“Em bé trắng trẻo, bụ bẫm”: “trắng trẻo” là từ chỉ hình dáng hay từ chỉ màu sắc? Câu hỏi này hay gặp trong bài tập phân loại từ chỉ đặc điểm, vì trắng trẻo vừa có tiếng “trắng” (màu), vừa hay đi với những từ tả dáng người như bụ bẫm, mũm mĩm. Bài này trả lời rõ, giống các bài khác trong mục từ loại.
✅ Trắng trẻo là từ chỉ màu sắc (của làn da), kèm nét đẹp, dễ coi; nó không chỉ hình dáng (cao, thấp, gầy, béo). Về từ loại, trắng trẻo là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ).
Lớp 2–3: trắng trẻo là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về màu sắc (màu da). Cấu tạo: từ láy âm đầu (tr – tr). VD: Em bé trắng trẻo, bụ bẫm.
💡 Mẹo nhớ: “làn da trắng trẻo” – da màu gì? → chỉ màu sắc; còn “bụ bẫm” mới tả dáng người.
Vì sao “trắng trẻo” là tính từ?
Tính từ là từ chỉ đặc điểm của người, vật: màu sắc (trắng, đỏ, trắng trẻo), hình dáng (cao, gầy, mũm mĩm), tính nết (hiền, ngoan). Thử với trắng trẻo:
| Phép thử | Ví dụ | Kết quả |
|---|---|---|
| Đứng sau danh từ, cho biết danh từ ấy thế nào | làn da trắng trẻo, cô bé trắng trẻo | ✅ Chỉ đặc điểm → tính từ |
| Thêm “rất”, “thật” phía trước | rất trắng trẻo, thật trắng trẻo | ✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ |
| Hỏi “màu gì?” | Da màu gì? – trắng (trắng trẻo) | ✅ Trả lời câu hỏi về màu → chỉ màu sắc |
| Hỏi “dáng thế nào?” | Dáng người thế nào? – trắng trẻo | ❌ Không hợp → không phải từ chỉ hình dáng |
Trắng trẻo trả lời câu hỏi “thế nào?” và đi được với “rất”, nên là tính từ. Khi chia nhỏ từ chỉ đặc điểm, nó thuộc nhóm màu sắc: nói làn da trắng và mịn. Còn hình dáng là chuyện cao hay thấp, gầy hay béo, mà trắng trẻo không cho biết điều đó.
“Trắng trẻo” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?
Trắng trẻo là (làn da người) trắng và mịn, trông xinh, dễ coi (em bé trắng trẻo, khuôn mặt trắng trẻo). Wiktionary tiếng Việt giải nghĩa là “trắng và xinh đẹp”. Từ này hầu như chỉ dùng cho da người, ít dùng cho đồ vật.
Theo cách chia ở lớp 2–3, trắng trẻo là từ chỉ đặc điểm, cụ thể là đặc điểm về màu sắc (màu da), kèm vẻ đẹp.
Về cấu tạo, trắng trẻo là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu tr, khác vần (ăng – eo). Tiếng “trắng” mang nghĩa chính; “trẻo” lặp âm đầu tr (không phải “trẻo” trong trong trẻo).
- Cụm từ hay gặp: làn da trắng trẻo, em bé trắng trẻo, khuôn mặt trắng trẻo, trắng trẻo bụ bẫm.
- Gần nghĩa: trắng hồng, trắng mịn.
- Trái nghĩa: đen nhẻm, ngăm đen, đen sạm.
Cùng tiếng “trắng”, nhưng nghĩa khác: trắng tinh, trắng muốt (rất trắng, nói đồ vật), trăng trắng (hơi trắng).
Đặt câu với “trắng trẻo”
- Em bé trắng trẻo, bụ bẫm.
- Cô bé có làn da trắng trẻo, đôi má hồng.
- Bé Na trắng trẻo nên mặc áo đỏ rất xinh.
- Đi biển về, cậu bé trắng trẻo ngày nào đã đen nhẻm.
- Khuôn mặt trắng trẻo của chị lấm tấm mồ hôi.
Ở cả năm câu, trắng trẻo đều cho biết làn da người trắng, mịn, dễ coi.
Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ
So trắng trẻo với các từ chỉ đặc điểm khác hay đi cùng nó khi tả em bé:
| Từ | Phép thử | Nhóm đặc điểm |
|---|---|---|
| trắng trẻo | làn da trắng trẻo ✅ | Màu sắc (tính từ) |
| bụ bẫm | em bé bụ bẫm ✅ | Hình dáng (tính từ) |
| mũm mĩm | đôi má mũm mĩm ✅ | Hình dáng (tính từ) |
| ngoan ngoãn | em bé rất ngoan ngoãn ✅ | Tính nết (tính từ) |
Trong câu “Em bé trắng trẻo, bụ bẫm, ngoan ngoãn”, cả ba từ đều là tính từ, nhưng thuộc ba nhóm đặc điểm khác nhau: trắng trẻo (màu sắc), bụ bẫm (hình dáng), ngoan ngoãn (tính nết). Mẹo: hỏi “màu gì?” → màu sắc; hỏi “dáng thế nào, to nhỏ ra sao?” → hình dáng; hỏi “tính thế nào?” → tính nết.
Mẹo 1 – Hỏi “màu gì?”: da màu gì? – trắng (trắng trẻo) → từ chỉ màu sắc.
Mẹo 2 – Hình dáng là cao thấp, gầy béo: bụ bẫm, mũm mĩm tả dáng; trắng trẻo thì không.
Mẹo 3 – Tiếng “trắng” mang nghĩa, “trẻo” lặp âm đầu tr: → từ láy âm đầu.

Bài tập: Từ in đậm chỉ màu sắc, hình dáng hay tính nết?
- Em bé có làn da trắng trẻo.
- Cậu bé nhà bên trông bụ bẫm.
- Chị gái em có dáng người mảnh mai.
- Bé Na rất ngoan ngoãn.
- Cô bé trắng trẻo mặc chiếc áo đỏ rất xinh.
Xem đáp án
- Màu sắc: cho biết làn da màu gì.
- Hình dáng: cho biết cậu bé béo tròn, chắc nịch.
- Hình dáng: cho biết dáng người gầy, thanh.
- Tính nết: cho biết bé Na tính thế nào.
- Màu sắc (màu da): cho biết cô bé da trắng, mịn. Câu này dễ nhầm vì có “mặc chiếc áo đỏ”, làm ta nghĩ đến màu áo, nhưng trắng trẻo nói về màu da.
Câu hỏi thường gặp
Trắng trẻo là từ chỉ hình dáng hay màu sắc?
Trắng trẻo là từ chỉ màu sắc (màu da trắng, mịn), kèm vẻ dễ coi; nó không chỉ hình dáng.
Trắng trẻo là từ loại gì?
Trắng trẻo là tính từ (Wiktionary ghi là tính từ): làn da trắng trẻo, rất trắng trẻo.
Trắng trẻo là từ láy hay từ ghép?
Trắng trẻo là từ láy âm đầu: hai tiếng cùng âm đầu tr, chỉ “trắng” mang nghĩa. Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.
Trái nghĩa với trắng trẻo là gì?
Trái nghĩa với trắng trẻo là đen nhẻm, ngăm đen, đen sạm.
