Ủ rũ là từ loại gì?

Ủ rũ là từ loại gì

“Cây hoa ủ rũ vì thiếu nước”, “bị điểm kém, bạn ấy ngồi ủ rũ”: “ủ rũ” thuộc từ loại nào? Từ này dùng được cho cả cây cối lẫn con người, và bài tập hay hỏi thêm ủ rũ là từ láy gì, viết dấu thế nào. Bài này trả lời cả ba ý, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Ủ rũ là tính từ, chỉ trạng thái (buồn bã, mệt mỏi, không có sức sống; cây cối héo rũ xuống). Wiktionary tiếng Việt cũng ghi là tính từ.

Lớp 2–3: ủ rũ xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm (trạng thái). Cấu tạo: từ láy vần: hai tiếng cùng vần u (ủ – rũ). Viết “ủ” dấu hỏi, “rũ” dấu ngã. VD: Cây hoa ủ rũ vì thiếu nước.

💡 Mẹo nhớ: nói được “ngồi ủ rũ”, “vẻ mặt ủ rũ” → tính từ chỉ trạng thái.

Vì sao “ủ rũ” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, vật. Thử với ủ rũ:

Phép thửVí dụKết quả
Đứng sau danh từ “vẻ mặt”, “dáng”vẻ mặt ủ rũ, dáng ủ rũ✅ Chỉ trạng thái → tính từ
Đứng sau động từ “ngồi”, “đứng”ngồi ủ rũ, đứng ủ rũ✅ Cho biết ngồi trong trạng thái nào → tính từ
Thêm “trông”, “rất”trông rất ủ rũ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Thêm “những” phía trướcnhững ủ rũ❌ Không nói được → không phải danh từ

Ủ rũ trả lời câu hỏi “thế nào?” (vẻ mặt thế nào? – ủ rũ; cây hoa thế nào? – ủ rũ), đi được với “trông”, “rất”, nhưng không đi được với “những”. Vì vậy ủ rũ là tính từ chỉ trạng thái, đúng như Wiktionary ghi.

“Ủ rũ” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Ủ rũ có hai cách dùng, theo Wiktionary tiếng Việt:

  • Nói cây cối: héo rũ xuống, không còn tươi xanh (cây hoa ủ rũ, lá ủ rũ dưới nắng).
  • Nói người, con vật: buồn đến mức như lả người, rũ xuống, trông thiếu sức sống (ngồi ủ rũ, chú chó ủ rũ vì ốm).

Theo cách chia ở lớp 2–3, ủ rũ là từ chỉ đặc điểm (trạng thái).

Về cấu tạo, ủ rũ là từ láy vần (lớp 7 gọi là láy bộ phận): tiếng “ủ” không có phụ âm đầu, tiếng “rũ” có r, nhưng hai tiếng cùng vần u. Tiếng “rũ” (rũ xuống, héo rũ) gần với nghĩa của cả từ và đứng sau; “ủ” lặp vần u.

  • Cụm từ hay gặp: ngồi ủ rũ, vẻ mặt ủ rũ, cây cối ủ rũ, ủ rũ cả ngày.
  • Gần nghĩa: buồn bã, rầu rĩ, héo hắt, héo hon.
  • Trái nghĩa: tươi tỉnh, hớn hở, tươi tắn.

Đặt câu với “ủ rũ”

  • Cây hoa ủ rũ vì thiếu nước.
  • Bị điểm kém, bạn ấy ngồi ủ rũ cả buổi.
  • Chú chó bị ốm nằm ủ rũ trong góc nhà.
  • Trưa hè nắng gắt, hàng cây bên đường ủ rũ.
  • Nhìn vẻ mặt ủ rũ của em, mẹ biết em đang buồn.

Câu 1 và 4 nói cây cối héo rũ; câu 2, 3 và 5 nói người, con vật buồn bã, mệt mỏi.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So ủ rũ với các từ gần nghĩa, trái nghĩa:

TừPhép thửTừ loại
ủ rũvẻ mặt ủ rũ ✅, những ủ rũ ❌Tính từ (chỉ trạng thái)
rầu rĩvẻ mặt rầu rĩ ✅Tính từ (gần nghĩa)
tươi tỉnhnét mặt tươi tỉnh ✅Tính từ (trái nghĩa)
nỗi buồnnhững nỗi buồn ✅Danh từ (có “nỗi” đứng trước)

Ủ rũ, tươi tỉnh đều cho biết vẻ mặt, dáng người thế nào nên là tính từ. Khi muốn gọi tên cái buồn, ta dùng danh từ: nỗi buồn. Mẹo: hỏi “thế nào?” → tính từ; hỏi “cái gì?” → danh từ.

Mẹo 1 – Hỏi “thế nào?”: vẻ mặt thế nào? – ủ rũ → tính từ.

Mẹo 2 – Khác âm đầu mà cùng vần → láy vần: ủ rũ (u), lao xao (ao).

Mẹo 3 – Nhớ chính tả: ủ (dấu hỏi) rũ (dấu ngã).

Mẹo ghi nhớ: nói được “ngồi ủ rũ”, “vẻ mặt ủ rũ” nên ủ rũ là tính từ chỉ trạng thái.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Cây hoa ủ rũ vì thiếu nước.
  2. Được khen, nét mặt em tươi tỉnh hẳn.
  3. Mẹ tưới nước cho cây hoa.
  4. Em kể cho mẹ nghe nỗi buồn của mình.
  5. Bị điểm kém, bạn ấy ngồi ủ rũ cả buổi.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết cây hoa thế nào (héo rũ).
  2. Tính từ: cho biết nét mặt em thế nào.
  3. Động từ: chỉ hoạt động của mẹ.
  4. Danh từ: có “nỗi” đứng trước, gọi tên cảm xúc.
  5. Tính từ: đứng sau “ngồi”, cho biết bạn ấy ngồi trong trạng thái nào. Câu này dễ nhầm vì ủ rũ đứng ngay sau động từ “ngồi”.

Câu hỏi thường gặp

Ủ rũ là từ loại gì?

Ủ rũ là tính từ chỉ trạng thái (Wiktionary ghi là tính từ): buồn bã, mệt mỏi; cây cối héo rũ.

Ủ rũ là từ chỉ gì?

Ủ rũ là từ chỉ trạng thái; theo cách chia ở lớp 2–3, nó thuộc nhóm từ chỉ đặc điểm.

Ủ rũ là từ láy gì?

Ủ rũ là từ láy vần: hai tiếng cùng vần u. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Ủ rũ hay ủ rủ?

Viết đúng là ủ rũ: “ủ” dấu hỏi, “rũ” dấu ngã. “Ủ rủ” là viết sai.