“I sink so” – bạn muốn nói “Tôi nghĩ vậy”, nhưng người nghe lại thấy “Tôi chìm vậy”. Âm /θ/ (th) trong tiếng Anh không có trong tiếng Việt, nên người Việt thường thay bằng /s/ hoặc “th” tiếng Việt, khiến think nghe như sink. Đây là lỗi phát âm phổ biến bậc nhất trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.
Cả think và sink đều đúng nhưng khác nghĩa và cách đọc:
- Think /θɪŋk/: nghĩ. Âm th: đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi. VD: Do you think it will rain?
- Sink /sɪŋk/: chìm; bồn rửa. Âm s, lưỡi không thè ra. VD: The boat began to sink.
💡 Mẹo nhớ: thấy TH thì thè đầu lưỡi ra như THINK, THANK, THREE; không thè lưỡi là thành SINK (chìm)!
Bảng so sánh think và sink
| Tiêu chí | Think | Sink |
|---|---|---|
| Nghĩa | Nghĩ, cho rằng | Chìm; (danh từ) bồn rửa |
| Phiên âm | /θɪŋk/ | /sɪŋk/ |
| Âm đầu | /θ/: lưỡi giữa hai hàm răng, thổi hơi | /s/: lưỡi sau răng, xì hơi |
| Bảng chia | think – thought – thought | sink – sank – sunk |
| Ví dụ | I think so. | Wash the dishes in the sink. |
“Think” nghĩa là gì?
Think (đọc /θɪŋk/) là động từ, nghĩa là nghĩ, suy nghĩ, cho rằng. Bất quy tắc: think – thought – thought. Âm /θ/ ở đầu là điểm khó: đặt đầu lưỡi nhẹ giữa răng trên và răng dưới (hơi thè ra), rồi thổi hơi qua khe đó. Không rung cổ họng.
Các cụm từ thường gặp:
- I think so / I don’t think so: tôi nghĩ vậy / tôi không nghĩ vậy
- think about / think of: nghĩ về
- think twice: cân nhắc kỹ
Ví dụ:
- Do you think it will rain? (Bạn nghĩ trời có mưa không?)
- I’m thinking about changing jobs. (Tôi đang nghĩ đến chuyện đổi việc.)
“Sink” nghĩa là gì?
Sink (đọc /sɪŋk/) là động từ “chìm, lún xuống” (sink – sank – sunk), và là danh từ chỉ bồn rửa (trong bếp, nhà tắm). Âm /s/ giống chữ “x” tiếng Việt: lưỡi ở sau răng, không thè ra.
Các cụm từ thường gặp:
- kitchen sink: bồn rửa bát
- sink or swim: tự bơi hoặc chìm (tự xoay xở)
- sink in: (thông tin) ngấm dần, hiểu ra
Ví dụ:
- The boat began to sink. (Con thuyền bắt đầu chìm.)
- Leave the dirty cups in the sink. (Để cốc bẩn vào bồn rửa nhé.)
Âm /θ/ còn bị đọc thành “th” tiếng Việt (bật hơi) hoặc /t/, khiến three / tree và thought / taught nghe giống nhau. Còn âm /s/ với /ʃ/ (sh) thì là chuyện của cặp see / she.
Mẹo phân biệt think và sink dễ nhớ
Mẹo 1 – TH là thè lưỡi: think, thank, three, thin – đầu lưỡi phải chạm mép răng và hơi lộ ra.
Mẹo 2 – Soi gương: đọc think phải thấy đầu lưỡi; đọc sink không thấy.
Mẹo 3 – Luyện cặp: think – sink, thank – sank, thin – sin, thick – sick. Đọc chậm rồi nhanh dần.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I sink you are right. | I think you are right. | Nghĩ: think |
| Put the plates in the think. | Put the plates in the sink. | Bồn rửa: sink |
| The Titanic thinked in 1912. | The Titanic sank in 1912. | Chìm: sink → sank |
| I thinked about it all night. | I thought about it all night. | Quá khứ của think: thought |
Bài tập: Điền “think” hay “sink”
- What do you ___ of my new haircut?
- Stones ___ in water, but wood floats.
- The kitchen ___ is full of dirty dishes.
- Let me ___ about it and call you back.
- I ___ the boat will ___ if we put more boxes on it.
Xem đáp án
- think: bạn nghĩ gì về kiểu tóc mới.
- sink: đá chìm trong nước.
- sink: bồn rửa trong bếp.
- think: để tôi suy nghĩ đã.
- think … sink: tôi “nghĩ” con thuyền sẽ “chìm”.
Câu hỏi thường gặp
Âm th trong think đọc thế nào?
Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, hơi thè ra, rồi thổi hơi nhẹ qua khe. Không rung cổ, không bật hơi như “th” tiếng Việt.
Quá khứ của sink là gì?
Là sank, phân từ là sunk: sink – sank – sunk.
Think of và think about khác nhau thế nào?
Gần giống; think of hay dùng khi hỏi ý kiến (What do you think of…?) hoặc nảy ra ý tưởng; think about thiên về suy nghĩ, cân nhắc kỹ.
Vì sao người Việt khó đọc âm th?
Vì tiếng Việt không có âm thè lưỡi. Chữ “th” tiếng Việt là âm /t/ bật hơi, khác hoàn toàn /θ/ của tiếng Anh.
