Economic hay economical?

Phân biệt economic và economical

“This car is very economic” hay “The country is facing an economical crisis”? Economic và economical cùng gốc economy (kinh tế), chỉ khác đuôi -ic và -ical, nên người học hay nghĩ đây là hai cách viết của một từ. Thực ra một từ là “thuộc về kinh tế”, một từ là “tiết kiệm”. Đây là cặp hay gặp trong bài viết, bài luận, thuộc nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.

Cả economic và economical đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Economic: thuộc về kinh tế. VD: The government has a new economic plan.
  • Economical: tiết kiệm, ít tốn kém. VD: This car is very economical.

💡 Mẹo nhớ: có thêm -AL như “tiết kiệm thêm được một chút” – ECONOMICAL = tiết kiệm; liên quan đến nền kinh tế thì ECONOMIC.

Bảng so sánh economic và economical

Tiêu chíEconomicEconomical
NghĩaThuộc về kinh tế; có lãi (dự án)Tiết kiệm, ít tốn kém
Đi vớigrowth, crisis, policy, developmentcar, way, use of…
Đồng nghĩafinancial (một phần)cheap to run, efficient
Trạng từeconomically (về mặt kinh tế)economically (một cách tiết kiệm)
Ví dụeconomic growthan economical car

“Economic” nghĩa là gì?

Economic là tính từ nghĩa là thuộc về kinh tế, liên quan đến nền kinh tế, thương mại, tài chính của một quốc gia hay khu vực. Economic gần như luôn đứng trước danh từ. Nghĩa phụ: (dự án, việc kinh doanh) có lãi, đem lại lợi nhuận.

Các cụm từ thường gặp:

  • economic growth: tăng trưởng kinh tế
  • economic crisis: khủng hoảng kinh tế
  • economic policy: chính sách kinh tế
  • economic development: phát triển kinh tế

Ví dụ:

  • The government has a new economic plan. (Chính phủ có kế hoạch kinh tế mới.)
  • Tourism plays an important role in Vietnam’s economic development. (Du lịch đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Việt Nam.)

“Economical” nghĩa là gì?

Economical là tính từ nghĩa là tiết kiệm: tốn ít tiền, ít nhiên liệu, ít công sức mà vẫn hiệu quả. Dùng cho xe, máy móc, cách làm, hoặc cho người biết chi tiêu tiết kiệm.

Các cụm từ thường gặp:

  • an economical car: xe tiết kiệm nhiên liệu
  • an economical way to…: cách tiết kiệm để…
  • economical with the truth: (nói giảm) không nói hết sự thật

Ví dụ:

  • This car is very economical – it uses little petrol. (Xe này rất tiết kiệm, ít hao xăng.)
  • Cooking at home is more economical than eating out. (Nấu ăn ở nhà tiết kiệm hơn ăn ngoài.)

Lưu ý: môn kinh tế học là economics (có s, không đếm được) – xem bài economic / economics. Cặp đuôi -ic / -ical khác nghĩa nhau còn có historic / historical và classic / classical.

Mẹo phân biệt economic và economical dễ nhớ

Mẹo 1 – Thêm -AL là tiết kiệm thêm: economicAL = tiết kiệm.

Mẹo 2 – Thay bằng “cheap to run”: câu vẫn đúng thì dùng economical. Thay bằng “about the economy” mà đúng thì dùng economic.

Mẹo 3 – Vĩ mô là economic: growth, crisis, policy, sanctions – chuyện của cả nền kinh tế.

Mẹo ghi nhớ: thêm -al như tiết kiệm thêm một chút, economical là tiết kiệm; về nền kinh tế là economic.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
The country faced an economical crisis.The country faced an economic crisis.Khủng hoảng kinh tế: economic
Motorbikes are more economic than cars.Motorbikes are more economical than cars.Tiết kiệm: economical
Vietnam’s economical growth is fast.Vietnam’s economic growth is fast.Tăng trưởng kinh tế: economic growth
She studies economic at university.She studies economics at university.Môn kinh tế học: economics

Bài tập: Điền “economic” hay “economical”

  1. The ___ situation has improved this year.
  2. LED bulbs are more ___ than old bulbs.
  3. Many young people leave their villages for ___ reasons.
  4. Buying in bulk is an ___ way to shop.
  5. During the ___ crisis, families switched to more ___ cars.
Xem đáp án
  1. economic: tình hình kinh tế.
  2. economical: bóng LED tiết kiệm hơn.
  3. economic: lý do kinh tế.
  4. economical: cách mua sắm tiết kiệm.
  5. economic … economical: “khủng hoảng kinh tế”, chuyển sang xe “tiết kiệm” hơn.

Câu hỏi thường gặp

Economic growth hay economical growth?

Viết economic growth (tăng trưởng kinh tế).

Xe tiết kiệm xăng là economic hay economical?

Là economical: an economical car. Cũng có thể nói fuel-efficient car.

Economic, economical và economics khác nhau thế nào?

Economic: thuộc về kinh tế; economical: tiết kiệm; economics: môn kinh tế học (danh từ).

Economically nghĩa là gì?

Economically là trạng từ của cả hai: về mặt kinh tế (economically developed) hoặc một cách tiết kiệm (use water economically).