Viết CV tiếng Anh, nhiều người phân vân: “I have 5 years of experience” hay “5 years of experiences”? Đi du lịch về lại muốn kể “nhiều trải nghiệm thú vị”. Experience là một từ đặc biệt trong nhóm danh từ không đếm được: nó có cả nghĩa không đếm được lẫn nghĩa đếm được, và chữ “s” quyết định bạn đang nói về kinh nghiệm hay trải nghiệm.
Cả experience và experiences đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Experience (không đếm được): kinh nghiệm có được sau thời gian làm việc, học hỏi. VD: five years of experience in teaching
- Experiences (đếm được): những trải nghiệm, sự việc mình từng trải qua. VD: funny experiences on the trip
💡 Mẹo nhớ: kinh nghiệm làm việc → EXPERIENCE, không s; những chuyến đi, kỷ niệm đáng nhớ → EXPERIENCES.
Bảng so sánh experience và experiences
| Tiêu chí | Experience | Experiences |
|---|---|---|
| Nghĩa | Kinh nghiệm (kiến thức, kỹ năng tích luỹ) | Những trải nghiệm, sự việc đã trải qua |
| Đếm được? | Không đếm được | Đếm được (an experience, two experiences) |
| Phát âm | /ɪkˈspɪəriəns/ | /ɪkˈspɪəriənsɪz/ |
| Cụm hay gặp | work experience, years of experience, experience in | a great experience, life experiences, share experiences |
| Ví dụ | Do you have any experience? | It was an amazing experience. |
“Experience” nghĩa là gì?
Experience (đọc /ɪkˈspɪəriəns/, nhấn âm thứ hai “spi”) khi là danh từ không đếm được nghĩa là kinh nghiệm: hiểu biết và kỹ năng có được nhờ làm một việc trong thời gian dài. Với nghĩa này, không thêm “s”, không đi với “a”.
Các cụm từ thường gặp:
- work experience: kinh nghiệm làm việc
- years of experience: số năm kinh nghiệm
- experience in / of / with something: kinh nghiệm về việc gì
- gain experience: tích luỹ kinh nghiệm
Ví dụ:
- She has five years of experience in teaching. (Cô ấy có năm năm kinh nghiệm giảng dạy.)
- Do you have any experience with Excel? (Bạn có kinh nghiệm dùng Excel không?)
- You will gain a lot of experience in this job. (Bạn sẽ tích luỹ nhiều kinh nghiệm ở công việc này.)
“Experiences” nghĩa là gì?
An experience / experiences là danh từ đếm được, nghĩa là một sự việc, một trải nghiệm cụ thể đã xảy ra với mình và để lại ấn tượng. Với nghĩa này, dùng được “a / an” và số nhiều.
Các cụm từ thường gặp:
- a great / unforgettable experience: một trải nghiệm tuyệt vời / khó quên
- share experiences: chia sẻ trải nghiệm
- life experiences, travel experiences: những trải nghiệm sống, trải nghiệm du lịch
Ví dụ:
- We had many funny experiences on the trip. (Chúng tôi có nhiều trải nghiệm vui trong chuyến đi.)
- Living abroad was an amazing experience. (Sống ở nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời.)
Ngoài ra, experience còn là động từ: trải qua, gặp phải (experience problems, experience difficulties). Khi đó “experiences” là dạng chia ngôi thứ ba: The company experiences growth every year. Hiện tượng một danh từ vừa đếm được vừa không đếm được còn gặp ở work / works và paper / papers.
Mẹo phân biệt experience và experiences dễ nhớ
Mẹo 1 – Đo bằng năm hay kể bằng chuyện? Đo bằng thời gian (5 years of…) là kinh nghiệm → experience, không “s”. Kể thành từng câu chuyện → experiences.
Mẹo 2 – Trong CV dùng số ít: mục kinh nghiệm làm việc ghi Work Experience, không ghi “Work Experiences”.
Mẹo 3 – Có “an” thì là trải nghiệm: an experience = một trải nghiệm. Kinh nghiệm thì không bao giờ đi với “an”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I have 3 years of experiences in sales. | I have 3 years of experience in sales. | Kinh nghiệm không đếm được |
| He has an experience in marketing. | He has experience in marketing. | Kinh nghiệm không đi với “an” |
| The trip was a great experiences. | The trip was a great experience. | Một trải nghiệm: số ít |
| Work Experiences (tiêu đề CV) | Work Experience | Mục kinh nghiệm làm việc dùng số ít |
Bài tập: Điền “experience” hay “experiences”
- The job requires at least two years of ___.
- Studying in Japan was an unforgettable ___.
- Grandpa loves telling us about his ___ in the army.
- Do you have any ___ working with children?
- She learned a lot from her bad ___ with online shopping.
Xem đáp án
- experience: số năm kinh nghiệm, không đếm được.
- experience: “an” + một trải nghiệm, số ít.
- experiences: những câu chuyện cụ thể ông đã trải qua.
- experience: kinh nghiệm làm việc, đi với any.
- experiences: những lần mua hàng tệ cụ thể. Dễ nhầm vì có “learned”, nhưng ở đây là các sự việc đã xảy ra, đếm được.
Câu hỏi thường gặp
Years of experience hay years of experiences?
Viết years of experience. Kinh nghiệm tính bằng năm là danh từ không đếm được.
Experience có đếm được không?
Có cả hai: không đếm được khi nghĩa là kinh nghiệm, đếm được khi nghĩa là một trải nghiệm cụ thể (an experience, experiences).
Experience in hay experience with?
Cả hai đều dùng: experience in + lĩnh vực (experience in finance), experience with + công cụ, đối tượng (experience with Excel, with children).
