“Em chào hỏi lễ phép với người lớn”, “trẻ em phải giữ lễ phép”: “lễ phép” là tính từ hay danh từ? Từ này có cả hai cách dùng, nên bài tập từ loại hay hỏi đến nó. Bài này giải thích từng trường hợp kèm phép thử, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Lễ phép thường là tính từ, chỉ đặc điểm (thái độ kính trọng, lịch sự với người trên): Bạn Hà rất lễ phép.
✅ Lễ phép cũng là danh từ khi gọi tên phép cư xử ấy: giữ lễ phép, dạy con lễ phép. Wiktionary tiếng Việt ghi lễ phép vừa là danh từ, vừa là tính từ.
Lớp 2–3: trong “bạn Hà rất lễ phép”, lễ phép là từ chỉ đặc điểm (phẩm chất, cách cư xử).
💡 Mẹo nhớ: “rất lễ phép” (người thế nào?) → tính từ; “giữ lễ phép” (giữ cái gì?) → danh từ.
Vì sao “lễ phép” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật; danh từ là từ gọi tên người, vật, khái niệm. Lễ phép làm được cả hai việc. Thử với các phép thử:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất lễ phép, thật lễ phép | ✅ Nghe xuôi → tính từ |
| Đứng sau động từ, nói làm việc ấy ra sao | chào hỏi lễ phép, thưa gửi lễ phép | ✅ Cho biết cách chào hỏi → tính từ |
| Đứng sau “giữ”, “dạy”, “học” | giữ lễ phép, dạy con lễ phép | ✅ Gọi tên phép cư xử (giữ cái gì?) → danh từ |
| Thêm “đang” phía trước | đang lễ phép | ❌ Không nói được → không phải động từ |
Khi lễ phép trả lời câu hỏi “thế nào?” (bạn Hà thế nào? – rất lễ phép; chào hỏi thế nào? – lễ phép), nó chỉ đặc điểm cách cư xử, nên là tính từ. Đây là cách dùng hay gặp nhất trong bài văn, bài tập.
Khi lễ phép đứng sau “giữ”, “dạy”, “học” và trả lời câu hỏi “cái gì?” (giữ cái gì? – giữ lễ phép), nó gọi tên một phép cư xử, nên là danh từ. Wiktionary tiếng Việt ghi cả hai: danh từ (thái độ đúng mực, kính trọng người trên) và tính từ (có lễ phép).
“Lễ phép” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Lễ phép là từ Hán Việt: “lễ” là những phép tắc cư xử đúng mực, tôn trọng người khác (như trong lễ độ, lễ nghĩa) và “phép” là khuôn phép, điều phải theo (như trong phép lịch sự). Ghép lại, lễ phép là thái độ kính trọng, lịch sự, đúng mực với người trên: biết chào hỏi, thưa gửi, cảm ơn, xin lỗi.
Theo cách chia ở lớp 2–3, trong “bạn Hà rất lễ phép”, lễ phép là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là chỉ phẩm chất, cách cư xử, cùng nhóm với ngoan ngoãn, hiếu thảo, lịch sự.
- Cụm từ hay gặp: rất lễ phép, chào hỏi lễ phép, ăn nói lễ phép, giữ lễ phép, dạy con lễ phép.
- Gần nghĩa: lễ độ, lịch sự, ngoan ngoãn.
- Trái nghĩa: hỗn láo, vô lễ, hỗn hào.
Về chính tả, “lễ” viết dấu ngã: lễ phép, lễ độ, ngày lễ.
Đặt câu với “lễ phép”
- Em chào hỏi lễ phép với người lớn.
- Bạn Hà rất lễ phép, gặp ai cũng khoanh tay chào.
- Ông bà luôn dạy con cháu phải giữ lễ phép.
- Cậu bé lễ phép thưa với cô giáo.
- Đi học về, em lễ phép chào bố mẹ.
Câu 1, 2, 4 và 5 dùng lễ phép như tính từ (cách cư xử thế nào?); câu 3 dùng như danh từ (giữ cái gì? – giữ lễ phép).
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So lễ phép với các từ gần nghĩa và các từ có chữ “lễ”:
| Từ | Phép thử | Từ loại |
|---|---|---|
| lễ phép | rất lễ phép ✅ / giữ lễ phép ✅ | Tính từ; cũng là danh từ |
| ngoan ngoãn | rất ngoan ngoãn ✅ | Tính từ (chỉ phẩm chất) |
| chào hỏi | em đang chào hỏi ✅ | Động từ (chỉ hoạt động) |
| ngày lễ | những ngày lễ ✅, rất ngày lễ ❌ | Danh từ |
Trong câu “Em lễ phép chào hỏi ông bà”, chào hỏi là hoạt động (động từ), lễ phép cho biết chào hỏi thế nào (tính từ). Mẹo: hỏi “thế nào?” → tính từ; hỏi “cái gì?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ.
Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: bạn Hà thế nào? – rất lễ phép → tính từ.
Mẹo 2 – Hỏi “cái gì?”: giữ cái gì? – giữ lễ phép → danh từ.
Mẹo 3 – Tách hoạt động ra: trong “chào hỏi lễ phép”, chào hỏi là động từ, lễ phép là tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?
- Bạn Hà rất lễ phép.
- Em chào hỏi ông bà trước khi đi học.
- Bé Na rất ngoan ngoãn.
- Tết là ngày lễ lớn nhất trong năm.
- Ông bà dạy con cháu phải giữ lễ phép.
Xem đáp án
- Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ cách cư xử của bạn Hà.
- Động từ: chỉ hoạt động, nói được “đang chào hỏi”.
- Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ phẩm chất của bé Na.
- Danh từ: gọi tên một ngày, nói được “những ngày lễ”.
- Danh từ: đứng sau “giữ”, trả lời câu hỏi “giữ cái gì?”. Câu này dễ nhầm vì lễ phép thường là tính từ, nhưng ở đây nó gọi tên phép cư xử.
Câu hỏi thường gặp
Lễ phép là tính từ hay danh từ?
Lễ phép thường là tính từ (bạn ấy rất lễ phép), nhưng cũng là danh từ khi đứng sau “giữ”, “dạy” (giữ lễ phép). Wiktionary ghi cả hai từ loại.
Lễ phép là từ chỉ gì?
Trong “rất lễ phép”, lễ phép là từ chỉ đặc điểm (phẩm chất, cách cư xử với người trên).
Lễ phép nghĩa là gì?
Lễ phép là thái độ kính trọng, lịch sự, đúng mực với người trên: biết chào hỏi, thưa gửi, cảm ơn, xin lỗi.
Trái nghĩa với lễ phép là gì?
Trái nghĩa với lễ phép là hỗn láo, vô lễ, hỗn hào.
