“I did a mistake” hay “I made a mistake”? “Make my homework” hay “do my homework”? Make và do đều dịch là “làm”, nên đây là một trong những cặp người Việt dùng sai nhiều nhất. Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng có một hướng dẫn chung khá đáng tin cậy, cộng thêm vài cụm cần học thuộc. Đây là cặp “làm” trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.
Cả make và do đều đúng nhưng khác cách dùng:
- Make: làm ra, tạo ra một thứ mới. VD: Let’s make a cake.
- Do: làm (công việc, nhiệm vụ, hoạt động). VD: You have to do your homework.
💡 Mẹo nhớ: tạo ra thứ gì đó thì MAKE (make a cake, make a plan, cả make a mistake); thực hiện việc thì DO (do homework, do the dishes).
Bảng so sánh make và do
| Tiêu chí | Make | Do |
|---|---|---|
| Ý chính | Tạo ra, làm ra sản phẩm, kết quả | Thực hiện việc, nhiệm vụ, hoạt động |
| Đồ ăn uống | make a cake, make coffee, make dinner | — |
| Việc nhà, việc học | make the bed (ngoại lệ) | do homework, do the dishes, do the laundry |
| Cụm cố định | make a mistake, make a decision, make money, make friends, make noise | do your best, do business, do exercise, do a favour |
| Bảng chia | make – made – made | do – did – done |
“Make” dùng thế nào?
Make (make – made – made) dùng khi hành động tạo ra một thứ mới mà trước đó chưa có: đồ ăn, đồ vật, kế hoạch, quyết định, tiếng động, tiền bạc, bạn bè… Make cũng có nghĩa “khiến cho” (make somebody happy).
Các cụm cố định nên học thuộc:
- make a mistake: mắc lỗi
- make a decision / a plan: ra quyết định / lập kế hoạch
- make money / make friends: kiếm tiền / kết bạn
- make a phone call / make an appointment: gọi điện / đặt lịch hẹn
Ví dụ:
- Let’s make a cake for Mum’s birthday. (Làm bánh mừng sinh nhật mẹ đi.)
- Everyone makes mistakes. (Ai cũng có lúc mắc lỗi.)
“Do” dùng thế nào?
Do (do – did – done) dùng khi thực hiện một công việc, nhiệm vụ, hoạt động – thường là việc lặp lại, việc nhà, việc học, việc chung chung (do something, do nothing, do everything).
Các cụm cố định nên học thuộc:
- do homework / do an exercise: làm bài tập
- do the dishes / the laundry / the shopping: rửa bát / giặt đồ / đi chợ
- do your best: cố gắng hết sức
- do somebody a favour: giúp ai một việc
Ví dụ:
- You have to do your homework before you play. (Con phải làm bài tập trước khi chơi.)
- Can you do me a favour? (Bạn giúp mình một việc được không?)
Có những cụm “ngoại lệ” chỉ có thể học thuộc: make the bed (dọn giường) dùng make dù là việc nhà; do business (làm ăn) dùng do dù tạo ra tiền. Cặp từ khác cũng nên học theo cụm là say / tell; còn job / work giúp bạn nói về “công việc” cho đúng.
Mẹo phân biệt make và do dễ nhớ
Mẹo 1 – Có sản phẩm thì make: sau khi làm xong, có một thứ mới xuất hiện (bánh, kế hoạch, lỗi sai) → make.
Mẹo 2 – Việc nhà, việc học dùng do: do homework, do the dishes. Ngoại lệ: make the bed.
Mẹo 3 – Từ chung chung dùng do: do something, do nothing, do anything, What do you do?

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I did a big mistake. | I made a big mistake. | Mắc lỗi: make a mistake |
| Have you made your homework? | Have you done your homework? | Làm bài tập: do homework |
| Please don’t do noise. | Please don’t make noise. | Gây ồn: make noise |
| I’ll make my best. | I’ll do my best. | Cố gắng hết sức: do your best |
Bài tập: Điền “make” hay “do”
- Who will ___ the dishes tonight?
- Don’t worry – it’s easy to ___ friends here.
- I need to ___ a decision by Friday.
- What do you ___ in your free time?
- Before work, I ___ my bed and ___ some exercise.
Xem đáp án
- do: do the dishes – rửa bát.
- make: make friends – kết bạn.
- make: make a decision.
- do: câu hỏi chung chung.
- make … do: “make my bed” là ngoại lệ dễ lừa (việc nhà nhưng dùng make), còn “do exercise” dùng do.
Câu hỏi thường gặp
Make a mistake hay do a mistake?
Nói make a mistake (mắc lỗi). “Do a mistake” là sai.
Do homework hay make homework?
Nói do homework (làm bài tập về nhà).
Make the bed hay do the bed?
Nói make the bed (dọn giường). Đây là ngoại lệ trong nhóm việc nhà.
What do you do nghĩa là gì?
What do you do? là câu hỏi “Bạn làm nghề gì?”, không phải “Bạn đang làm gì?” (What are you doing?).
