“Driving licence” hay “driver’s license”? Bằng lái, giấy phép kinh doanh, bản quyền phần mềm… đều liên quan tới từ này, và bạn sẽ gặp cả license lẫn licence. Cả hai đều đúng: ở Mỹ, license dùng cho mọi trường hợp; ở Anh, licence là danh từ, còn license là động từ – y hệt quy tắc practice / practise. Đây là cặp thuộc nhóm Anh-Anh hay Anh-Mỹ.
Cả license và licence đều được chấp nhận, nghĩa là giấy phép (danh từ) hoặc cấp phép (động từ). Anh-Mỹ: license cho cả hai. Anh-Anh: licence là danh từ, license là động từ.
👉 Viết Anh-Anh thì phân biệt danh từ / động từ; viết Anh-Mỹ thì luôn dùng license.
💡 Mẹo nhớ: giống PRACTICE / PRACTISE – Anh-Anh dùng C cho danh từ, S cho động từ.
Bảng so sánh license và licence
| Tiêu chí | License | Licence |
|---|---|---|
| Anh-Mỹ | Danh từ và động từ | Không dùng |
| Anh-Anh | Chỉ động từ (cấp phép) | Danh từ (giấy phép) |
| Phát âm | /ˈlaɪsns/ | /ˈlaɪsns/ (giống hệt) |
| Bằng lái | driver’s license (Mỹ) | driving licence (Anh) |
| Tính từ | licensed (cả hai chuẩn) | licensed |
“License” nghĩa là gì?
License / licence (danh từ) là giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp: bằng lái xe, giấy phép kinh doanh, giấy phép phần mềm. License (động từ) là cấp phép chính thức. Tính từ licensed (được cấp phép) và người được cấp phép licensee luôn viết với S, ở cả Anh và Mỹ.
Các cụm từ thường gặp: driving licence / driver’s license (bằng lái xe), business licence (giấy phép kinh doanh), software license (giấy phép phần mềm), licensed restaurant (nhà hàng được phép bán rượu – Anh).
- Can I see your driving licence, please? (Cho tôi xem bằng lái của anh.) – Anh-Anh, danh từ
- She got her driver’s license at 18. (Cô ấy có bằng lái năm 18 tuổi.) – Anh-Mỹ
- The shop is licensed to sell medicine. (Cửa hàng được cấp phép bán thuốc.) – cả hai chuẩn
Vì sao có hai cách viết?
- Giống practice / practise, tiếng Anh-Anh phân biệt danh từ (C) và động từ (S): licence (giấy phép) – license (cấp phép).
- Người Mỹ gộp lại thành một cách viết duy nhất: license, vì hai dạng đọc giống hệt nhau.
- Cùng quy luật C / S ở Anh-Mỹ còn có defence / defense (Mỹ dùng S).
Tên giấy phép phần mềm, tên văn bản pháp lý giữ nguyên như bản gốc (VD giấy phép phần mềm của Mỹ thường ghi “License”).
Licensed, licensing, licensee luôn viết S ở cả hai chuẩn – không viết “licenced”.
Nên viết “license” hay “licence”?
Mẹo 1 – Mỹ: luôn license. Danh từ hay động từ đều viết S.
Mẹo 2 – Anh: C danh, S động. Giấy phép (a licence) – cấp phép (to license). Ngoại lệ: tính từ licensed luôn viết S.

Những câu hay viết lẫn lộn
| ❌ Viết lẫn lộn | ✅ Viết thống nhất | Ghi chú |
|---|---|---|
| I lost my driving license. (văn Anh) | I lost my driving licence. | Anh-Anh: danh từ viết C |
| The restaurant is licenced to sell beer. | The restaurant is licensed to sell beer. | Licensed luôn viết S |
| He has a driver’s licence and his favorite car is red. | He has a driver’s license and his favorite car is red. | Anh-Mỹ cho cả câu |
| You need a licence to drive in the city centre. – They licence drivers here. | You need a licence to drive in the city centre. – They license drivers here. | Anh-Anh: động từ viết S |
Bài tập: Chọn cách viết phù hợp
- Bài viết Anh-Anh: “Do you have a driving (license / licence)?”
- Bài viết Anh-Mỹ: “Show me your driver’s (license / licence).”
- Cả hai chuẩn: “a (licensed / licenced) doctor”.
- Bài viết Anh-Anh: “The city will (license / licence) more taxis.”
Xem đáp án
- licence: danh từ, Anh-Anh.
- license: Anh-Mỹ.
- licensed: tính từ luôn viết S.
- license: động từ sau will, Anh-Anh viết S.
Câu hỏi thường gặp
Bằng lái xe tiếng Anh là gì?
Anh-Anh: driving licence; Anh-Mỹ: driver’s license.
Licence có sai không?
Không, nếu dùng làm danh từ trong văn Anh-Anh. Ở Mỹ thì viết license.
Licensed hay licenced?
Viết licensed ở cả hai chuẩn, vì nó đến từ động từ license.
