“Chú nai ngơ ngác nhìn quanh”, “đôi mắt ngơ ngác”: “ngơ ngác” là tính từ hay động từ? Đây là một từ khó xếp, vì nó vừa cho biết vẻ mặt, đôi mắt thế nào, vừa chỉ một trạng thái của người, vật. Sách và từ điển cũng không xếp giống nhau. Bài này nêu cả hai cách xếp và cách trả lời khi làm bài, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Ngơ ngác thường được xếp là tính từ, chỉ trạng thái (ngạc nhiên, ngẩn ra vì chưa hiểu chuyện gì). VD: Chú nai ngơ ngác nhìn quanh.
⚠️ Có cách xếp khác: Wiktionary tiếng Việt ghi ngơ ngác là động từ chỉ trạng thái. Khi làm bài, theo cách xếp của sách lớp mình đang học.
Lớp 2–3: ngơ ngác cho biết vẻ mặt, đôi mắt, tâm trạng thế nào, nên hay xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái). Cấu tạo: từ láy âm đầu (ng – ng).
💡 Mẹo nhớ: cho biết người, vật đang ở trạng thái nào (đôi mắt ngơ ngác) → hay xếp tính từ; Wiktionary xếp động từ chỉ trạng thái.
Vì sao “ngơ ngác” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, vật. Thử ghép ngơ ngác với vài từ quen thuộc:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | đôi mắt ngơ ngác, vẻ mặt ngơ ngác | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Đứng sau động từ, cho biết làm việc ấy trong trạng thái nào | đứng ngơ ngác, nhìn ngơ ngác | ✅ Bổ sung cho hoạt động → tính từ |
| Thêm “những” phía trước | những ngơ ngác | ❌ Không nói được → không phải danh từ |
| Thêm người, vật phía sau như động từ | ngơ ngác bạn | ❌ Không nói được → không có đối tượng đi kèm |
Ngơ ngác trả lời câu hỏi “thế nào?” (đôi mắt thế nào? – ngơ ngác; đứng thế nào? – ngơ ngác) và không có đối tượng đi kèm như động từ chỉ tình cảm. Vì vậy trong các bài tập ở trường, ngơ ngác hay được xếp là tính từ chỉ trạng thái.
Tuy vậy, ranh giới giữa tính từ chỉ trạng thái và động từ chỉ trạng thái không thật rõ. Hai cách xếp hiện có:
| Cách xếp | Vì sao |
|---|---|
| Tính từ chỉ trạng thái (cách hay gặp trong bài tập ở trường) | Cho biết vẻ mặt, đôi mắt thế nào: đôi mắt ngơ ngác |
| Động từ chỉ trạng thái (cách Wiktionary tiếng Việt ghi) | Chỉ trạng thái không định thần được trước cảnh lạ hoặc việc bất ngờ, giống ngẩn người, sững sờ |
Khi làm bài, hãy theo cách xếp của sách lớp mình đang học. Nếu chưa rõ, có thể trả lời “tính từ chỉ trạng thái” và giải thích thêm: ngơ ngác cho biết vẻ mặt, đôi mắt thế nào.
“Ngơ ngác” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Ngơ ngác là ngạc nhiên, ngẩn ra, không hiểu chuyện gì đang xảy ra, thường vì cảnh vật quá xa lạ hoặc sự việc quá bất ngờ (ngơ ngác nhìn quanh, vẻ mặt ngơ ngác). Từ này hay dùng cho trẻ nhỏ, người lần đầu đến nơi lạ, và cho con vật (chú nai ngơ ngác).
Theo cách chia ở lớp 2–3, ngơ ngác hay xếp vào từ chỉ đặc điểm (trạng thái).
Về cấu tạo, ngơ ngác là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu ng, khác vần (ơ – ac).
- Cụm từ hay gặp: ngơ ngác nhìn quanh, đôi mắt ngơ ngác, vẻ mặt ngơ ngác, đứng ngơ ngác.
- Gần nghĩa: ngỡ ngàng, ngẩn ngơ, bỡ ngỡ, lạ lẫm.
- Trái nghĩa: tỉnh táo, bình thản, hiểu rõ.
