“Rise your hand if you know the answer” hay “Prices raised again”? Rise và raise đều liên quan tới “lên, tăng”, viết và đọc lại gần giống nhau, nên người học rất hay dùng lẫn. Khác biệt cốt lõi: rise là tự đi lên, không có tân ngữ; raise là nâng một thứ khác lên, cần tân ngữ. Đây là cặp động từ ngữ pháp trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.
Cả rise và raise đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Rise: tăng lên, mọc lên (tự xảy ra, không có tân ngữ) – rise, rose, risen. VD: The sun will rise at six.
- Raise: nâng lên, giơ lên, tăng (cần tân ngữ) – raise, raised, raised. VD: Raise your hand if you know the answer.
💡 Mẹo nhớ: RAISE cần có vật được nâng (raise your hand); tự nó tăng lên thì RISE (prices rise).
Bảng so sánh rise và raise
| Tiêu chí | Rise | Raise |
|---|---|---|
| Loại động từ | Nội động từ – không có tân ngữ | Ngoại động từ – cần tân ngữ |
| Nghĩa | Tự tăng, tự lên, mọc | Nâng, giơ, tăng (cái gì); nuôi dạy; quyên góp |
| Bảng chia | rise – rose – risen | raise – raised – raised |
| Phát âm | /raɪz/ | /reɪz/ |
| Ví dụ | Prices rose by 5%. | The shop raised its prices by 5%. |
“Rise” nghĩa là gì?
Rise (đọc /raɪz/) là nội động từ bất quy tắc (rise – rose – risen): tự đi lên, tăng lên, mọc lên – không có tân ngữ phía sau. Chủ ngữ tự thay đổi: giá cả, nhiệt độ, mặt trời, mực nước. Rise cũng là danh từ: a rise in prices (sự tăng giá), a pay rise (Anh-Anh: tăng lương).
Các cụm từ thường gặp:
- the sun rises: mặt trời mọc
- prices / temperatures rise: giá / nhiệt độ tăng
- rise by + số: tăng thêm…
Ví dụ:
- The sun will rise at six tomorrow. (Mai mặt trời mọc lúc sáu giờ.)
- The river rose quickly after the storm. (Nước sông dâng nhanh sau bão.)
“Raise” nghĩa là gì?
Raise (đọc /reɪz/) là ngoại động từ có quy tắc (raised): nâng, giơ, tăng một thứ gì đó – luôn có tân ngữ phía sau. Raise còn có nghĩa nuôi dạy (raise children), quyên góp (raise money), nêu ra (raise a question). Trong tiếng Anh-Mỹ, a raise là sự tăng lương.
Các cụm từ thường gặp:
- raise your hand: giơ tay
- raise prices / taxes: tăng giá / thuế
- raise money: quyên góp tiền
- raise children: nuôi dạy con
Ví dụ:
- Raise your hand if you know the answer. (Ai biết câu trả lời thì giơ tay.)
- The school raised money for flood victims. (Trường quyên góp tiền giúp người bị lũ.)
Cặp “tự làm – làm cho cái khác” này giống lie / lay (nằm / đặt). Rise còn hay bị viết nhầm với rice – xem rice / rise.
Mẹo phân biệt rise và raise dễ nhớ
Mẹo 1 – Hỏi “nâng cái gì?”: trả lời được (hand, price, money) → raise. Không có gì → rise.
Mẹo 2 – RAise có A như Arm: giơ cánh tay (arm) lên → raise.
Mẹo 3 – Quá khứ khác hẳn: rise → rose (bất quy tắc); raise → raised (có quy tắc). Không có “rised”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Rise your hand, please. | Raise your hand, please. | Giơ tay (có tân ngữ): raise |
| Petrol prices raised last month. | Petrol prices rose last month. | Giá tự tăng: rise → rose |
| The sun rised at 5:30. | The sun rose at 5:30. | Quá khứ của rise: rose |
| She rose three children alone. | She raised three children alone. | Nuôi con: raise |
Bài tập: Điền “rise” hay “raise” (chia đúng dạng)
- Hot air always ___.
- The company plans to ___ salaries next year.
- Temperatures have ___ sharply this week.
- Can I ___ a question about the schedule?
- When the costs ___, the restaurant had to ___ its prices.
Xem đáp án
- rises: khí nóng tự bốc lên.
- raise: tăng lương (có tân ngữ salaries).
- risen: nhiệt độ đã tăng (phân từ của rise).
- raise: nêu một câu hỏi.
- rose … raise: chi phí “tự tăng”, nhà hàng phải “tăng” giá (có tân ngữ).
Câu hỏi thường gặp
Raise your hand hay rise your hand?
Nói raise your hand (giơ tay), vì có tân ngữ hand.
Quá khứ của rise là gì?
Là rose, phân từ là risen: rise – rose – risen.
Pay rise hay pay raise?
Cả hai đều đúng: pay rise (Anh-Anh), pay raise hoặc a raise (Anh-Mỹ) – đều là tăng lương.
Raise money nghĩa là gì?
Nghĩa là quyên góp, gây quỹ: raise money for charity.
