Say sưa là từ láy hay từ ghép?

Say sưa là từ láy hay từ ghép

“Em say sưa đọc truyện cổ tích” là câu văn rất quen thuộc. Khi làm bài tập, nhiều bạn phân vân “say sưa” là từ láy hay từ ghép, vì tiếng “say” có nghĩa rõ ràng (say mê, say rượu). Bài này tách từng tiếng để trả lời, kèm cách phân biệt với say mê, giống các bài khác trong mục từ láy.

✅ Say sưa là từ láy, cụ thể là từ láy âm đầu (lớp 7 gọi là láy bộ phận): hai tiếng cùng âm đầu s, chỉ tiếng “say” (mê) mang nghĩa. ❌ Không phải từ ghép.

Từ loại: động từ, chỉ trạng thái say mê. VD: Em say sưa đọc truyện cổ tích.

💡 Mẹo nhớ: hai tiếng cùng âm đầu S, “sưa” không góp nghĩa → từ láy.

Vì sao “say sưa” là từ láy?

Tách hai tiếng ra và xét xem mỗi tiếng có góp nghĩa vào cả từ không:

Tiêu chíSaySưa
Âm đầuss
Đứng riêng có nghĩa không?Có: mê, ham thích (say truyện, say bóng đá)Không có nghĩa này (“sưa” chỉ gặp trong tên cây gỗ sưa)
Góp nghĩa vào “say sưa”?✅ Có, đây là tiếng gốc❌ Không

Nghĩa của cả từ đến từ tiếng “say”, theo nghĩa “mê, ham thích đến quên cả xung quanh”. Tiếng “sưa” không góp nghĩa gì (chữ “sưa” chỉ gặp trong tên cây gỗ sưa, nghĩa khác hẳn); nó chỉ lặp âm đầu s, làm cho sự say mê như kéo dài, đắm chìm hơn. Hai tiếng giống âm, chỉ một tiếng góp nghĩa → từ láy âm đầu (cách gọi lớp 4), hay láy bộ phận (cách gọi lớp 7).

Cùng kiểu láy âm đầu s với say sưa có sáng sủa, sạch sẽ, sừng sững.

“Say sưa” nghĩa là gì? Thuộc từ loại gì?

Say sưa có hai nghĩa. Nghĩa thường gặp: say mê, dồn hết tâm trí vào việc gì đến quên cả xung quanh (say sưa đọc sách, say sưa làm việc). Nghĩa thứ hai, ít dùng hơn: say rượu, ham uống rượu (say sưa rượu chè).

Về từ loại, từ điển xếp “say sưa” là động từ, chỉ trạng thái say mê. Trong câu, nó hay đứng trước một động từ khác để nói người đó làm việc ấy với tâm trạng thế nào (say sưa kể chuyện, say sưa ngắm). Nếu bài tập chia từ thành ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, nó gần với nhóm từ chỉ hoạt động, trạng thái.

  • Cụm từ hay gặp: say sưa đọc sách, say sưa kể chuyện, say sưa làm việc, say sưa ngắm, hát say sưa.
  • Gần nghĩa: say mê, mải mê, mải miết, chăm chú.
  • Trái nghĩa: thờ ơ, chán nản, hờ hững.

Đặt câu với “say sưa”

  • Em say sưa đọc truyện cổ tích.
  • Ông ngồi say sưa kể chuyện ngày xưa cho cả nhà nghe.
  • Bạn Nam say sưa giải bài toán khó, quên cả giờ ra chơi.
  • Đàn chim say sưa hót trong vòm lá.
  • Cô ca sĩ hát say sưa, cả hội trường lặng đi lắng nghe.

Ở cả năm câu, say sưa đều chỉ trạng thái mê mải, dồn hết tâm trí vào một việc: đọc, kể, giải toán, hót, hát.

Mẹo phân biệt các từ có tiếng “say”

TừTiếng còn lạiXếp loại
say sưa“sưa” chỉ lặp âm đầu sTừ láy âm đầu
say mê“mê” có nghĩa, ngang hàng với “say”Từ ghép đẳng lập
say đắm“đắm” có nghĩa (chìm vào)Từ ghép
mải miết“miết” chỉ lặp âm đầu mTừ láy âm đầu

Say sưa và say mê gần nghĩa nhau nhưng khác cấu tạo: “mê” có nghĩa riêng (mê truyện) nên say mê là từ ghép; “sưa” không góp nghĩa nên say sưa là từ láy. Mải miết cũng chỉ sự chăm chú vào việc gì, và cũng là từ láy âm đầu.

Mẹo 1 – Thử nói riêng tiếng sau: “mê truyện” có nghĩa → say mê là từ ghép; “sưa truyện” không có nghĩa → say sưa là từ láy.

Mẹo 2 – Tìm tiếng gốc: “say” (mê) mang nghĩa chính, “sưa” chỉ lặp âm s.

Mẹo 3 – Gần nghĩa chưa chắc cùng cấu tạo: say sưa (láy) và say mê (ghép) đều chỉ sự ham thích, nhưng khác loại.

Mẹo ghi nhớ: say sưa có hai tiếng cùng âm đầu S, “sưa” không góp nghĩa nên là từ láy.

Bài tập: Từ in đậm là từ láy hay từ ghép?

  1. Em say sưa đọc truyện cổ tích.
  2. Anh trai em rất say mê bóng đá.
  3. Bố mải miết làm việc đến tối.
  4. Căn phòng được dọn dẹp sạch sẽ.
  5. Cả khán phòng say đắm trong tiếng đàn.
Xem đáp án
  1. Từ láy âm đầu: “say” có nghĩa, “sưa” chỉ lặp âm s.
  2. Từ ghép: “say” và “mê” đều có nghĩa.
  3. Từ láy âm đầu: “mải” có nghĩa, “miết” chỉ lặp âm m.
  4. Từ láy âm đầu: “sạch” có nghĩa, “sẽ” chỉ lặp âm s.
  5. Từ ghép: “say” và “đắm” (chìm vào) đều có nghĩa. Câu này dễ nhầm vì cùng tiếng “say” như câu 1.

Câu hỏi thường gặp

Say sưa là từ láy gì?

Say sưa là từ láy âm đầu (lặp âm s). Theo cách chia ở lớp 7, đây là từ láy bộ phận.

Say sưa là từ loại gì?

Từ điển xếp say sưa là động từ, chỉ trạng thái say mê. Trong câu, nó hay đứng trước động từ khác (say sưa đọc, say sưa hát).

Say sưa và say mê khác nhau thế nào?

Say sưa là từ láy, nhấn vào lúc đang mê mải làm việc gì (say sưa đọc). Say mê là từ ghép, thường chỉ sự ham thích lâu dài (say mê âm nhạc).

“Sưa” trong say sưa có nghĩa không?

Không. “Sưa” ở đây chỉ lặp âm đầu s với “say”, không góp nghĩa vào từ (chữ “sưa” trong gỗ sưa là tên một loại cây, nghĩa khác hẳn).