“Use your judgment” hay “use your judgement”? Có hay không có chữ E sau G – câu hỏi khiến nhiều người phân vân khi viết bài luận, báo cáo. Cả hai đều đúng: judgment phổ biến ở Mỹ và trong văn bản pháp lý, judgement phổ biến ở Anh trong văn viết thông thường. Đây là cặp thuộc nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Cả judgment và judgement đều được chấp nhận, nghĩa là sự phán đoán, nhận định; (luật) phán quyết. Judgment phổ biến ở Mỹ và trong văn bản pháp lý (kể cả ở Anh); judgement phổ biến trong văn thường ở Anh.
👉 Chọn một kiểu và dùng thống nhất; văn bản luật thì nên dùng judgment.
💡 Mẹo nhớ: Mỹ bỏ chữ E ở giữa (judgement → judgment); tương tự acknowledgment / acknowledgement.
Bảng so sánh judgment và judgement
| Tiêu chí | Judgment | Judgement |
|---|---|---|
| Được chấp nhận | ✅ Có | ✅ Có |
| Dùng nhiều ở | Mỹ; văn bản pháp lý (cả ở Anh) | Văn viết thông thường ở Anh |
| Từ loại | Danh từ | Danh từ |
| Phát âm | /ˈdʒʌdʒmənt/ | /ˈdʒʌdʒmənt/ (giống hệt) |
| Từ cùng quy luật | acknowledgment | acknowledgement |
“Judgment” nghĩa là gì?
Judgment / judgement là danh từ của động từ judge (phán xét, đánh giá). Các nghĩa chính: khả năng phán đoán, suy xét; ý kiến, nhận định; phán quyết của toà án.
Các cụm từ thường gặp: use your judgement (tự cân nhắc), good / poor judgement (phán đoán tốt / kém), pass judgement on (phán xét ai), a court judgment (phán quyết của toà).
- I trust your judgement. (Tôi tin vào phán đoán của bạn.) – Anh-Anh
- Don’t rush to judgment. (Đừng vội phán xét.) – Anh-Mỹ
- The court gave its judgment today. (Toà tuyên án hôm nay.) – văn pháp lý
Vì sao có hai cách viết?
- Theo quy tắc chung, chữ E câm ở cuối judge được giữ lại khi thêm -ment để G vẫn đọc mềm /dʒ/: judge + ment → judgement.
- Tuy vậy, cách viết không có E (judgment) đã có từ lâu và trở thành chuẩn ở Mỹ; trong văn bản luật ở Anh, judgment cũng là cách viết truyền thống.
- Ngày nay hai cách viết cùng tồn tại; khác nhau chủ yếu theo vùng và loại văn bản.
Trong văn bản pháp lý, hợp đồng, tin tức về toà án, nên dùng judgment – kể cả khi viết theo chuẩn Anh.
Tên sách, tên phim, tên riêng giữ nguyên cách viết gốc.
Nên viết “judgment” hay “judgement”?
Mẹo 1 – Mỹ bỏ E: judgment, acknowledgment (Mỹ); judgement, acknowledgement (Anh).
Mẹo 2 – Văn luật chọn judgment: ngoại lệ của chuẩn Anh – toà án Anh cũng viết judgment.
Mẹo 3 – Một bài, một kiểu: đừng viết judgement ở đoạn đầu, judgment ở đoạn sau.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Use your judgement; I trust your judgment. | Use your judgement; I trust your judgement. | Một kiểu trong cả câu |
| In my judgment, the colour is too dark. | In my judgement, the colour is too dark. | Anh-Anh: judgement đi với colour |
| The court’s judgement was final. (văn bản luật) | The court’s judgment was final. | Văn luật nên dùng judgment |
| Thank you for your acknowledgment and judgement. | Thank you for your acknowledgment and judgment. | Cùng kiểu Mỹ |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Bài luận theo Anh-Anh: “Good (judgment / judgement) comes from experience.”
- Bài viết Anh-Mỹ: “I made a poor (judgment / judgement) call.”
- Tin tức pháp lý: “The (judgment / judgement) of the court”.
- Câu “Her judgement was right, and her judgment saved us” đã thống nhất chưa?
Xem đáp án
- judgement: văn thường Anh-Anh.
- judgment: Anh-Mỹ.
- judgment: văn bản luật.
- Chưa: chọn một kiểu cho cả câu.
Câu hỏi thường gặp
Judgement có sai không?
Không. Judgement là cách viết phổ biến ở Anh; judgment là chuẩn Mỹ và chuẩn văn bản luật.
Judgmental hay judgemental?
Cả hai đều gặp, theo cùng quy tắc: judgmental (Mỹ), judgemental (Anh) – nghĩa là hay phán xét người khác.
Use your judgement nghĩa là gì?
Nghĩa là tự cân nhắc, tự quyết định dựa trên suy xét của mình.
