“A gray cat” hay “a grey cat”? Màu xám là một trong số ít màu có hai cách viết trong tiếng Anh, và cả hai đều đúng. Gray là cách viết Anh-Mỹ, grey là cách viết Anh-Anh. Người học hay băn khoăn vì gặp cả hai trong cùng một tài liệu hay trên các bảng màu thiết kế. Đây là cặp thuộc nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Cả gray và grey đều được chấp nhận, nghĩa là màu xám. Gray là cách viết Anh-Mỹ; grey là cách viết Anh-Anh.
👉 Chọn theo chuẩn của bài; riêng một số tên riêng, thuật ngữ luôn giữ một cách viết cố định (greyhound, Earl Grey).
💡 Mẹo nhớ: grAy – A như America (Mỹ); grEy – E như England (Anh).
Bảng so sánh gray và grey
| Tiêu chí | Gray (Anh-Mỹ) | Grey (Anh-Anh) |
|---|---|---|
| Được chấp nhận | ✅ Có | ✅ Có |
| Từ loại | Tính từ, danh từ (màu xám) | Tính từ, danh từ (màu xám) |
| Phát âm | /ɡreɪ/ | /ɡreɪ/ (giống hệt) |
| Cụm hay gặp | gray hair, gray area | grey hair, grey area |
| Tên riêng cố định | greyhound, Earl Grey (cả ở Mỹ) | greyhound, Earl Grey |
“Gray” nghĩa là gì?
Gray / grey là màu xám – màu giữa đen và trắng. Có thể làm tính từ (a grey shirt), danh từ (Grey suits you) hoặc động từ (go grey – tóc bạc dần). Nghĩa bóng: u ám, buồn tẻ (a grey day).
Các cụm từ thường gặp: grey hair (tóc bạc), a grey area (vùng xám – chuyện chưa rõ đúng sai), light / dark grey (xám nhạt / xám đậm), grey matter (chất xám, trí não).
- My grandfather has grey hair. (Ông tôi tóc bạc.) – Anh-Anh
- She bought a gray sweater. (Cô ấy mua một chiếc áo len xám.) – Anh-Mỹ
Vì sao có hai cách viết?
- Từ này có gốc tiếng Anh cổ, và từ lâu đã được viết theo cả hai cách “gray” lẫn “grey”.
- Theo thời gian, người Mỹ ưa dùng gray, còn người Anh và các nước theo chuẩn Anh ưa dùng grey.
- Khác với color / colour, ở đây không có quy tắc chung nào – chỉ là thói quen của từng vùng.
Một số tên riêng và thuật ngữ luôn viết grey, kể cả ở Mỹ: greyhound (chó săn thỏ), trà Earl Grey. Tên người như “Grey” hay “Gray” cũng giữ đúng như tên gốc.
Trong CSS và lập trình, cả gray và grey đều được trình duyệt hiểu là tên màu.
Nên viết “gray” hay “grey”?
Mẹo 1 – A America, E England: grAy (Mỹ), grEy (Anh).
Mẹo 2 – Đi cùng bộ: grey + colour + centre (Anh); gray + color + center (Mỹ). Ngoại lệ: greyhound, Earl Grey luôn viết e.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| My favourite colour is gray. | My favourite colour is grey. | Anh-Anh cho cả câu |
| The grey car has a gray roof. | The grey car has a grey roof. | Một bài, một cách viết |
| He has a grayhound. | He has a greyhound. | Greyhound luôn viết e |
| I’d like a cup of Earl Gray. | I’d like a cup of Earl Grey. | Tên riêng giữ nguyên |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Bài viết Anh-Anh: “The sky was (gray / grey) all day.”
- Bài viết Anh-Mỹ: “He wore a (gray / grey) suit.”
- Bài viết Anh-Mỹ nói về loài chó săn: “a (grayhound / greyhound)”.
- Câu “Her favorite color is grey” đã thống nhất chưa?
Xem đáp án
- grey.
- gray.
- greyhound: tên loài luôn viết e, kể cả ở Mỹ.
- Chưa: favorite, color (Mỹ) đi với grey (Anh). Sửa thành “favorite color is gray” hoặc “favourite colour is grey”.
Câu hỏi thường gặp
Màu xám tiếng Anh viết gray hay grey?
Cả hai đều đúng: gray (Mỹ), grey (Anh).
Grey area nghĩa là gì?
Grey area / gray area là vùng xám – chuyện không rõ ràng đúng hay sai, chưa có quy định cụ thể.
Tóc bạc tiếng Anh là gì?
Là grey hair (Anh) hoặc gray hair (Mỹ); tóc bạc trắng hẳn là white hair.
