“Con chó nhà bên trông rất hung dữ” là câu văn quen thuộc. Khi gặp câu hỏi “hung dữ là từ ghép hay từ láy”, nhiều bạn phân vân vì hai tiếng đều nói về sự dữ tợn, đọc lên lại rất mạnh, như các từ láy dữ dội, hung hăng. Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Hung dữ là từ ghép, cụ thể là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): “hung” và “dữ” đều có nghĩa, không lặp âm. ❌ Không phải từ láy.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (tính nết). VD: Con chó nhà bên trông rất hung dữ.
💡 Mẹo nhớ: “hung” và “dữ” đều có nghĩa, ghép lại thành nghĩa chung → từ ghép đẳng lập.
Vì sao “hung dữ” là từ ghép?
Tách hai tiếng ra và xét từng điều kiện:
| Tiêu chí | Hung | Dữ |
|---|---|---|
| Âm đầu, vần | h + ung | d + ư |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: dữ tợn, hay làm hại (hung thần, hung tợn) | Có: ác, dễ làm hại người (con chó dữ) |
| Góp nghĩa vào “hung dữ”? | ✅ Có | ✅ Có |
Hai tiếng không lặp âm (âm đầu h – d, vần ung – ư) nên hung dữ không thể là từ láy. Cả hai đều có nghĩa: “hung” là dữ tợn, như trong hung tợn, hung ác; “dữ” là ác, dễ làm hại người, như trong con chó dữ. Hai tiếng gần nghĩa ghép lại, nhấn mạnh sự dữ tợn, nên hung dữ là từ ghép.
Hai tiếng ngang hàng, gần nghĩa nhau, nên đây là từ ghép đẳng lập (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép tổng hợp (cách gọi lớp 4–5). Kiểu ghép hai tiếng gần nghĩa này giống hư hỏng, nóng nực.
“Hung dữ” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Hung dữ nghĩa là dữ tợn, hay làm hại, gây sợ hãi cho người khác. Từ này dùng cho con vật (con chó hung dữ, thú dữ), cho người (vẻ mặt hung dữ) và cho thiên nhiên dữ dội (cơn lũ hung dữ).
Về từ loại, “hung dữ” là tính từ: thêm “rất”, “quá” phía trước vẫn nghe xuôi (rất hung dữ). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (tính nết).
- Cụm từ hay gặp: con chó hung dữ, vẻ mặt hung dữ, thú dữ hung dữ, cơn lũ hung dữ.
- Gần nghĩa: dữ tợn, hung tợn, hung ác, dữ dằn.
- Trái nghĩa: hiền lành, hiền hậu, hiền hòa.
Đặt câu với “hung dữ”
- Con chó nhà bên trông rất hung dữ.
- Trong truyện cổ tích, con chằn tinh hung dữ bị Thạch Sanh tiêu diệt.
- Mùa lũ, dòng sông trở nên hung dữ.
- Tên cướp có vẻ mặt hung dữ khiến mọi người sợ hãi.
- Hổ là loài thú hung dữ nhưng rất quý hiếm.
Câu 1, 2, 4 và 5 nói về con vật, nhân vật, con người; câu 3 nói về thiên nhiên dữ dội.
Mẹo phân biệt từ ghép và từ láy có tiếng “dữ”, “hung”
| Từ | Hai tiếng | Xếp loại |
|---|---|---|
| hung dữ | “hung” và “dữ” đều có nghĩa, không lặp âm | Từ ghép |
| hung ác | “hung” và “ác” đều có nghĩa | Từ ghép |
| dữ dội | “dữ” có nghĩa, “dội” lặp âm d | Từ láy âm đầu |
| dữ dằn | “dữ” có nghĩa, “dằn” lặp âm d | Từ láy âm đầu |
Dữ dội, dữ dằn lặp âm đầu d nên là từ láy; hung dữ, hung ác không lặp âm và hai tiếng đều có nghĩa nên là từ ghép. Trái nghĩa với hung dữ là hiền hậu, hiền hòa, cũng là những từ ghép.
Mẹo 1 – Không lặp âm thì không phải từ láy: hung dữ khác âm đầu (h – d) và vần (ung – ư) → không thể là từ láy.
Mẹo 2 – Hai tiếng gần nghĩa ghép lại là từ ghép đẳng lập: hung dữ (hung = dữ), hư hỏng, nóng nực.
Mẹo 3 – So với dữ dội: “dội” chỉ lặp âm d → dữ dội là từ láy; “hung” có nghĩa → hung dữ là từ ghép.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Con chó nhà bên rất hung dữ.
- Sóng biển đập vào bờ dữ dội.
- Mụ yêu tinh hung ác bị trừng trị.
- Bà có khuôn mặt hiền hậu.
- Chiếc máy giặt bị hư hỏng.
Xem đáp án
- Từ ghép: “hung” và “dữ” đều có nghĩa, không lặp âm.
- Từ láy âm đầu: “dữ” có nghĩa, “dội” chỉ lặp âm d.
- Từ ghép: “hung” và “ác” đều có nghĩa.
- Từ ghép: “hiền” và “hậu” (tử tế) đều có nghĩa.
- Từ ghép: “hư” và “hỏng” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu h.
Câu hỏi thường gặp
Hung dữ là từ ghép gì?
Hung dữ là từ ghép đẳng lập (lớp 4–5 gọi là từ ghép tổng hợp): hai tiếng ngang hàng, gần nghĩa nhau.
Vì sao hung dữ không phải từ láy?
Vì hai tiếng không lặp âm đầu hay vần (hung – dữ), và cả hai đều có nghĩa.
Hung dữ là từ loại gì?
Hung dữ là tính từ, chỉ đặc điểm dữ tợn, hay làm hại. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Hung dữ và dữ dội khác nhau thế nào?
Hung dữ nói về tính nết dữ tợn, hay làm hại (con chó hung dữ) và là từ ghép. Dữ dội nói về mức độ mạnh, ghê gớm (cơn bão dữ dội) và là từ láy.
