“Đừng chế diễu người khác”, “bị chế diễu trên mạng”… Lỗi này hay gặp trong bình luận, bài viết về bắt nạt học đường, cả lời khuyên kỹ năng sống. Ở nhiều vùng D và GI đọc như nhau; “diễu” (diễu hành) lại là chữ quen, nên người viết dễ chọn nhầm. Đây là lỗi điển hình trong nhóm phân biệt R / D / GI.
✅ Chế giễu mới là từ đúng chính tả. ❌ Chế diễu là viết sai.
Chế giễu nghĩa là đem người khác hay điều gì đó ra làm trò cười để chê bai. VD: Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác.
💡 Mẹo nhớ: GIỄU là trêu cợt (giễu cợt, chế giễu). DIỄU là đi thành đoàn (diễu hành).
Bảng so sánh “giễu” và “diễu”
| Tiêu chí | Giễu | Diễu |
|---|---|---|
| Nghĩa | Trêu cợt, chê cười | Đi thành đoàn qua trước mặt mọi người |
| Từ thường gặp | chế giễu, giễu cợt | diễu hành, diễu binh |
| Đi với “chế” | ✅ chế giễu | ❌ chế diễu |
| Viết đúng ✅ | Giễu cợt bạn bè | Đoàn diễu hành |
| Hay viết sai ❌ | Chế diễu, diễu cợt | Giễu hành, giễu binh |
“Chế giễu” nghĩa là gì?
Chế giễu là động từ, nghĩa là đem người khác, việc làm hay khuyết điểm của họ ra làm trò cười, nói những lời mỉa mai để chê bai, hạ thấp. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường gắn với hành vi thiếu tôn trọng.
Từ này gồm hai tiếng:
- Chế: đem ra làm trò cười, như trong chế nhạo.
- Giễu: trêu cợt, đùa cợt để chê, như trong giễu cợt.
Hai tiếng gần nghĩa ghép lại để nhấn mạnh sự chê cười. Từ gần nghĩa: chế nhạo, giễu cợt, nhạo báng, mỉa mai.
Các cụm từ thường gặp: bị chế giễu, chế giễu người khác, lời chế giễu, chế giễu ngoại hình, cười chế giễu.
Ví dụ:
- Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác.
- Cậu bé từng bị bạn bè chế giễu vì nói lắp.
- Nụ cười chế giễu của anh ta khiến cô rất khó chịu.
Vì sao “chế diễu” là sai?
Diễu nghĩa là đi thành đoàn có hàng lối qua đường phố hay lễ đài: diễu hành, diễu binh. Chữ này không có nghĩa trêu cợt, nên “chế diễu” không có nghĩa.
Hãy nhớ hai nhóm từ đọc giống nhau nhưng khác nghĩa: giễu (GI) là chê cười (chế giễu, giễu cợt); diễu (D) là đi thành đoàn (diễu hành, diễu binh). Chế giễu là chuyện của lời nói, không phải chuyện đi đứng.
Mẹo phân biệt chế giễu và chế diễu dễ nhớ
Mẹo 1 – Giễu cợt, chế giễu: hai từ cùng nghĩa trêu chọc, chê cười, cùng chữ “giễu” viết GI.
Mẹo 2 – Diễu là đi thành đoàn: diễu hành, diễu binh đều là đi qua trước mặt mọi người. Chê cười ai đó thì không cần đi thành đoàn.
Mẹo 3 – Thay bằng “chế nhạo”: thay “chế giễu” bằng “chế nhạo” mà câu vẫn đúng thì đó là chuyện chê cười, viết GI.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Đừng chế diễu người khác | Đừng chế giễu người khác | “Giễu” là chê cười |
| Bị chế diễu trên mạng xã hội | Bị chế giễu trên mạng xã hội | Đem ra làm trò cười |
| Giọng điệu diễu cợt khó chịu | Giọng điệu giễu cợt khó chịu | Cùng chữ “giễu” |
| Đoàn giễu hành đi qua phố | Đoàn diễu hành đi qua phố | Đi thành đoàn là “diễu” |
Bài tập: Điền “giễu” hay “diễu”
- Bạn ấy bị chế ___ vì mặc chiếc áo cũ.
- Hàng trăm vận động viên ___ hành trong lễ khai mạc.
- Anh ta hay nói giọng ___ cợt, khiến mọi người khó chịu.
- Các khối quân ___ binh qua quảng trường.
- Đứng xem đoàn ___ hành, cô bé không hề ___ cợt ai, chỉ vỗ tay cổ vũ.
Xem đáp án
- giễu: “chế giễu” là chê cười.
- diễu: đi thành đoàn.
- giễu: “giễu cợt” là trêu chọc, chê cười.
- diễu: “diễu binh” là các khối quân đi qua.
- diễu, giễu: “đoàn diễu hành” là đoàn đi qua phố, còn “giễu cợt” là trêu chọc. Câu này dễ lừa vì hai chữ ở cùng một câu.
Câu hỏi thường gặp
Chế giễu hay chế diễu?
Viết đúng là chế giễu: đem ra làm trò cười để chê bai.
Giễu cợt hay diễu cợt?
Viết đúng là giễu cợt: trêu chọc, đùa cợt để chê. Chữ “giễu” giống trong chế giễu.
Chế giễu và chế nhạo khác nhau thế nào?
Hai từ gần như đồng nghĩa, đều là đem ra làm trò cười. Chế nhạo thường nhấn vào lời lẽ mỉa mai; chế giễu dùng rộng hơn, cả lời nói lẫn cử chỉ.
