Set up hay setup?

Set up (viết rời) là động từ cài đặt, thiết lập (set up my phone); setup (viết liền) là danh từ cách bố trí, cấu hình (desk setup).

Cả hai đều đúng

Trip hay travel?

Trip là một chuyến đi, đếm được (a trip to Hue); travel là động từ hoặc danh từ không đếm được (I love to travel). Không nói “a travel”.

Cả hai đều đúng

Success hay succeed?

Cả hai đều đúng nhưng khác từ loại: success là danh từ (a great success); succeed là động từ (succeed in). Tính từ là successful.

Cả hai đều đúng

See hay she?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: see /siː/ (môi dẹt) là nhìn thấy; she /ʃiː/ (chu môi) là cô ấy.

Cả hai đều đúng

Conscious hay conscience?

Cả hai đều đúng nhưng khác từ loại: conscious là tính từ “tỉnh táo, ý thức được” (be conscious of); conscience là danh từ “lương tâm”.

Cả hai đều đúng

Experience hay experiences?

Cả hai đều đúng nhưng khác nghĩa: experience (không đếm được) là kinh nghiệm, years of experience; experiences là những trải nghiệm cụ thể.

Cả hai đều đúng

Judgment hay judgement?

Cả hai đều đúng: judgment phổ biến ở Mỹ và trong văn bản luật; judgement phổ biến trong văn thường ở Anh.

Cả hai được chấp nhận

Until hay untill?

Viết đúng là until (cho đến khi): chỉ một l, dù till có hai l. “Untill” là sai.

Một đúng, một sai

Long-term hay long term?

Long-term (có gạch nối) là tính từ đứng trước danh từ (a long-term plan); long term (viết rời) là cụm danh từ (in the long term).

Cả hai đều đúng