Conscious hay conscience?

Phân biệt conscious và conscience

“He has a guilty conscious” hay “She is conscience of her mistakes”? Conscious và conscience có chung phần đầu “consc-”, đọc lại gần giống nhau, nên ngay cả người học lâu năm cũng hay lẫn. Thực ra conscious là tính từ “tỉnh táo, có ý thức”, còn conscience là danh từ “lương tâm”. Đây là cặp khó viết đúng trong nhóm từ tiếng Anh viết gần giống nhau.

Cả conscious và conscience đều đúng nhưng khác từ loại và nghĩa:

  • Conscious (tính từ): tỉnh táo; ý thức được, nhận thức rõ. VD: She is conscious of her mistakes.
  • Conscience (danh từ): lương tâm. VD: He has a clear conscience.

💡 Mẹo nhớ: CONSCIENCE có chữ SCIENCE bên trong – đây là danh từ; đuôi -OUS là tính từ như FAMOUS, NERVOUS → CONSCIOUS.

Bảng so sánh conscious và conscience

Tiêu chíConsciousConscience
Từ loạiTính từDanh từ
NghĩaTỉnh táo; có ý thức, nhận biếtLương tâm
Phát âm/ˈkɒnʃəs//ˈkɒnʃəns/
Cụm hay gặpbe conscious of, health-conscious, unconsciousa clear conscience, a guilty conscience
Danh từ liên quanconsciousness (ý thức, sự tỉnh táo)conscientious (tận tâm) – tính từ

“Conscious” nghĩa là gì?

Conscious (đọc /ˈkɒnʃəs/, hai âm tiết) là tính từ với hai nghĩa chính:

  • Tỉnh táo, còn ý thức (không ngất, không ngủ): The patient is conscious now. Trái nghĩa: unconscious (bất tỉnh).
  • Ý thức được, nhận biết rõ một điều gì: be conscious of / that…

Các cụm từ thường gặp: be conscious of (ý thức được), a conscious decision (quyết định có cân nhắc), health-conscious (chú ý tới sức khoẻ), self-conscious (ngại ngùng, mặc cảm vì nghĩ người khác đang để ý mình).

Ví dụ:

  • She is conscious of her mistakes and wants to improve. (Cô ấy ý thức được lỗi của mình và muốn tiến bộ.)
  • He was still conscious when the ambulance arrived. (Anh ấy vẫn còn tỉnh khi xe cấp cứu tới.)

“Conscience” nghĩa là gì?

Conscience (đọc /ˈkɒnʃəns/, có thêm âm /n/ trước /s/ ở cuối) là danh từ, nghĩa là lương tâm: tiếng nói bên trong cho mình biết điều gì đúng, điều gì sai. Vì là danh từ nên đi với a / my / his…

Các cụm từ thường gặp:

  • a clear conscience: lương tâm trong sạch, không áy náy
  • a guilty conscience: lương tâm cắn rứt
  • on one’s conscience: day dứt, áy náy về chuyện gì

Ví dụ:

  • He has a clear conscience because he told the truth. (Anh ấy thấy thanh thản vì đã nói thật.)
  • My conscience told me to return the wallet. (Lương tâm bảo tôi phải trả lại cái ví.)

Còn một từ họ hàng hay bị lẫn là conscientious /ˌkɒnʃiˈenʃəs/ (tính từ): tận tâm, chu đáo – a conscientious student. Lỗi lẫn tính từ và danh từ do đuôi khác nhau này cũng gặp ở personal / personnel; còn cặp chỉ khác C và S là device / devise.

Mẹo phân biệt conscious và conscience dễ nhớ

Mẹo 1 – Có SCIENCE bên trong: con-SCIENCE là danh từ, giống science (khoa học) cũng là danh từ.

Mẹo 2 – Đuôi -OUS là tính từ: famous, nervous, dangerous, conscious.

Mẹo 3 – Sau “be” và trước “of” là conscious: be conscious of something. Sau “a clear / a guilty” là conscience.

Mẹo ghi nhớ: conscience có chữ science bên trong nên là danh từ; đuôi -ous như famous là tính từ conscious.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
He has a guilty conscious.He has a guilty conscience.Lương tâm: danh từ conscience
She is conscience of the risks.She is conscious of the risks.Ý thức được: be conscious of
The driver was unconscience after the crash.The driver was unconscious after the crash.Bất tỉnh: unconscious
I’m very health-conscience.I’m very health-conscious.Chú ý sức khoẻ: tính từ

Bài tập: Điền “conscious” hay “conscience”

  1. I couldn’t sleep. My ___ was bothering me.
  2. Are you ___ of how loud you are?
  3. She made a ___ effort to eat less sugar.
  4. He returned the money with a clear ___.
  5. Being ___ of your mistakes is the first step; listening to your ___ is the second.
Xem đáp án
  1. conscience: lương tâm day dứt.
  2. conscious: be conscious of.
  3. conscious: a conscious effort – nỗ lực có chủ ý.
  4. conscience: a clear conscience.
  5. conscious … conscience: “ý thức được” lỗi (tính từ), nghe theo “lương tâm” (danh từ).

Câu hỏi thường gặp

Guilty conscience hay guilty conscious?

Viết guilty conscience (lương tâm cắn rứt), vì cần danh từ sau tính từ guilty.

Conscious và conscience đọc khác nhau thế nào?

Conscious /ˈkɒnʃəs/ kết thúc bằng /əs/; conscience /ˈkɒnʃəns/ có thêm âm /n/: /əns/.

Consciousness nghĩa là gì?

Consciousness là danh từ của conscious: ý thức, sự tỉnh táo. VD: He lost consciousness (Anh ấy bất tỉnh).

Conscientious nghĩa là gì?

Conscientious là tính từ “tận tâm, chu đáo, làm việc cẩn thận”: a conscientious worker.