Đặt câu với “ngơ ngác”
- Chú nai ngơ ngác nhìn quanh khu rừng.
- Ngày đầu đến lớp, bé ngơ ngác chưa quen ai.
- Nghe tin bất ngờ, cả nhóm ngơ ngác nhìn nhau.
- Đôi mắt ngơ ngác của em bé thật đáng yêu.
- Lần đầu lên thành phố, cậu bé đứng ngơ ngác giữa ngã tư.
Ở cả năm câu, ngơ ngác đều chỉ trạng thái ngạc nhiên, ngẩn ra, chưa hiểu chuyện gì.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So ngơ ngác với các từ gần nghĩa, cùng âm đầu ng:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| ngơ ngác | đôi mắt ngơ ngác ✅, những ngơ ngác ❌ | Thường xếp tính từ; Wiktionary ghi động từ |
| ngẩn ngơ | đứng ngẩn ngơ ✅ | Tính từ (chỉ trạng thái) |
| bỡ ngỡ | còn bỡ ngỡ ✅ / nhiều bỡ ngỡ ✅ | Tính từ; cũng dùng như danh từ |
| nhìn | chú nai đang nhìn quanh ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
Ngơ ngác, ngẩn ngơ, bỡ ngỡ đều chỉ trạng thái của người khi gặp điều lạ, nhưng sắc thái khác nhau: ngơ ngác là chưa hiểu chuyện gì; ngẩn ngơ là ngây người vì say mê, tiếc nuối; bỡ ngỡ là lạ lẫm, chưa quen. Khi các từ này đứng cạnh động từ (ngơ ngác nhìn), hãy tách ra: động từ trả lời “làm gì?”, từ còn lại trả lời “trong trạng thái nào?”.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: đôi mắt thế nào? – ngơ ngác → hay xếp tính từ chỉ trạng thái.
Mẹo 2 – Nhớ có cách xếp khác: Wiktionary ghi ngơ ngác là động từ chỉ trạng thái; làm bài theo sách lớp mình học.
Mẹo 3 – Tách hoạt động ra: “ngơ ngác nhìn” – nhìn là động từ, ngơ ngác chỉ trạng thái.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Chú nai ngơ ngác nhìn quanh khu rừng.
- Cậu bé đứng ngẩn ngơ trước tủ kính.
- Ngày đầu đến lớp, em còn nhiều bỡ ngỡ.
- Bé nhìn mẹ rồi mỉm cười.
- Nghe tin bất ngờ, cả nhóm ngơ ngác nhìn nhau.
Xem đáp án
- Tính từ (chỉ trạng thái) theo cách xếp hay gặp; Wiktionary xếp động từ chỉ trạng thái.
- Tính từ: cho biết cậu bé đứng trong trạng thái nào.
- Danh từ (cách dùng của bỡ ngỡ): đứng sau “nhiều”, gọi tên những điều lạ lẫm.
- Động từ: chỉ hoạt động, có người được nhìn đi kèm (mẹ).
- Tính từ (theo cách xếp hay gặp): cho biết cả nhóm nhìn nhau trong trạng thái nào. Câu này dễ nhầm vì ngơ ngác đứng ngay trước động từ “nhìn”.
Câu hỏi thường gặp
Ngơ ngác là tính từ hay động từ?
Ngơ ngác thường được xếp là tính từ chỉ trạng thái trong bài tập ở trường. Wiktionary tiếng Việt ghi là động từ chỉ trạng thái, nên khi làm bài hãy theo cách xếp của sách lớp mình học.
Ngơ ngác là từ chỉ gì?
Ngơ ngác chỉ trạng thái ngạc nhiên, ngẩn ra, chưa hiểu chuyện gì. Theo cách chia ở lớp 2–3, nó hay được xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm.
Ngơ ngác là từ láy gì?
Ngơ ngác là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu ng. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Ngơ ngác và ngỡ ngàng khác nhau thế nào?
Ngơ ngác là ngẩn ra vì chưa hiểu chuyện gì, trước cảnh lạ. Ngỡ ngàng là bất ngờ vì không ngờ tới điều vừa xảy ra.
