“Chú vịt con xấu xí” là nhân vật quen thuộc trong truyện cổ tích của An-đéc-xen. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “xấu xí” là từ ghép hay từ láy, và nó khác “xấu xa” ở chỗ nào. Bài này tách từng tiếng để trả lời, giống các bài khác trong mục từ láy.
✅ Xấu xí là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu x, chỉ tiếng “xấu” mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.
Từ loại: tính từ, chỉ đặc điểm (hình dáng). VD: Chú vịt con xấu xí trong truyện cổ tích.
💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu X, “xí” không góp nghĩa → từ láy.
Vì sao “xấu xí” là từ láy?
Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:
| Tiêu chí | Xấu | Xí |
|---|---|---|
| Âm đầu | x | x |
| Đứng riêng có nghĩa không? | Có: không đẹp (áo xấu) | Không có nghĩa “không đẹp” |
| Góp nghĩa vào “xấu xí”? | ✅ Có, đây là tiếng gốc | ❌ Không |
Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “xấu”. Tiếng “xí” chỉ lặp âm đầu x, làm cho cái xấu nghe rõ hơn, nhấn mạnh hơn; đứng riêng, nó không mang nghĩa “không đẹp”. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).
Cùng kiểu láy âm đầu x với xấu xí có xấu xa, xinh xắn, xanh xao.
“Xấu xí” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?
Xấu xí nghĩa là (hình dáng, vẻ ngoài) xấu, không đẹp, trông không ưa nhìn. Từ này chỉ nói về vẻ bề ngoài: khuôn mặt, dáng người, đồ vật. Nó không dùng để chê tính nết, việc làm; chê tính nết thì dùng “xấu xa”.
Về từ loại, “xấu xí” là tính từ: thêm “rất”, “hơi” phía trước vẫn nghe xuôi (hơi xấu xí). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm (hình dáng).
- Cụm từ hay gặp: vịt con xấu xí, khuôn mặt xấu xí, trông xấu xí, xấu xí và vụng về.
- Gần nghĩa: xấu, khó coi, thô kệch.
- Trái nghĩa: xinh đẹp, xinh xắn, đẹp đẽ.
Đặt câu với “xấu xí”
- Chú vịt con xấu xí trong truyện cổ tích.
- Con sâu trông xấu xí nhưng sau này sẽ thành chú bướm đẹp.
- Chiếc bình nặn bằng đất sét của em hơi xấu xí nhưng em rất quý nó.
- Đừng chê bạn xấu xí, ai cũng có nét đáng yêu riêng.
- Cây xương rồng trông xấu xí mà lại nở hoa rất đẹp.
Ở cả năm câu, xấu xí đều nói về vẻ bề ngoài của người, con vật, đồ vật, cây cối.
Mẹo phân biệt xấu xí và xấu xa
| Tiêu chí | Xấu xí | Xấu xa |
|---|---|---|
| Cấu tạo | láy âm đầu x | láy âm đầu x |
| Chê điều gì? | vẻ ngoài, hình dáng | tính nết, việc làm |
| Ví dụ | khuôn mặt xấu xí | việc làm xấu xa |
| Trái nghĩa | xinh đẹp, xinh xắn | tốt đẹp, tử tế |
Xấu xí và xấu xa đều là từ láy âm đầu, cùng có tiếng gốc “xấu”, nhưng dùng khác nhau: xấu xí chê vẻ ngoài, xấu xa chê phẩm chất. Viết “việc làm xấu xí” hay “khuôn mặt xấu xa” là dùng sai từ.
Mẹo 1 – Tìm tiếng gốc: “xấu” mang nghĩa chính, “xí” chỉ lặp âm x → từ láy âm đầu.
Mẹo 2 – Xấu xí là vẻ ngoài, xấu xa là tính nết: khuôn mặt xấu xí, việc làm xấu xa.
Mẹo 3 – Cặp trái nghĩa cùng là từ láy: xấu xí và xinh xắn đều là từ láy âm đầu x, nghĩa trái nhau.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?
- Chú vịt con bị chê là xấu xí.
- Nói dối là việc làm xấu xa.
- Em bé có đôi má xinh xắn.
- Cô dâu hôm nay thật xinh đẹp.
- Sau trận ốm, bé xanh xao hẳn đi.
Xem đáp án
- Từ láy âm đầu: “xấu” có nghĩa, “xí” chỉ lặp âm x.
- Từ láy âm đầu: “xấu” có nghĩa, “xa” chỉ lặp âm x.
- Từ láy âm đầu: “xinh” có nghĩa, “xắn” chỉ lặp âm x.
- Từ ghép: “xinh” và “đẹp” đều có nghĩa, không lặp âm. Câu này dễ nhầm vì cùng tiếng “xinh” như câu 3.
- Từ láy âm đầu: “xanh” có nghĩa, “xao” chỉ lặp âm x.
Câu hỏi thường gặp
Xấu xí là từ láy gì?
Xấu xí là từ láy âm đầu (lặp âm x). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Xấu xí là từ loại gì?
Xấu xí là tính từ, chỉ đặc điểm vẻ ngoài không đẹp. Trong bài tập ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm.
Xấu xí và xấu xa khác nhau thế nào?
Cả hai là từ láy âm đầu. Xấu xí chê vẻ ngoài (khuôn mặt xấu xí). Xấu xa chê tính nết, việc làm (việc làm xấu xa).
Trái nghĩa với xấu xí là gì?
Trái nghĩa với xấu xí là xinh đẹp, xinh xắn, đẹp đẽ.
