“Ống nước bị rò rỉ”, “rò rỉ khí gas”, “rò rỉ thông tin”… Cụm từ này xuất hiện rất nhiều trong tin tức và trong những câu chuyện sửa nhà, sửa xe hằng ngày. Thế nhưng không ít người viết thành “dò rỉ”, vì “dò” là chữ quen (dò đường, dò tìm), còn “d” và “r” ở nhiều vùng lại đọc như nhau. Đây là lỗi thường gặp trong nhóm phân biệt R / D / GI.
✅ Rò rỉ mới là từ đúng chính tả. ❌ Dò rỉ là viết sai.
Rò rỉ nghĩa là (nước, khí) thoát ra ngoài từng ít một qua kẽ hở; nghĩa bóng là thông tin bị lộ ra ngoài. VD: Ống nước bị rò rỉ cả đêm.
💡 Mẹo nhớ: “rò” và “rỉ” cùng chữ R, như nước rỉ ra từng chút một.
Bảng so sánh “rò” và “dò”
| Tiêu chí | Rò | Dò |
|---|---|---|
| Nghĩa | (Nước, khí) thoát ra qua lỗ nhỏ | Tìm hiểu, lần tìm từng chút một |
| Từ thường gặp | rò rỉ, rò nước, rò điện, lỗ rò | dò đường, dò tìm, dò hỏi, dò bài |
| Đi với “rỉ” | ✅ rò rỉ | ❌ dò rỉ |
| Viết đúng ✅ | Bình gas bị rò | Dò từng dòng để tìm lỗi |
| Hay viết sai ❌ | Ống nước bị dò | Rò đường bằng bản đồ |
“Rò rỉ” nghĩa là gì?
Rò rỉ là động từ, có hai nghĩa:
- Nghĩa gốc: chất lỏng hay chất khí thấm, thoát ra ngoài từng ít một qua những khe, lỗ rất nhỏ, khó thấy. VD: rò rỉ nước, rò rỉ khí gas, đường ống bị rò rỉ.
- Nghĩa bóng: mất đi dần từng ít một, hoặc bị lộ ra ngoài mà khó phát hiện. VD: rò rỉ thông tin, rò rỉ dữ liệu, tiền của bị rò rỉ.
Đây là từ láy âm đầu R – R. Tiếng “rò” chỉ chỗ hở cho nước thoát ra, tiếng “rỉ” tả dòng chảy nhỏ, chậm, như nước rỉ ra từ kẽ đá. Ghép lại, rò rỉ gợi cảnh thứ gì đó cứ âm thầm thoát ra từng chút.
Ví dụ:
- Ống nước bị rò rỉ cả đêm, sáng ra sàn nhà ướt hết.
- Ngửi thấy mùi gas, cả nhà vội kiểm tra xem có rò rỉ không.
- Công ty đang điều tra vụ rò rỉ dữ liệu khách hàng.
Vì sao “dò rỉ” là sai?
Dò là động từ, nghĩa là lần tìm, tìm hiểu từng chút một: dò đường, dò tìm, dò hỏi, dò bài. Chữ này nói về hành động của người đi tìm, không nói về việc nước hay khí thoát ra, nên “dò rỉ” không thành từ. Từ điển chỉ ghi rò rỉ.
Lỗi dễ xảy ra vì hai việc này hay đi cùng nhau: người thợ phải “dò” mới tìm ra chỗ “rò”. Hãy nhớ: chỗ hở là “rò”, việc đi tìm là “dò”. Giống như “rắc rối”, “rì rào”, từ láy “rò rỉ” giữ chữ R cho cả hai tiếng.
Mẹo phân biệt rò rỉ và dò rỉ dễ nhớ
Mẹo 1 – Láy R – R: rò rỉ là từ láy, hai tiếng cùng chữ R. Nhớ câu “nước Rỉ Ra từng chút” là nhớ chữ R.
Mẹo 2 – Chỗ hở là R, người tìm là D: “lỗ rò”, “rò nước” là chỗ hở; “dò tìm”, “dò đường” là hành động của người. Thợ dò để tìm chỗ rò.
Mẹo 3 – Nghĩa bóng vẫn là R: thông tin bị lộ ra ngoài cũng “rò rỉ” như nước thấm qua khe. Không có “dò rỉ thông tin”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Ống nước nhà tôi bị dò rỉ | Ống nước nhà tôi bị rò rỉ | Nước thoát ra là “rò” |
| Cảnh báo dò rỉ khí gas | Cảnh báo rò rỉ khí gas | Láy R – R |
| Vụ dò rỉ thông tin khách hàng | Vụ rò rỉ thông tin khách hàng | Nghĩa bóng vẫn viết R |
| Thợ rò tìm chỗ hở trên ống | Thợ dò tìm chỗ hở trên ống | Lần tìm là “dò”, viết D |
Bài tập: Điền “r” hay “d”
- Vòi nước bị ___ò rỉ suốt đêm.
- Anh ấy ___ò đường bằng bản đồ trên điện thoại.
- Công ty bị ___ò rỉ thông tin khách hàng.
- Mẹ ___ò bài cho em trước giờ đi học.
- Thợ phải ___ò từng mét ống mới tìm ra chỗ ___ò rỉ.
Xem đáp án
- r: nước thoát ra là “rò rỉ”.
- d: “dò đường” là lần tìm đường đi.
- r: thông tin lộ ra ngoài cũng là “rò rỉ”.
- d: “dò bài” là hỏi lại bài cho thuộc.
- d, r: việc đi tìm là “dò”, còn chỗ nước thoát ra là “rò rỉ”.
Câu hỏi thường gặp
Rò rỉ hay dò rỉ?
Viết đúng là rò rỉ. Đây là từ láy âm đầu R – R; “dò rỉ” là lỗi chính tả.
Rò rỉ thông tin là gì?
Rò rỉ thông tin là việc thông tin cần giữ kín bị lộ ra ngoài từng chút, thường khó phát hiện lúc đầu, như nước thấm qua khe nhỏ.
Dò tìm hay rò tìm?
Viết đúng là dò tìm: lần tìm từng chút một. “Dò” là hành động của người đi tìm, viết D.
Rỉ ra hay dỉ ra?
Viết đúng là rỉ ra: chảy ra từng ít một, rất chậm, như máu rỉ ra từ vết xước.
