“A long term plan” hay “a long-term plan”? “In the long-term” hay “in the long term”? Dấu gạch nối nhỏ xíu nhưng lại là chỗ người viết tiếng Anh hay sai nhất, kể cả trong CV và báo cáo. Quy tắc chung: khi hai từ ghép lại làm tính từ đứng trước danh từ thì nối gạch; khi là cụm danh từ thì viết rời. Đây là cặp điển hình về gạch nối trong nhóm viết liền, viết rời hay có gạch nối.
Cả long-term và long term đều đúng nhưng khác cách dùng:
- Long–term (tính từ, có gạch nối): dài hạn – đứng trước danh từ. VD: We need a long-term plan.
- Long term (cụm danh từ, không gạch nối): về lâu dài. VD: It will save money in the long term.
💡 Mẹo nhớ: đứng trước danh từ thì nối gạch (LONG-TERM goals); đi sau THE thì viết rời (in the LONG TERM).
Bảng so sánh long-term và long term
| Tiêu chí | Long-term | Long term |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ ghép | Cụm danh từ (long + term) |
| Vị trí | Trước danh từ | Sau giới từ, mạo từ: in the long term |
| Nghĩa | Dài hạn | Thời gian dài; về lâu dài |
| Cùng quy tắc | short-term, full-time, well-known (trước danh từ) | in the short term, work full time |
| Ví dụ | long-term memory | in the long term |
“Long-term” dùng thế nào?
Long-term (có gạch nối) là tính từ ghép, nghĩa là dài hạn, kéo dài lâu. Dấu gạch nối cho người đọc biết “long” và “term” cùng nhau bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Long-term thường đứng trước danh từ; khi đứng sau động từ be, nhiều văn bản vẫn giữ gạch nối (The effects are long-term).
Các cụm từ thường gặp:
- long-term plan / goal: kế hoạch / mục tiêu dài hạn
- long-term memory: trí nhớ dài hạn
- long-term relationship: mối quan hệ lâu dài
Ví dụ:
- We need a long-term plan for the company. (Công ty cần một kế hoạch dài hạn.)
- Reading helps build long-term memory. (Đọc sách giúp xây dựng trí nhớ dài hạn.)
“Long term” dùng thế nào?
Long term (không gạch nối) là cụm danh từ: tính từ long + danh từ term (khoảng thời gian). Cụm này hay đi trong thành ngữ in the long term (về lâu dài), over the long term (trong thời gian dài).
Ví dụ:
- It will save money in the long term. (Về lâu dài, cách này sẽ tiết kiệm tiền.)
- Think about the long term, not just next month. (Hãy nghĩ về lâu dài, không chỉ tháng sau.)
Quy tắc này áp dụng cho rất nhiều tính từ ghép: a full-time job / work full time; a well-known singer / she is well known; a 5-year-old girl / she is 5 years old (xem 5 years old / 5-year-old). Cặp “động từ rời – danh từ liền” tương tự: set up / setup.
Mẹo phân biệt long-term và long term dễ nhớ
Mẹo 1 – Trước danh từ thì nối gạch: long-term goals, short-term loan.
Mẹo 2 – Có “the” đứng trước thì viết rời: in the long term, in the short term.
Mẹo 3 – Áp dụng cho cả họ từ: short-term, full-time, well-known đều nối gạch khi đứng trước danh từ. Ngoại lệ: đứng sau be thì cả hai cách đều gặp (The effects are long-term / long term).

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| My long term goal is to study abroad. | My long-term goal is to study abroad. | Trước danh từ: nối gạch |
| This will help in the long-term. | This will help in the long term. | Sau the: viết rời |
| We signed a longterm contract. | We signed a long-term contract. | Không viết liền |
| She is looking for a short term job. | She is looking for a short-term job. | Short-term theo cùng quy tắc |
Bài tập: Điền “long-term” hay “long term”
- Smoking has serious ___ effects on health.
- Buying a house is cheaper in the ___.
- They are in a ___ relationship.
- Over the ___, prices will probably rise.
- Saving a little every month is a good ___ habit that pays off in the ___.
Xem đáp án
- long-term: trước danh từ effects.
- long term: in the long term.
- long-term: trước danh từ relationship.
- long term: over the long term.
- long-term … long term: “thói quen dài hạn” (trước danh từ) và “về lâu dài” (sau the).
Câu hỏi thường gặp
In the long term hay in the long-term?
Viết in the long term (không gạch nối), vì đây là cụm danh từ.
Long-term goals có gạch nối không?
Có: long-term goals, vì long-term là tính từ đứng trước danh từ.
Longterm viết liền có đúng không?
Không trong tiếng Anh chuẩn. Chỉ có long-term (tính từ) hoặc long term (cụm danh từ).
Full-time hay full time?
Cùng quy tắc: a full-time job (trước danh từ, nối gạch); I work full time (sau động từ, thường viết rời – nhiều từ điển cũng chấp nhận gạch nối ở vị trí này).
