“Mất đồ chơi, bé ngồi buồn thiu” là câu văn quen thuộc khi tả trẻ con. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “buồn thiu” là từ láy hay từ ghép, vì nó nghe rất giống buồn bã, mà buồn bã lại là từ láy. Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ ghép.
✅ Buồn thiu là từ ghép chính phụ (lớp 4–5 gọi là từ ghép phân loại): “buồn” là tiếng chính, “thiu” bổ sung nghĩa (buồn hiện rõ ra mặt). ❌ Không phải từ láy, vì hai tiếng không lặp âm.
Từ loại: tính từ, chỉ trạng thái (tâm trạng). VD: Mất đồ chơi, bé ngồi buồn thiu.
💡 Mẹo nhớ: “buồn” là tiếng chính, “thiu” bổ sung nghĩa cho “buồn” → từ ghép chính phụ.
Vì sao “buồn thiu” là từ ghép chính phụ?
Bước 1 – Từ láy hay từ ghép? Tách hai tiếng ra:
| Tiêu chí | Buồn | Thiu |
|---|---|---|
| Âm đầu, vần | b + uôn | th + iu |
| Nghĩa trong từ | không vui | buồn hiện rõ ra mặt, như ỉu xìu |
| Vai trò trong từ | tiếng chính | bổ sung nghĩa: buồn đến mức nào |
Hai tiếng không lặp âm: khác âm đầu (b – th), khác vần (uôn – iu). Vì không có phần âm nào lặp lại, buồn thiu không thể là từ láy, dù nghe rất giống buồn bã. Tiếng “thiu” góp nghĩa vào từ: nó cho biết nỗi buồn lộ rõ trên mặt, dáng người ỉu xìu, mất hứng.
Bước 2 – Ghép kiểu gì? “Buồn” là tiếng chính, “thiu” đứng sau làm rõ kiểu buồn: buồn đến mức hiện cả ra mặt. Buồn thiu là “một kiểu buồn”, nên đây là từ ghép chính phụ (cách gọi lớp 6–7), hay từ ghép phân loại (cách gọi lớp 4–5).
Cùng kiểu “tiếng chính đứng trước, tiếng phụ làm rõ mức độ” với buồn thiu có ngọt lịm, lạnh buốt, xanh ngắt.
“Buồn thiu” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Buồn thiu nghĩa là rất buồn, vẻ buồn hiện rõ trên mặt, thường kèm vẻ thất vọng, mất hứng thú. Từ này hay dùng cho trẻ con, cho người vừa gặp chuyện không vui, và có sắc thái hơi đáng thương, dễ thương (mặt buồn thiu, ngồi buồn thiu).
Về từ loại, “buồn thiu” là tính từ, chỉ trạng thái. Nó hay đứng sau động từ (ngồi buồn thiu, đứng buồn thiu) hoặc sau danh từ (vẻ mặt buồn thiu). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái).
- Cụm từ hay gặp: mặt buồn thiu, ngồi buồn thiu, đứng buồn thiu, vẻ buồn thiu.
- Gần nghĩa: buồn bã, ỉu xìu, ủ rũ, rầu rĩ.
- Trái nghĩa: vui vẻ, hớn hở, phấn khởi.
Đặt câu với “buồn thiu”
- Mất đồ chơi, bé ngồi buồn thiu.
- Không được đi chơi, cu Tí mặt buồn thiu cả buổi.
- Trời mưa, cả đội bóng đứng buồn thiu nhìn ra sân.
- Chú chó con buồn thiu nằm chờ chủ ở cổng.
- Nghe tin chuyến đi bị hoãn, mấy chị em buồn thiu.
Ở cả năm câu, buồn thiu đều tả vẻ buồn hiện rõ ra mặt, dáng điệu, thường vì thất vọng.
Mẹo phân biệt các từ có tiếng “buồn”
| Từ | Tiếng còn lại | Xếp loại |
|---|---|---|
| buồn thiu | “thiu” làm rõ: buồn hiện ra mặt | Ghép chính phụ (phân loại) |
| buồn bã | “bã” chỉ lặp âm đầu b | Từ láy âm đầu |
| buồn rầu | “rầu” cũng nghĩa là buồn | Ghép đẳng lập (tổng hợp) |
| buồn bực | “bực” có nghĩa (bực mình) | Ghép đẳng lập (tổng hợp) |
Bốn từ đều có tiếng “buồn” nhưng chia ba kiểu: buồn bã là từ láy (lặp âm b); buồn bực, buồn rầu là ghép đẳng lập (hai tiếng ngang hàng); buồn thiu là ghép chính phụ (một kiểu buồn).
Mẹo 1 – Không lặp âm thì không phải từ láy: buồn – thiu khác cả âm đầu lẫn vần, dù nghe giống buồn bã.
Mẹo 2 – Hỏi “một kiểu buồn không?”: buồn thiu là một kiểu buồn (buồn hiện rõ ra mặt) → chính phụ.
Mẹo 3 – Buồn thiu khác cơm thiu: “thiu” trong buồn thiu không phải đồ ăn bị ôi thiu; nó tả vẻ buồn ỉu xìu.

Bài tập: Từ nào là từ láy, từ nào là từ ghép chính phụ, từ nào là từ ghép đẳng lập?
- buồn thiu
- buồn bã
- buồn rầu
- ngọt lịm
- buồn bực
Xem đáp án
- Ghép chính phụ: “buồn” là tiếng chính, “thiu” làm rõ kiểu buồn.
- Từ láy âm đầu: “buồn” có nghĩa, “bã” chỉ lặp âm b.
- Ghép đẳng lập: “rầu” cũng nghĩa là buồn, hai tiếng ngang hàng.
- Ghép chính phụ: “ngọt” là tiếng chính, “lịm” làm rõ mức độ ngọt.
- Ghép đẳng lập: “buồn” và “bực” đều có nghĩa, dù cùng âm đầu b. Câu này dễ nhầm nhất vì buồn bực trông giống từ láy như buồn bã.
Câu hỏi thường gặp
Buồn thiu là từ ghép gì?
Buồn thiu là từ ghép chính phụ: “buồn” là tiếng chính, “thiu” bổ sung nghĩa. Lớp 4–5 gọi đây là từ ghép phân loại.
Buồn thiu có phải từ láy không?
Không. Hai tiếng khác âm đầu (b – th) và khác vần (uôn – iu), nên buồn thiu là từ ghép, không phải từ láy như buồn bã.
Buồn thiu là từ loại gì?
Buồn thiu là tính từ, chỉ trạng thái buồn hiện rõ ra mặt. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm (trạng thái).
Buồn thiu và buồn bã khác nhau thế nào?
Buồn thiu là từ ghép chính phụ, tả vẻ buồn ỉu xìu, hay dùng cho trẻ con. Buồn bã là từ láy, chỉ nỗi buồn sâu hơn, lộ ra ngoài (giọng buồn bã).
