“Please remember me to call my mother” – câu này người Việt hay viết, vì tiếng Việt “nhớ” và “nhắc” đều liên quan tới trí nhớ. Nhưng tiếng Anh tách rõ: remember là tự mình nhớ, remind là làm cho người khác nhớ. Đây là cặp động từ hay nhầm trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.
Cả remember và remind đều đúng nhưng khác nghĩa:
- Remember: nhớ, nhớ lại (tự mình nhớ). VD: Do you remember my name?
- Remind: nhắc, làm cho ai nhớ – remind someone to do something. VD: Please remind me to call my mother.
💡 Mẹo nhớ: tự nhớ thì REMEMBER; có người khác nhắc thì REMIND (remind me).
Bảng so sánh remember và remind
| Tiêu chí | Remember | Remind |
|---|---|---|
| Ai nhớ? | Chính chủ ngữ | Người khác (tân ngữ) được nhắc |
| Cấu trúc | remember something / to do / doing | remind somebody to do / of / about / that… |
| Danh từ | memory (trí nhớ, kỷ niệm) | reminder (lời nhắc) |
| Có tân ngữ là người? | remember somebody = nhớ ai đó | remind somebody = nhắc ai đó |
| Ví dụ | I remember your face. | You remind me of my sister. |
“Remember” nghĩa là gì?
Remember nghĩa là nhớ, nhớ ra, nhớ lại – hành động diễn ra trong đầu chính người nói. Lưu ý hai cấu trúc khác nghĩa:
- remember to do: nhớ phải làm (việc chưa làm). Remember to lock the door.
- remember doing: nhớ là đã làm (việc đã xảy ra). I remember locking the door.
Ví dụ:
- Do you remember my name? (Bạn còn nhớ tên tôi không?)
- Remember to bring your ID card. (Nhớ mang theo căn cước nhé.)
“Remind” nghĩa là gì?
Remind nghĩa là nhắc, làm cho ai đó nhớ. Remind luôn có người được nhắc ngay phía sau. Có ba cấu trúc chính:
- remind somebody to do something: nhắc ai làm gì
- remind somebody about / that…: nhắc ai về việc gì
- remind somebody of somebody / something: làm ai liên tưởng tới (gợi nhớ)
Ví dụ:
- Please remind me to call my mother. (Nhắc tôi gọi cho mẹ nhé.)
- This song reminds me of my school days. (Bài hát này làm tôi nhớ thời đi học.)
Cặp có hai vai “người làm – người nhận” tương tự là borrow / lend. Còn khi nói về việc học, xem thêm learn / study.
Mẹo phân biệt remember và remind dễ nhớ
Mẹo 1 – Ai nhớ? Tự mình nhớ → remember. Người khác nhớ nhờ mình → remind.
Mẹo 2 – Remind luôn có người theo sau: remind me, remind her. Không nói “remind to call”.
Mẹo 3 – Gợi nhớ là remind of: You remind me of my dad (Bạn làm tôi nhớ tới bố). Không dùng “remember me of”.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Please remember me to buy milk. | Please remind me to buy milk. | Nhắc ai làm gì: remind |
| This photo remembers me of Da Lat. | This photo reminds me of Da Lat. | Gợi nhớ: remind of |
| I don’t remind his name. | I don’t remember his name. | Tự nhớ: remember |
| Remind to send the email. | Remember to send the email. | Không có người được nhắc: remember |
Bài tập: Điền “remember” hay “remind”
- I can’t ___ where I put my keys.
- Can you ___ me about the meeting tomorrow?
- Her smile ___ me of my grandmother.
- ___ to turn off the lights when you leave.
- If you don’t ___ my birthday, I’ll ___ you a week before!
Xem đáp án
- remember: không nhớ để chìa khoá ở đâu.
- remind: nhắc tôi về cuộc họp.
- reminds: gợi nhớ tới bà.
- Remember: không có người được nhắc.
- remember … remind: nếu bạn không “nhớ” sinh nhật tôi, tôi sẽ “nhắc” bạn trước một tuần!
Câu hỏi thường gặp
Remind me hay remember me?
Muốn nhờ người khác nhắc thì nói remind me. “Remember me” nghĩa là “hãy nhớ đến tôi”.
Remember to do và remember doing khác nhau thế nào?
Remember to do: nhớ để làm (việc sắp làm). Remember doing: nhớ là đã làm (việc đã xảy ra).
Remind of nghĩa là gì?
Remind somebody of nghĩa là làm ai liên tưởng, gợi nhớ tới: He reminds me of my brother.
Reminder nghĩa là gì?
Reminder là lời nhắc, tin nhắc (trên điện thoại, email): Set a reminder for 8 a.m.
