show”.
Research on hay research about?
Phổ biến nhất là research on hoặc research into (research into the causes of…). Research about ít trang trọng hơn.
