“Anh ta che dấu sự thật”, “không thể che dấu cảm xúc”… Đây là một trong những lỗi D / GI phổ biến nhất, xuất hiện cả trên báo, trong truyện, lời bài hát. Ở nhiều vùng D và GI đọc như nhau, mà “dấu” lại là chữ rất quen (dấu chân, dấu vết), nên người viết dễ tin “che dấu” là che đi dấu vết. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt R / D / GI.
✅ Che giấu mới là từ đúng chính tả. ❌ Che dấu là viết sai.
Che giấu nghĩa là giữ kín, không để người khác biết hoặc thấy. VD: Anh ta che giấu sự thật.
💡 Mẹo nhớ: GIẤU là cất kín (giấu đồ, chơi trốn tìm). DẤU là vết, ký hiệu (dấu chân, con dấu, dấu hỏi).
Bảng so sánh “giấu” và “dấu”
| Tiêu chí | Giấu | Dấu |
|---|---|---|
| Từ loại | Động từ | Danh từ |
| Nghĩa | Cất kín, để người khác không thấy, không biết | Vết để lại; ký hiệu; con dấu |
| Từ thường gặp | che giấu, giấu giếm, cất giấu, giấu tên | dấu chân, dấu vết, dấu hiệu, con dấu, dấu câu |
| Viết đúng ✅ | Che giấu cảm xúc | Để lại dấu vân tay |
| Hay viết sai ❌ | Che dấu, dấu diếm | Giấu hiệu, giấu chân |
“Che giấu” nghĩa là gì?
Che giấu là động từ, nghĩa là giữ kín, cố tình không để người khác thấy hoặc biết về một điều gì đó: sự thật, cảm xúc, khuyết điểm, đồ vật. Từ này ghép hai động từ gần nghĩa:
- Che: dùng vật gì chắn lại cho khỏi bị nhìn thấy.
- Giấu: cất vào chỗ kín để người khác không tìm thấy, không biết.
Ghép lại, “che giấu” nhấn mạnh việc giữ kín, không để lộ ra. Từ này dùng cả cho vật cụ thể và cho những điều trừu tượng như cảm xúc, tội lỗi, ý đồ.
Các cụm từ thường gặp: che giấu sự thật, che giấu cảm xúc, che giấu tội phạm, che giấu khuyết điểm, không thể che giấu.
Ví dụ:
- Anh ta cố che giấu sự thật nhưng không thành.
- Cô bé không giấu nổi niềm vui khi được khen.
- Lớp trang điểm khéo léo giúp che giấu quầng thâm mắt.
Vì sao “che dấu” là sai?
Dấu là danh từ, chỉ cái để lại cho người khác thấy: dấu chân, dấu vết, dấu vân tay; ký hiệu như dấu cộng, dấu chấm, dấu hỏi; hay con dấu dùng để đóng lên giấy tờ. Nghĩa của “dấu” là để lộ ra, để lại cho người ta nhận biết, gần như ngược với “giấu”.
Người viết “che dấu” thường nghĩ là “che đi dấu vết”, nghe có vẻ hợp lý. Nhưng trong chính tả chuẩn, hành động cất kín, giữ kín luôn viết giấu: che giấu, cất giấu, giấu giếm, giấu tên.
Mẹo phân biệt che giấu và che dấu dễ nhớ
Mẹo 1 – Giấu là trốn tìm: chơi trốn tìm là đi giấu mình. Cất đi, trốn đi, giữ kín đều là GIẤU.
Mẹo 2 – Dấu là để lại: dấu chân, dấu vân tay, con dấu đều là thứ để lại cho người khác thấy. Muốn che đi thì không thể là “dấu”.
Mẹo 3 – Thử đổi thành “cất giấu”: thay “che giấu” bằng “cất giấu”, “giữ kín” mà câu vẫn đúng thì viết GI.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Anh ta che dấu sự thật | Anh ta che giấu sự thật | “Giấu” là giữ kín |
| Không thể che dấu cảm xúc | Không thể che giấu cảm xúc | Không để lộ ra |
| Kẻ trộm cất dấu đồ trong kho | Kẻ trộm cất giấu đồ trong kho | Cất vào chỗ kín |
| Tên trộm để lại giấu vân tay | Tên trộm để lại dấu vân tay | Vết để lại là “dấu” |
Bài tập: Điền “giấu” hay “dấu”
- Cô ấy cố che ___ nỗi buồn sau nụ cười.
- Trên cát còn in rõ ___ chân của chú chó.
- Mẹ ___ hộp bánh trên nóc tủ.
- Hồ sơ phải có chữ ký và ___ đỏ của cơ quan.
- Dù kẻ gian đã cố che ___ mọi thứ, cảnh sát vẫn tìm ra ___ vết.
Xem đáp án
- giấu: “che giấu” là giữ kín.
- dấu: “dấu chân” là vết để lại.
- giấu: cất vào chỗ kín.
- dấu: con dấu đóng trên giấy tờ.
- giấu, dấu: “che giấu” là giữ kín, còn “dấu vết” là vết để lại. Câu này dễ lừa vì hai chữ đối lập nhau.
Câu hỏi thường gặp
Che giấu hay che dấu?
Viết đúng là che giấu: giữ kín, không để người khác biết hoặc thấy.
Cất giấu hay cất dấu?
Viết đúng là cất giấu: cất vào chỗ kín để người khác không tìm thấy. Chữ “giấu” giống trong che giấu.
Giấu tên hay dấu tên?
Viết đúng là giấu tên: không cho biết tên mình, như “một người giấu tên đã ủng hộ quỹ từ thiện”.
