Ngật ngưỡng là từ láy hay từ ghép?

Ngật ngưỡng là từ láy hay từ ghép

“Chiếc thuyền ngật ngưỡng giữa sóng” là kiểu câu gặp trong văn tả cảnh, tả dáng đi. Khi gặp câu hỏi “ngật ngưỡng là từ láy hay từ ghép”, nhiều bạn lúng túng vì cả hai tiếng đều lạ, không thấy tiếng nào quen nghĩa. Bài này giải thích vì sao ngật ngưỡng là từ láy, giống các bài khác trong mục từ láy.

✅ Ngật ngưỡng là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu ng, tách riêng không tiếng nào mang nghĩa “nghiêng ngả, không vững”. ❌ Không phải từ ghép.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (dáng, chuyển động). VD: Chiếc thuyền ngật ngưỡng giữa sóng.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu NG, cả hai tiếng đứng riêng đều không mang nghĩa này → từ láy.

Vì sao “ngật ngưỡng” là từ láy?

Tách hai tiếng ra và so từng phần:

Tiêu chíNgậtNgưỡng
Âm đầungng
Đứng riêng có nghĩa “nghiêng ngả”?❌ Không❌ Không (“ngưỡng” trong ngưỡng cửa là nghĩa khác)
Nghĩa của cả từcó khi hai tiếng đi liền nhau

Không tiếng nào đứng riêng mang nghĩa “nghiêng ngả, lắc lư như sắp đổ”: “ngật” không có nghĩa riêng, còn “ngưỡng” trong ngưỡng cửa, ngưỡng mộ là những nghĩa khác hẳn. Nghĩa chỉ xuất hiện khi hai tiếng đi liền nhau, và hai tiếng lại giống nhau ở âm đầu ng. Vì vậy ngật ngưỡng là từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Ngật ngưỡng thuộc kiểu từ láy không có tiếng gốc, giống mênh mông, bỡ ngỡ. Từ này còn gợi rất rõ hình ảnh, nên hay được dùng để tả dáng đi, dáng chuyển động.

“Ngật ngưỡng” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Ngật ngưỡng nghĩa là nghiêng ngả, lắc lư qua lại như sắp ngã, sắp đổ, không đứng vững. Từ này hay dùng để tả dáng đi của người say, người mệt (đi ngật ngưỡng) hoặc chuyển động của vật trên sóng, trong gió (con thuyền ngật ngưỡng).

Về từ loại, “ngật ngưỡng” là tính từ gợi tả dáng vẻ: nó cho biết người, vật chuyển động như thế nào. Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: đi ngật ngưỡng, thuyền ngật ngưỡng, ngật ngưỡng như say, dáng ngật ngưỡng.
  • Gần nghĩa: lảo đảo, chao đảo, nghiêng ngả, liêu xiêu.
  • Trái nghĩa: vững vàng, vững chãi, thẳng thớm.

Đặt câu với “ngật ngưỡng”

  • Chiếc thuyền ngật ngưỡng giữa sóng.
  • Mệt quá, chú bộ đội bước đi ngật ngưỡng.
  • Cây tre già ngật ngưỡng trong cơn gió lớn.
  • Chú hề đi ngật ngưỡng trên sân khấu làm khán giả bật cười.
  • Chiếc xe chở đầy rơm ngật ngưỡng trên đường đất.

Ở cả năm câu, ngật ngưỡng đều tả dáng chuyển động nghiêng ngả, không vững của người hoặc vật.

Mẹo phân biệt các từ tả dáng nghiêng ngả

TừÂm lặpXếp loại
ngật ngưỡngâm đầu ngTừ láy âm đầu
lảo đảovần aoTừ láy vần
liêu xiêuvần iêuTừ láy vần
chao đảokhông lặp âm; “chao” và “đảo” đều có nghĩaTừ ghép

Các từ tả dáng nghiêng ngả như ngật ngưỡng, lảo đảo, liêu xiêu đều là từ láy; chao đảo thì là từ ghép vì “chao” (nghiêng qua lại) và “đảo” (lật, đảo lộn) đều có nghĩa.

Mẹo 1 – Không tiếng nào có nghĩa riêng mà hai tiếng lặp âm → từ láy: ngật ngưỡng, mênh mông, bỡ ngỡ. Ngoại lệ: tên con vật, cây cối như chuồn chuồn, đu đủ được sách xếp khác nhau.

Mẹo 2 – Trùng với từ khác chưa phải là có nghĩa: “ngưỡng” trong ngưỡng cửa là nghĩa khác, không liên quan đến ngật ngưỡng.

Mẹo 3 – Nhớ dấu: ngật (nặng) đi với ngưỡng (ngã), cùng nhóm thanh trầm; không viết “ngật ngưởng”.

Mẹo ghi nhớ: ngật ngưỡng có hai tiếng cùng âm đầu NG, đứng riêng đều không mang nghĩa này nên là từ láy.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Chiếc thuyền ngật ngưỡng giữa sóng.
  2. Ông cụ bước đi lảo đảo.
  3. Túp lều liêu xiêu sau trận gió.
  4. Con thuyền chao đảo giữa cơn bão.
  5. Em bé đã đứng vững vàng trên đôi chân nhỏ.
Xem đáp án
  1. Từ láy âm đầu: hai tiếng lặp âm ng, không tiếng nào có nghĩa riêng.
  2. Từ láy vần: hai tiếng cùng vần ao.
  3. Từ láy vần: hai tiếng cùng vần iêu.
  4. Từ ghép: “chao” và “đảo” đều có nghĩa, không lặp âm.
  5. Từ láy âm đầu: “vững” có nghĩa, “vàng” chỉ lặp âm v.

Câu hỏi thường gặp

Ngật ngưỡng là từ láy gì?

Ngật ngưỡng là từ láy âm đầu (lặp âm ng). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Ngật ngưỡng là từ loại gì?

Ngật ngưỡng là tính từ, gợi tả dáng chuyển động nghiêng ngả, không vững. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Ngật ngưỡng viết dấu hỏi hay dấu ngã?

Viết ngật ngưỡng, dấu ngã ở tiếng thứ hai (cùng nhóm thanh trầm với “ngật”).

Ngật ngưỡng và lảo đảo khác nhau thế nào?

Hai từ gần nghĩa và đều là từ láy. Ngật ngưỡng (láy âm đầu) gợi dáng nghiêng ngả nặng nề, chậm. Lảo đảo (láy vần) gợi dáng chao qua chao lại, như sắp ngã.