“Self-defense” hay “self-defence”? “Ministry of Defence” hay “Department of Defense”? Bạn sẽ thấy cả hai cách viết trên báo, phim, sách luật. Cả hai đều đúng: defense (S) là Anh-Mỹ, defence (C) là Anh-Anh. Cùng quy luật này còn có offense / offence, pretense / pretence. Đây là cặp thuộc nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Cả defense và defence đều được chấp nhận, nghĩa là sự phòng thủ, bảo vệ; (luật) sự bào chữa. Defense là Anh-Mỹ; defence là Anh-Anh.
👉 Chọn theo chuẩn của bài; tên cơ quan, tổ chức giữ nguyên như tên chính thức.
💡 Mẹo nhớ: Mỹ dùng S, Anh dùng C – defenSe / defenCe, offenSe / offenCe.
Bảng so sánh defense và defence
| Tiêu chí | Defense (Anh-Mỹ) | Defence (Anh-Anh) |
|---|---|---|
| Được chấp nhận | ✅ Có | ✅ Có |
| Từ loại | Danh từ | Danh từ |
| Phát âm | /dɪˈfens/ (thể thao Mỹ còn đọc /ˈdiːfens/) | /dɪˈfens/ |
| Từ cùng quy luật | offense, pretense | offence, pretence |
| Tính từ | defensive (một cách viết) | defensive |
“Defense” nghĩa là gì?
Defense / defence là danh từ của động từ defend (bảo vệ, phòng thủ). Các nghĩa chính: sự phòng thủ, bảo vệ (quân sự, cơ thể); hàng phòng ngự (thể thao); bên bị, sự bào chữa (luật). Tính từ defensive (phòng thủ; hay tự vệ) chỉ có một cách viết.
Các cụm từ thường gặp: self-defence (tự vệ), in defence of (để bảo vệ…), the body’s defences (hệ miễn dịch, sức đề kháng), defence lawyer (luật sư bào chữa).
- She took a self-defence class. (Cô ấy học một lớp tự vệ.) – Anh-Anh
- Our team has a strong defense. (Đội chúng tôi có hàng phòng ngự mạnh.) – Anh-Mỹ
Vì sao có hai cách viết?
- Trong lịch sử, từ này từng được viết cả hai kiểu. Người Anh dần cố định defence (C).
- Người Mỹ chọn defense (S), khớp với các từ cùng họ như defensive, defensible.
- Quy luật S (Mỹ) / C (Anh) này áp dụng cho một nhóm nhỏ: defense/defence, offense/offence, pretense/pretence. (Khác với licence / license, practice / practise – ở đó Anh-Anh phân biệt danh từ C, động từ S.)
Tên cơ quan giữ nguyên: Ministry of Defence (Anh), Department of Defense (Mỹ) – dù bài viết của bạn theo chuẩn nào.
Các từ cùng họ defensive, defensible, defend chỉ có một cách viết.
Nên viết “defense” hay “defence”?
Mẹo 1 – Mỹ S, Anh C: defense/defence, offense/offence, pretense/pretence.
Mẹo 2 – Đồng bộ chuẩn: defence đi với colour, centre, licence (Anh); defense đi với color, center, license (Mỹ). Ngoại lệ: tên cơ quan giữ nguyên.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Self-defense classes are held at the sports centre. | Self-defence classes are held at the sports centre. | Anh-Anh cho cả câu |
| The defence was weak, and the team’s colors faded. | The defense was weak, and the team’s colors faded. | Anh-Mỹ cho cả câu |
| He works for the US Department of Defence. | He works for the US Department of Defense. | Tên cơ quan Mỹ giữ S |
| No offense, but… / No offence, but… (trong cùng bài) | Chọn một: No offence (Anh) hoặc No offense (Mỹ) | Một bài, một chuẩn |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Bài viết Anh-Anh: “He acted in self-(defense / defence).”
- Bài viết Anh-Mỹ: “No (offense / offence), but I disagree.”
- Tên cơ quan Anh trong bài viết Anh-Mỹ: “the UK Ministry of (Defense / Defence)”.
- Cả hai chuẩn: “Don’t be so (defensive / defencive).”
Xem đáp án
- defence.
- offense.
- Defence: tên riêng của cơ quan Anh giữ nguyên.
- defensive: tính từ chỉ có một cách viết.
Câu hỏi thường gặp
Defence có sai không?
Không. Defence là chuẩn Anh-Anh; defense là chuẩn Anh-Mỹ.
Tự vệ tiếng Anh là gì?
Là self-defence (Anh) hoặc self-defense (Mỹ).
Offence và offense khác nhau không?
Không khác nghĩa: offence (Anh), offense (Mỹ) – đều là sự xúc phạm hoặc hành vi phạm tội.
