“I hope you success in your exam” – lời chúc thi tốt này rất hay gặp, nhưng lại sai từ loại: success là danh từ, còn động từ “thành công” là succeed. Hai từ cùng gốc, viết gần giống nhau, thêm tính từ successful nữa nên càng dễ lẫn. Đây là bộ ba hay nhầm trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.
Cả success và succeed đều đúng nhưng khác từ loại:
- Success (danh từ): sự thành công. Tính từ là successful. VD: The party was a great success.
- Succeed (động từ): thành công – đi với in. VD: We hope you succeed in your exam.
💡 Mẹo nhớ: cần động từ thì SUCCEED (succeed in), cần danh từ thì SUCCESS, cần tính từ thì SUCCESSFUL.
Bảng so sánh success và succeed
| Tiêu chí | Success | Succeed |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ | Động từ |
| Nghĩa | Sự thành công; người / việc thành công | Thành công, đạt được |
| Phát âm | /səkˈses/ | /səkˈsiːd/ |
| Cấu trúc | a success, be a success, the key to success | succeed in + danh từ / V-ing |
| Họ từ | successful (tính từ), successfully (trạng từ) | succeeded, succeeding |
“Success” nghĩa là gì?
Success (đọc /səkˈses/) là danh từ: sự thành công, việc đạt được điều mình mong muốn. Success có thể không đếm được (the secret of success) hoặc đếm được khi chỉ một việc, một người thành công (The film was a big success).
Các cụm từ thường gặp:
- be a (great) success: thành công (lớn)
- the key to success: chìa khoá thành công
- wish somebody success: chúc ai thành công
Ví dụ:
- The party was a great success. (Bữa tiệc rất thành công.)
- Hard work is the key to success. (Chăm chỉ là chìa khoá của thành công.)
“Succeed” nghĩa là gì?
Succeed (đọc /səkˈsiːd/) là động từ: thành công, đạt được điều mong muốn. Cấu trúc chuẩn là succeed in + danh từ / V-ing (không dùng “succeed to do”). Succeed còn có nghĩa “kế nhiệm, nối ngôi”: succeed somebody as CEO.
Các cụm từ thường gặp:
- succeed in doing something: làm thành công việc gì
- succeed in life / business: thành công trong cuộc sống / kinh doanh
Ví dụ:
- We hope you succeed in your exam. (Chúng tôi mong bạn thi tốt.)
- She succeeded in opening her own café. (Cô ấy đã mở được quán cà phê riêng.)
Tính từ successful (thành công) và trạng từ successfully cũng hay bị viết sai chính tả – xem bài successful / sucessful. Cặp danh từ – động từ khác nhau ở đuôi tương tự là choice / choose và belief / believe.
Mẹo phân biệt success và succeed dễ nhớ
Mẹo 1 – ED nghe như động từ: succeED (thành công) – động từ, giống need, agree.
Mẹo 2 – Có a / the / my phía trước là success: a success, the success, my success.
Mẹo 3 – Sau “to / will / can / hope you” là succeed: I hope you succeed. Muốn mô tả người, việc thì dùng successful.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I hope you success in your new job. | I hope you succeed in your new job. | Cần động từ: succeed |
| The concert was a big succeed. | The concert was a big success. | Sau “a big” cần danh từ |
| He is a success businessman. | He is a successful businessman. | Trước danh từ cần tính từ: successful |
| She succeeded to finish the race. | She succeeded in finishing the race. | Succeed in + V-ing |
Bài tập: Điền “success” hay “succeed”
- If you work hard, you will ___.
- The new product was a huge ___.
- Did you ___ in fixing the computer?
- We wish you every ___ in the future.
- Her ___ shows that anyone can ___ with enough effort.
Xem đáp án
- succeed: động từ sau will.
- success: danh từ sau a huge.
- succeed: succeed in fixing.
- success: wish you every success.
- success … succeed: “thành công của cô ấy” (danh từ) cho thấy ai cũng có thể “thành công” (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Chúc thành công tiếng Anh nói thế nào?
Nói I wish you success!, Good luck! hoặc I hope you succeed!
Succeed in hay succeed to?
Dùng succeed in + V-ing: succeed in passing the exam. Succeed to chỉ dùng với nghĩa “thừa kế” (succeed to the throne).
Success, succeed, successful khác nhau thế nào?
Success: danh từ; succeed: động từ; successful: tính từ. VD: Her success made her successful – she succeeded.
Success đọc thế nào?
Đọc /səkˈses/, nhấn âm thứ hai. Hai chữ C đầu đọc /k/ rồi /s/.
