“Someone stole the bank” hay “Someone robbed my phone”? Rob và steal đều dịch là “cướp, trộm”, nhưng tiếng Anh phân biệt theo tân ngữ: rob đi với người hoặc nơi bị cướp, steal đi với đồ vật bị lấy. Đây là cặp động từ dễ đặt sai tân ngữ trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.
Cả rob và steal đều đúng nhưng khác cách dùng:
- Rob: cướp – tân ngữ là người hoặc nơi bị cướp (rob a person, rob a bank). VD: Two men tried to rob a bank.
- Steal: lấy trộm – tân ngữ là đồ vật bị lấy (steal something from someone). VD: Don’t steal other people’s ideas.
💡 Mẹo nhớ: ROB + người, nơi chốn (rob a bank); STEAL + đồ vật (steal money) – không nói “steal a bank”.
Bảng so sánh rob và steal
| Tiêu chí | Rob | Steal |
|---|---|---|
| Tân ngữ | Người, nơi chốn bị cướp | Đồ vật, tiền bị lấy |
| Cấu trúc | rob somebody / somewhere (of something) | steal something (from somebody / somewhere) |
| Sắc thái | Thường có đe doạ, bạo lực | Thường lén lút, không ai thấy |
| Người làm / danh từ | robber / robbery | thief / theft |
| Bảng chia | rob – robbed – robbed | steal – stole – stolen |
“Rob” dùng thế nào?
Rob (rob – robbed – robbed) nghĩa là cướp: lấy tài sản của một người hoặc một nơi, thường bằng vũ lực hoặc đe doạ. Tân ngữ của rob là nạn nhân (người, ngân hàng, cửa hàng), không phải đồ vật. Nếu muốn nói đồ bị lấy, thêm of: rob somebody of something.
Các cụm từ thường gặp:
- rob a bank / a shop: cướp ngân hàng / cửa hàng
- be robbed: bị cướp
- robber / robbery: tên cướp / vụ cướp
Ví dụ:
- Two men tried to rob a bank in the city centre. (Hai người đàn ông định cướp một ngân hàng ở trung tâm.)
- I was robbed on my way home. (Tôi bị cướp trên đường về nhà.)
“Steal” dùng thế nào?
Steal (steal – stole – stolen) nghĩa là lấy trộm: lấy đồ vật không phải của mình, thường lén lút. Tân ngữ của steal là thứ bị lấy; người hoặc nơi bị lấy đứng sau from. Nghĩa bóng: steal an idea (đạo ý tưởng), steal the show (chiếm hết sự chú ý).
Các cụm từ thường gặp:
- steal money / a phone: trộm tiền / điện thoại
- have something stolen: bị trộm mất cái gì
- thief / theft: kẻ trộm / vụ trộm
Ví dụ:
- Don’t steal other people’s ideas. (Đừng ăn cắp ý tưởng của người khác.)
- Someone stole my bike from the car park. (Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi ở bãi xe.)
So sánh: “They robbed the bank” = “They stole money from the bank”. Cặp động từ mà đối tượng phía sau quyết định từ cần dùng còn có win / beat (win + trận đấu, beat + đối thủ) và say / tell.
Mẹo phân biệt rob và steal dễ nhớ
Mẹo 1 – Rob người, steal đồ: rob a man / steal his wallet.
Mẹo 2 – Bị động: I was robbed (người bị cướp) / My phone was stolen (đồ bị trộm). Không nói “I was stolen”.
Mẹo 3 – Giới từ đi kèm: rob somebody OF something; steal something FROM somebody.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Someone robbed my phone. | Someone stole my phone. | Đồ vật bị lấy: steal |
| The gang stole a bank last night. | The gang robbed a bank last night. | Nơi bị cướp: rob |
| I was stolen on the bus. | I was robbed on the bus. / My wallet was stolen on the bus. | Người bị cướp: robbed; đồ bị trộm: stolen |
| He stealed my money. | He stole my money. | Quá khứ của steal: stole |
Bài tập: Điền “rob” hay “steal”
- Somebody tried to ___ my bag on the train.
- The men planned to ___ a jewellery shop.
- My laptop was ___ from my car. (phân từ)
- An old man was ___ in the park last night. (phân từ)
- The thieves ___ the museum and ___ three paintings. (quá khứ)
Xem đáp án
- steal: trộm túi (đồ vật).
- rob: cướp cửa hàng (nơi chốn).
- stolen: laptop bị trộm.
- robbed: ông cụ bị cướp.
- robbed … stole: “cướp” bảo tàng (nơi chốn) và “lấy” ba bức tranh (đồ vật).
Câu hỏi thường gặp
Rob a bank hay steal a bank?
Nói rob a bank. Nếu dùng steal thì phải là steal money from a bank.
“Tôi bị mất trộm điện thoại” nói thế nào?
Nói My phone was stolen hoặc I had my phone stolen.
Quá khứ của steal là gì?
Là stole, phân từ là stolen: steal – stole – stolen.
Robber, thief và burglar khác nhau thế nào?
Robber: kẻ cướp (thường dùng vũ lực); thief: kẻ trộm (lén lút); burglar: kẻ đột nhập nhà để trộm.
