Economic hay economics?

Phân biệt economic và economics

Sinh viên kinh tế thường phân vân khi ghi ngành học trong CV: “Bachelor of Economic” hay “Bachelor of Economics”? Economic và economics chỉ khác nhau chữ “s” cuối, nhưng một bên là tính từ, một bên là tên môn học. Đây là cặp từ thường gặp trong nhóm số ít và số nhiều dễ nhầm, vì “-ics” trông như số nhiều.

Cả economic và economics đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Economic (tính từ): thuộc về kinh tế. VD: economic growth (tăng trưởng kinh tế)
  • Economics (danh từ): kinh tế học, tên môn học, ngành học. VD: He studies economics at university.

💡 Mẹo nhớ: đuôi -ICS là tên môn học (economics, physics, mathematics); đứng trước danh từ để bổ nghĩa thì dùng ECONOMIC.

Bảng so sánh economic và economics

Tiêu chíEconomicEconomics
Từ loạiTính từDanh từ (chia động từ số ít)
NghĩaThuộc về kinh tếKinh tế học
Phát âm/ˌiːkəˈnɒmɪk/ hoặc /ˌekəˈnɒmɪk//ˌiːkəˈnɒmɪks/ hoặc /ˌekəˈnɒmɪks/
Vị tríĐứng trước danh từ: economic crisisLàm chủ ngữ, tân ngữ: study economics
Ví dụThe economic situation is improving.Economics is a popular subject.

“Economic” nghĩa là gì?

Economic (đọc /ˌiːkəˈnɒmɪk/ hoặc /ˌekəˈnɒmɪk/, nhấn âm “nom”) là tính từ, nghĩa là thuộc về kinh tế, liên quan đến nền kinh tế, tiền bạc, thương mại của một quốc gia. Vì là tính từ nên nó thường đứng trước danh từ và không thêm “s”.

Các cụm từ thường gặp: economic growth (tăng trưởng kinh tế), economic crisis (khủng hoảng kinh tế), economic policy (chính sách kinh tế), economic development (phát triển kinh tế).

Ví dụ:

  • The country has strong economic growth. (Đất nước có mức tăng trưởng kinh tế mạnh.)
  • Many families faced economic problems during the crisis. (Nhiều gia đình gặp khó khăn kinh tế trong khủng hoảng.)

“Economics” nghĩa là gì?

Economics là danh từ, nghĩa là kinh tế học: môn khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối, tiêu dùng của cải. Dù có đuôi “s”, tên môn học chia động từ số ít: Economics is difficult.

Ví dụ:

  • He studies economics at university. (Anh ấy học ngành kinh tế ở đại học.)
  • She has a degree in economics. (Cô ấy có bằng kinh tế học.)

Economic còn có một “người anh em” khác là economical (tiết kiệm), cũng hay bị nhầm. Các tên môn học đuôi -ics khác như mathematics, physics cũng chia động từ số ít.

Mẹo phân biệt economic và economics dễ nhớ

Mẹo 1 – “-ics” là tên môn: economics, physics, mathematics, politics. Thấy tên môn, ngành học thì có “s”.

Mẹo 2 – Đứng trước danh từ thì bỏ “s”: economic growth, economic crisis. Tính từ không bao giờ thêm “s”.

Mẹo 3 – Thử chèn “học”: dịch được là “kinh tế học” thì viết economics; dịch là “(thuộc) kinh tế” thì viết economic.

Mẹo ghi nhớ: đuôi -ics là tên môn học (economics); đứng trước danh từ để bổ nghĩa thì dùng economic.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I am a student of economic.I am a student of economics.Tên ngành học là economics
The economics situation is getting better.The economic situation is getting better.Đứng trước danh từ dùng tính từ economic
Economics are my favourite subject.Economics is my favourite subject.Tên môn học chia số ít
Bachelor of EconomicBachelor of EconomicsTên bằng cấp theo tên ngành

Bài tập: Điền “economic” hay “economics”

  1. My brother wants to study ___ in Singapore.
  2. The government announced a new ___ plan.
  3. ___ is the study of how people use money and resources.
  4. The ___ crisis affected millions of people.
  5. She is a professor of ___ at a famous university.
Xem đáp án
  1. economics: ngành học.
  2. economic: tính từ trước danh từ “plan”.
  3. Economics: tên môn học làm chủ ngữ, động từ “is” số ít.
  4. economic: tính từ trước “crisis”.
  5. economics: “professor of” + tên ngành. Dễ nhầm vì đứng cuối câu, nhưng đây là danh từ chỉ môn học.

Câu hỏi thường gặp

“Ngành kinh tế” tiếng Anh là economic hay economics?

Là economics: study economics, a degree in economics.

Economics is hay economics are?

Dùng economics is. Tên môn học có “s” vẫn chia động từ số ít.

Economic và economical khác nhau thế nào?

Economic là thuộc về kinh tế; economical là tiết kiệm, ít tốn kém (an economical car).