“Hai anh em tranh dành đồ chơi”, “tranh dành quyền lợi”… Lỗi này hay gặp trong bài văn, tin tức, bình luận trên mạng. Ở nhiều vùng D và GI đọc như nhau; hai chữ “dành” và “giành” lại đều quen mặt và đều đúng chính tả ở chỗ khác, nên rất dễ dùng lẫn. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt R / D / GI.
✅ Tranh giành mới là từ đúng chính tả. ❌ Tranh dành là viết sai.
Tranh giành nghĩa là giành giật lấy về mình, không nhường người khác. VD: Hai anh em tranh giành đồ chơi.
💡 Mẹo nhớ: tranh giành là giành GIật. Có tranh, có giật thì viết GI.
Bảng so sánh “giành” và “dành”
| Tiêu chí | Giành | Dành |
|---|---|---|
| Nghĩa | Tranh lấy, cố chiếm về mình | Để riêng ra, giữ lại |
| Từ thường gặp | tranh giành, giành giật, giành lấy, giành chiến thắng | để dành, dành dụm, dành cho, dành thời gian |
| Đi với “tranh” | ✅ tranh giành | ❌ tranh dành |
| Viết đúng ✅ | Tranh giành lãnh thổ | Dành thời gian cho con |
| Hay viết sai ❌ | Tranh dành, dành giật | Giành dụm, để giành |
“Tranh giành” nghĩa là gì?
Tranh giành là động từ, nghĩa là cố giành lấy một thứ về mình khi người khác cũng muốn có, không chịu nhường nhịn. Từ này thường mang sắc thái chê trách: tranh giành nhau từng chút một, tranh giành quyền lợi.
Từ này ghép hai động từ gần nghĩa:
- Tranh: giành lấy, cãi để được phần mình, như trong tranh cãi, cạnh tranh, tranh chấp.
- Giành: tranh lấy, chiếm về mình, như trong giành giật, giành lấy.
Hai chữ cùng nghĩa ghép lại để nhấn mạnh sự giành giật.
Các cụm từ thường gặp: tranh giành đồ chơi, tranh giành quyền lợi, tranh giành khách, tranh giành thị phần, tranh giành nhau, sự tranh giành.
Ví dụ:
- Hai anh em tranh giành chiếc xe đồ chơi đến mức khóc nhè.
- Các hãng taxi tranh giành khách ở cổng sân bay.
- Mấy con gà tranh giành nắm thóc vãi trên sân.
Vì sao “tranh dành” là sai?
Dành nghĩa là để riêng ra, giữ lại cho ai hoặc cho việc gì: để dành, dành dụm, dành cho, dành thời gian. Đây là hành động nhẹ nhàng, thường là cho đi, không có ý tranh lấy. Đặt “dành” sau “tranh” thì hai chữ ngược nghĩa nhau, nên “tranh dành” là sai.
Hãy nhớ: hai từ “dành” và “giành” đều đúng chính tả, nhưng nghĩa gần như đối lập. Dành là để lại, cho đi; giành là tranh lấy về mình. Đi với “tranh” chỉ có thể là giành.
Mẹo phân biệt tranh giành và tranh dành dễ nhớ
Mẹo 1 – GI như giật: giành có GI như giật. Tranh giành, giành giật đều phải tranh, phải giật mới có.
Mẹo 2 – Thay bằng “để riêng”: nếu thay bằng “để riêng” mà câu vẫn đúng thì viết “dành”. “Tranh để riêng” vô nghĩa, vậy phải là “tranh giành”.
Mẹo 3 – Hai chữ cùng nghĩa: “tranh” và “giành” cùng nghĩa giành lấy. Chữ đứng cạnh “tranh” phải mang nghĩa tranh lấy, tức là GI.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Hai anh em tranh dành đồ chơi | Hai anh em tranh giành đồ chơi | “Giành” là tranh lấy |
| Các bên tranh dành quyền lợi | Các bên tranh giành quyền lợi | Có ý giành giật |
| Hai đội dành giật từng quả bóng | Hai đội giành giật từng quả bóng | Cùng chữ “giành” |
| Món quà này giành tặng mẹ | Món quà này dành tặng mẹ | Để riêng tặng ai là “dành” |
Bài tập: Điền “giành” hay “dành”
- Lũ chim sẻ tranh ___ nhau mấy hạt thóc.
- Cô ấy ___ cả buổi chiều để dọn dẹp nhà cửa.
- Hai hãng xe đang ___ giật thị phần.
- Phần bánh ngon nhất mẹ luôn ___ cho con út.
- Thay vì tranh ___ chỗ ngồi, các bạn hãy ___ ghế đầu cho người cao tuổi.
Xem đáp án
- giành: “tranh giành” là tranh nhau.
- dành: “dành thời gian” là để riêng thời gian.
- giành: “giành giật” là tranh nhau.
- dành: để riêng phần ngon cho con.
- giành, dành: “tranh giành chỗ” là tranh nhau, còn “dành ghế” là để riêng cho người khác. Câu này dễ lừa vì hai chữ đối lập nhau trong cùng một câu.
Câu hỏi thường gặp
Tranh giành hay tranh dành?
Viết đúng là tranh giành: giành giật lấy về mình, không nhường người khác.
Tranh giành và tranh chấp khác nhau thế nào?
Tranh giành là giành lấy về mình một thứ, thường mang sắc thái chê. Tranh chấp là giành nhau một thứ chưa rõ thuộc về ai, hay dùng trong pháp luật (tranh chấp đất đai).
Giành giật hay dành giật?
Viết đúng là giành giật: tranh nhau, cố lấy cho bằng được. Hai tiếng đều GI.
