Đông đúc là từ loại gì?

Đông đúc là từ loại gì

“Chợ quê đông đúc mỗi phiên”, “phố phường đông đúc người qua lại”: “đông đúc” thuộc từ loại nào? Vì gắn với cảnh nhiều người, đông đúc dễ bị nhầm với danh từ “đám đông” hay từ chỉ hoạt động. Bài này giải thích rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Đông đúc là tính từ, chỉ đặc điểm (có nhiều người, nhiều vật tập trung). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ.

Lớp 2–3: đông đúc cho biết nơi chốn như thế nào, nên xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. Cấu tạo: từ láy âm đầu (đ – đ). VD: Chợ quê đông đúc mỗi phiên.

💡 Mẹo nhớ: nói được “phố đông đúc”, “rất đông đúc”, không nói được “những đông đúc” → tính từ.

Vì sao “đông đúc” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật, nơi chốn. Thử với đông đúc:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ chỉ nơi chốnphố đông đúc, khu chợ đông đúc✅ Chỉ đặc điểm → tính từ
Thêm “rất”, “thật” phía trướcrất đông đúc, thật đông đúc✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững đông đúc❌ Không nói được → không phải danh từ
Hỏi “làm gì?”Phố làm gì? – đông đúc❌ Không trả lời “làm gì?” → không phải động từ

Đông đúc trả lời câu hỏi “thế nào?” (khu chợ thế nào? – đông đúc), đi được với “rất”, “thật”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy đông đúc là tính từ, đúng như Wiktionary ghi. Khác với nó, “đám đông” (những đám đông) là danh từ, gọi tên một nhóm người.

“Đông đúc” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Đông đúc là có rất nhiều người (hoặc nhiều nhà cửa, xe cộ) tập trung ở một nơi (phố phường đông đúc, khu dân cư đông đúc, gia đình đông đúc con cháu).

Theo cách chia ở lớp 2–3, đông đúc là từ chỉ đặc điểm (của nơi chốn, cảnh vật).

Về cấu tạo, đông đúc là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu đ, khác vần (ông – uc). Tiếng “đông” (nhiều người) mang nghĩa chính; “đúc” chỉ lặp âm đầu đ, không phải “đúc” trong đúc tượng.

  • Cụm từ hay gặp: phố phường đông đúc, chợ đông đúc, đông đúc người qua lại, gia đình đông đúc.
  • Gần nghĩa: đông người, tấp nập, nhộn nhịp, chen chúc.
  • Trái nghĩa: vắng vẻ, thưa thớt, vắng tanh.

Đặt câu với “đông đúc”

  • Chợ quê đông đúc mỗi phiên.
  • Giờ tan tầm, đường phố đông đúc xe cộ.
  • Ngày Tết, nhà ông bà đông đúc con cháu.
  • Khu vui chơi cuối tuần lúc nào cũng đông đúc.
  • Thành phố ngày càng đông đúc, nhà cửa mọc lên san sát.

Ở cả năm câu, đông đúc đều cho biết nơi chốn có nhiều người, nhiều xe, nhiều nhà cửa.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So đông đúc với các từ có cùng tiếng “đông” và các từ trái nghĩa:

TừPhép thửTừ loại
đông đúcphố rất đông đúc ✅, những đông đúc ❌Tính từ (chỉ đặc điểm)
đám đôngnhững đám đông ✅, rất đám đông ❌Danh từ (chỉ một nhóm người)
vắng vẻcon đường vắng vẻ ✅Tính từ (trái nghĩa)
chen chúcmọi người đang chen chúc ✅Động từ (chỉ hoạt động)

Cùng có tiếng “đông”, nhưng đông đúc là tính từ (cho biết nơi chốn thế nào), còn đám đông là danh từ (gọi tên một nhóm người). Mẹo: hỏi “cái gì, ai?” → danh từ; hỏi “làm gì?” → động từ; hỏi “thế nào?” → tính từ.

Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: khu chợ thế nào? – đông đúc → từ chỉ đặc điểm.

Mẹo 2 – Đông đúc khác đám đông: đông đúc (tính từ), đám đông (danh từ).

Mẹo 3 – Tiếng “đông” mang nghĩa, “đúc” lặp âm đầu đ: → từ láy âm đầu.

Mẹo ghi nhớ: nói được “phố đông đúc”, “rất đông đúc”, không nói “những đông đúc” nên là tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Chợ quê đông đúc mỗi phiên.
  2. Một đám đông tụ tập trước cổng trường.
  3. Buổi trưa, con đường làng vắng vẻ.
  4. Mọi người chen chúc nhau mua vé xem xiếc.
  5. Ngày Tết, nhà ông bà đông đúc con cháu.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết chợ quê thế nào.
  2. Danh từ: đứng sau “một”, gọi tên một nhóm người.
  3. Tính từ: cho biết con đường thế nào.
  4. Động từ: chỉ hoạt động của mọi người.
  5. Tính từ: cho biết nhà ông bà thế nào. Câu này dễ nhầm vì có “con cháu” đi sau như đối tượng, nhưng đông đúc vẫn chỉ đặc điểm (nhiều người).

Câu hỏi thường gặp

Đông đúc là từ loại gì?

Đông đúc là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): nói được “rất đông đúc”, không nói được “những đông đúc”.

Đông đúc là từ chỉ gì?

Đông đúc là từ chỉ đặc điểm: nơi chốn có nhiều người, nhiều vật tập trung.

Đông đúc là từ láy hay từ ghép?

Đông đúc là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu đ, chỉ “đông” mang nghĩa. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Trái nghĩa với đông đúc là gì?

Trái nghĩa với đông đúc là vắng vẻ, thưa thớt, vắng tanh.