“Trau dồi” hay “trau giồi”? Đây là cặp từ khiến nhiều người phân vân, vì cả hai cách viết đều xuất hiện trên sách báo. Ở nhiều vùng D và GI đọc như nhau, nên chỉ nghe thì không đoán được. Bài này theo cách ghi của Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, cùng các cặp từ khác trong nhóm phân biệt R / D / GI.
✅ Trau dồi là cách viết đúng theo Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê). ❌ Trau giồi là cách viết nên tránh.
Trau dồi nghĩa là rèn luyện, mài giũa thường xuyên để ngày càng tốt hơn. VD: Cần trau dồi vốn từ vựng mỗi ngày.
💡 Mẹo nhớ: trau dồi để kiến thức ngày càng DỒI DÀO, cùng chữ D.
Bảng so sánh trau dồi và trau giồi
| Tiêu chí | Trau dồi | Trau giồi |
|---|---|---|
| Theo Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) | ✅ Được ghi nhận | ❌ Không phải cách ghi của từ điển |
| Nghĩa | Rèn luyện, mài giũa để ngày càng tốt hơn | — |
| Đi với | kiến thức, kỹ năng, vốn từ, đạo đức | — |
| Viết đúng ✅ | Trau dồi ngoại ngữ | — |
| Nên tránh ❌ | — | Trau giồi kiến thức |
“Trau dồi” nghĩa là gì?
Trau dồi là động từ, nghĩa là rèn luyện, mài giũa, bồi đắp thường xuyên để một phẩm chất, một khả năng ngày càng tốt hơn. Thứ được trau dồi thường là kiến thức, kỹ năng, vốn từ, ngoại ngữ, đạo đức, nhân cách.
Tiếng trau mang nghĩa sửa sang, làm cho đẹp hơn, tốt hơn; cũng có trong trau chuốt (gọt giũa lời văn cho đẹp). Đi cùng “trau” là tiếng dồi, được từ điển ghi với chữ D.
Các cụm từ thường gặp: trau dồi kiến thức, trau dồi kỹ năng, trau dồi vốn từ, trau dồi ngoại ngữ, trau dồi đạo đức, không ngừng trau dồi.
Ví dụ:
- Cần trau dồi vốn từ vựng mỗi ngày bằng cách đọc sách.
- Người giáo viên phải không ngừng trau dồi chuyên môn.
- Anh ấy học thêm buổi tối để trau dồi tiếng Anh.
Vì sao không nên viết “trau giồi”?
Ở nhiều vùng, D và GI đọc giống nhau, nên âm “dồi” trong từ này có thể được ghi thành “giồi”. Cách viết “trau giồi” vì thế vẫn gặp trên sách báo. Tuy nhiên, Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, một trong những bộ từ điển được dùng rộng rãi nhất, ghi trau dồi. Khi cần viết chuẩn, nhất là trong văn bản hành chính, bài thi, tài liệu học tập, bạn nên theo cách ghi này.
Cũng cần phân biệt “trau” với trao (đưa cho người khác: trao quà, trao giải). Trau dồi là rèn luyện chính mình, không phải trao cho ai, nên không viết “trao dồi”.
Mẹo phân biệt trau dồi và trau giồi dễ nhớ
Mẹo 1 – Ngày càng dồi dào: trau dồi kiến thức để kiến thức ngày càng dồi dào. “Dồi dào” viết D, nên “trau dồi” cũng D.
Mẹo 2 – Theo từ điển: khi hai cách viết cùng xuất hiện, hãy theo từ điển. Từ điển Hoàng Phê ghi “trau dồi”.
Mẹo 3 – Trau không phải trao: “trau” (không có o) là sửa sang cho đẹp, như trau chuốt. “Trao” là đưa cho người khác. Rèn luyện bản thân thì dùng “trau”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Cần trau giồi kiến thức | Cần trau dồi kiến thức | Từ điển ghi “trau dồi” |
| Không ngừng trao dồi kỹ năng | Không ngừng trau dồi kỹ năng | “Trau” là sửa sang, rèn luyện |
| Trau giồi vốn từ mỗi ngày | Trau dồi vốn từ mỗi ngày | Cùng chữ D như dồi dào |
| Lời văn trao chuốt | Lời văn trau chuốt | “Trau” như trong trau dồi |
Bài tập: Điền “trau”, “trao” hay “dồi”
- Học sinh cần ___ dồi kiến thức mỗi ngày.
- Hiệu trưởng ___ phần thưởng cho học sinh giỏi.
- Đọc sách giúp vốn từ thêm ___ dào.
- Câu văn được ___ chuốt kỹ lưỡng.
- Sau khi được ___ học bổng, cô càng chăm chỉ ___ ___ ngoại ngữ.
Xem đáp án
- trau: “trau dồi” là rèn luyện.
- trao: đưa phần thưởng cho người khác.
- dồi: “dồi dào” là nhiều, phong phú.
- trau: “trau chuốt” là gọt giũa cho đẹp.
- trao, trau dồi: “được trao học bổng” là được đưa cho, còn “trau dồi ngoại ngữ” là rèn luyện. Câu này dễ lừa vì “trao” và “trau” chỉ khác nhau một chữ cái.
Câu hỏi thường gặp
Trau dồi hay trau giồi?
Theo Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê), viết là trau dồi: rèn luyện, mài giũa để ngày càng tốt hơn.
Trau dồi hay trao dồi?
Viết đúng là trau dồi. “Trao” là đưa cho người khác (trao quà, trao giải), không dùng trong từ này.
Trau dồi kiến thức nghĩa là gì?
Trau dồi kiến thức là thường xuyên học hỏi, đọc thêm, luyện tập để kiến thức ngày càng sâu rộng và vững chắc.
