Nóng bỏng là từ ghép gì?

Nóng bỏng là từ ghép gì

“Cát nóng bỏng dưới nắng trưa” là câu văn quen thuộc khi tả mùa hè. Hai tiếng “nóng” và “bỏng” cùng vần ong, đọc lên rất giống từ láy, nên nhiều bạn xếp nhầm. Trong bài tập, từ này còn hay được hỏi: là từ ghép gì? Bài này trả lời cả hai, giống các bài khác trong mục từ ghép.

✅ Nóng bỏng là từ ghép chính phụ (lớp 4–5 gọi là từ ghép phân loại): “nóng” là tiếng chính, “bỏng” bổ sung nghĩa (nóng đến mức như làm bỏng da). ❌ Không phải từ láy, dù hai tiếng cùng vần ong.

Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm. VD: Cát nóng bỏng dưới nắng trưa.

💡 Mẹo nhớ: “nóng” là tiếng chính, “bỏng” bổ sung nghĩa cho “nóng” → từ ghép chính phụ.

Vì sao “nóng bỏng” là từ ghép chính phụ?

Bước 1 – Từ láy hay từ ghép? Tách hai tiếng ra:

Tiêu chíNóngBỏng
Âm đầunb
Vầnongong
Đứng riêng có nghĩa không?Có: nhiệt độ caoCó: bị tổn thương vì nóng (bị bỏng)
Vai trò trong từtiếng chínhbổ sung nghĩa: nóng như làm bỏng da

Hai tiếng khác âm đầu (n – b) nhưng cùng vần “ong”, nên nhìn qua giống từ láy vần. Điều quyết định là “bỏng” có nghĩa riêng (bị bỏng) và góp vào nghĩa của từ: nóng bỏng là nóng đến mức như làm bỏng da. Cả hai tiếng đều có nghĩa, nên đây là từ ghép; việc cùng vần chỉ là tình cờ.

Bước 2 – Ghép kiểu gì? Ở đây “nóng” là tiếng chính, “bỏng” đứng sau làm rõ mức độ nóng. Nóng bỏng là “một kiểu nóng” (nóng đến mức bỏng), nên đây là từ ghép chính phụ (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép phân loại (cách gọi lớp 4–5). Cùng kiểu với nóng bỏng có nóng hổi, nóng ran.

Cần phân biệt với nóng nực: “nực” cũng có nghĩa nóng bức, hai tiếng ngang hàng nên nóng nực là từ ghép đẳng lập.

“Nóng bỏng” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Nóng bỏng có hai nghĩa. Nghĩa đen: rất nóng, nóng như có thể làm bỏng da (cát nóng bỏng, nồi nước nóng bỏng). Nghĩa bóng: (vấn đề, tin tức) cấp bách, đang được nhiều người quan tâm (vấn đề nóng bỏng, tin tức nóng bỏng).

Về từ loại, “nóng bỏng” là tính từ: thêm “rất” phía trước vẫn nghe xuôi (rất nóng bỏng). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

  • Cụm từ hay gặp: cát nóng bỏng, nắng nóng bỏng, vấn đề nóng bỏng, tin tức nóng bỏng.
  • Gần nghĩa: nóng rực, nóng ran, bỏng rát.
  • Trái nghĩa: lạnh buốt, mát lạnh, nguội lạnh.

Đặt câu với “nóng bỏng”

  • Cát nóng bỏng dưới nắng trưa.
  • Mặt đường nhựa nóng bỏng giữa mùa hè.
  • Bà dặn em không được chạm vào nồi nước nóng bỏng.
  • Ô nhiễm môi trường đang là vấn đề nóng bỏng.
  • Bản tin tối nay có nhiều tin tức nóng bỏng.

Câu 1, 2 và 3 dùng nghĩa đen (rất nóng); câu 4 và 5 dùng nghĩa bóng (cấp bách, được quan tâm).

Mẹo phân biệt các từ có tiếng “nóng”

TừQuan hệ hai tiếngXếp loại
nóng bỏng“nóng” chính, “bỏng” bổ sungGhép chính phụ (phân loại)
nóng hổi“nóng” chính, “hổi” bổ sung: vẫn còn nóngGhép chính phụ (phân loại)
nóng nựcngang hàng: nóng và nực (nóng bức)Ghép đẳng lập (tổng hợp)
nóng nảy“nảy” không góp nghĩa, lặp âm nTừ láy âm đầu

Bốn từ đều bắt đầu bằng “nóng” nhưng thuộc ba kiểu khác nhau. Cách gỡ: hỏi tiếng thứ hai có nghĩa không; nếu có, hỏi tiếp nó ngang hàng với “nóng” hay chỉ làm rõ cho “nóng”.

Mẹo 1 – Cùng vần chưa chắc là láy vần: nóng bỏng cùng vần ong nhưng “bỏng” có nghĩa → từ ghép, giống tươi cười cùng vần ươi.

Mẹo 2 – Tiếng sau làm rõ mức độ là ghép chính phụ: nóng bỏng, nóng hổi, lạnh buốt, xanh ngắt.

Mẹo 3 – Hai tiếng ngang hàng là ghép đẳng lập: nóng nực (nóng và nực) khác nóng bỏng (nóng kiểu bỏng).

Mẹo ghi nhớ: “nóng” là tiếng chính, “bỏng” bổ sung nghĩa cho “nóng” nên nóng bỏng là từ ghép chính phụ.

Bài tập: Từ nào là từ láy, từ ghép đẳng lập hay từ ghép chính phụ?

  1. nóng bỏng
  2. nóng nực
  3. nóng nảy
  4. nóng hổi
  5. lạnh buốt
Xem đáp án
  1. Từ ghép chính phụ (phân loại): “nóng” chính, “bỏng” làm rõ mức độ.
  2. Từ ghép đẳng lập (tổng hợp): “nóng” và “nực” (nóng bức) ngang hàng.
  3. Từ láy âm đầu: “nóng” có nghĩa, “nảy” chỉ lặp âm n.
  4. Từ ghép chính phụ (phân loại): “hổi” làm rõ là vẫn còn nóng.
  5. Từ ghép chính phụ (phân loại): “lạnh” chính, “buốt” làm rõ: lạnh thấu xương.

Câu hỏi thường gặp

Nóng bỏng là từ ghép gì?

Nóng bỏng là từ ghép chính phụ (lớp 4–5 gọi là từ ghép phân loại): “nóng” là tiếng chính, “bỏng” bổ sung nghĩa.

Nóng bỏng có phải từ láy không?

Không. Hai tiếng cùng vần ong, nhưng “bỏng” có nghĩa riêng (bị bỏng) và góp nghĩa vào từ, nên nóng bỏng là từ ghép.

Nóng bỏng là từ loại gì?

Nóng bỏng là tính từ, chỉ đặc điểm rất nóng hoặc (nghĩa bóng) cấp bách, được quan tâm. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.

Nóng bỏng và nóng nực khác nhau thế nào?

Nóng bỏng là nóng đến mức như làm bỏng (cát nóng bỏng), là từ ghép chính phụ. Nóng nực là nóng bức, khó chịu (trưa hè nóng nực), là từ ghép đẳng lập.