“Wait untill I come back” – viết until với hai chữ L là lỗi rất phổ biến. Nguyên nhân dễ hiểu: từ gần nghĩa till có hai L, nên người viết nghĩ until cũng vậy. Nhưng cách viết đúng là until – chỉ một L. Đây là lỗi thừa chữ trong nhóm lỗi chính tả tiếng Anh.
✅ Until là cách viết đúng. ❌ Untill là sai.
Until /ənˈtɪl/ nghĩa là cho đến khi, cho tới. Chỉ có một L ở cuối (dù till có hai L). VD: The shop is open until 10 p.m.
💡 Mẹo nhớ: UNTIL đã dài hơn TILL nên bớt đi một chữ L.
Bảng so sánh until và untill
| Tiêu chí | Until | Untill |
|---|---|---|
| Đúng / sai | ✅ Đúng | ❌ Sai chính tả |
| Số chữ L | Một | Hai (sai) |
| Từ gần nghĩa | till (hai L), up to | — |
| Từ loại | Giới từ, liên từ | — |
| Ví dụ | Wait until I call you. | ❌ Wait untill I call you. |
“Until” nghĩa là gì?
Until có thể là giới từ (until + mốc thời gian) hoặc liên từ (until + mệnh đề), nghĩa là cho đến khi, cho tới. Trong câu phủ định, “not… until” nghĩa là “mãi đến… mới”.
Các cách dùng thường gặp:
- until + thời gian: until Friday, until 10 p.m.
- until + mệnh đề: Wait until I come back.
- not… until: mãi đến… mới – I didn’t sleep until 2 a.m.
Ví dụ:
- The shop is open until 10 p.m. (Cửa hàng mở đến 10 giờ tối.)
- Don’t leave until I get there. (Đừng đi cho đến khi tôi tới.)
Vì sao “untill” là sai?
Until và till đều đúng và gần nghĩa, nhưng có lịch sử chính tả khác nhau. Till là từ lâu đời, viết hai L; until được ghép từ một yếu tố cổ nghĩa là “cho tới” với till, và chính tả hiện đại chuẩn hoá thành một L. Vì vậy hai từ nghĩa gần nhau mà số L khác nhau – chỉ có cách học thuộc.
Lưu ý: dạng viết tắt ’til (một L, có dấu nháy) gặp trong văn thân mật, nhưng không dùng trong văn bản chuẩn. Lỗi thừa chữ đôi tương tự: business / bussiness, tomorrow / tommorow. Lỗi đuôi -ful một L: successful / sucessful.
Mẹo phân biệt until và untill dễ nhớ
Mẹo 1 – Dài hơn thì bớt L: till (4 chữ, hai L) → until (5 chữ, một L).
Mẹo 2 – Giống các từ “-il” khác: April, pencil, until – đều kết thúc bằng -il, một L.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Wait untill I come back. | Wait until I come back. | Một L |
| The sale lasts untill Sunday. | The sale lasts until Sunday. | Một L |
| I didn’t know untill yesterday. | I didn’t know until yesterday. | Một L |
| Open from 8 til 5. | Open from 8 till 5. / Open from 8 until 5. | Till hai L; văn chuẩn không dùng til |
Bài tập: Chọn cách viết đúng
- I’ll wait here (until / untill) you finish.
- The museum is open (until / untill) 5 p.m.
- See you (till / til) tomorrow.
- She didn’t call (until / untill) midnight.
- Stay (until / untill) the end – I’ll be here (till / untill) six.
Xem đáp án
- until: một L.
- until.
- till: hai L (til thiếu L).
- until: not… until – mãi đến nửa đêm mới gọi.
- until … till: câu dễ lừa – until một L, till hai L.
Câu hỏi thường gặp
Until có mấy chữ L?
Một chữ L: until.
Until và till khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa. Till thân mật hơn, hay dùng trong văn nói; until dùng được ở mọi văn phong và hay đứng đầu câu.
Until và by khác nhau thế nào?
Until: kéo dài liên tục đến mốc đó (work until 6). By: không muộn hơn mốc đó (finish by 6).
‘Til có đúng không?
‘Til là cách viết tắt thân mật, hay gặp trong lời bài hát, tin nhắn. Văn bản chuẩn nên dùng until hoặc till.
