See hay watch?

Phân biệt see và watch

“I see TV every night” hay “I watch TV every night”? See và watch đều dịch là “xem, nhìn”, nhưng tiếng Anh tách rõ: see là mắt tự thấy, watch là chủ động theo dõi một lúc. Thêm cả look at (nhìn vào) nữa, bộ ba này làm người học khá rối. Đây là cặp hay dùng sai trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.

Cả see và watch đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • See: nhìn thấy (mắt tự thấy, không cần cố ý). VD: We can see the mountains from here.
  • Watch: xem, theo dõi một lúc (thứ đang chuyển động, diễn ra). VD: We watch TV every evening.

💡 Mẹo nhớ: xem tivi, xem bóng đá thì WATCH; chợt thấy ai đó thì SEE – riêng đi xem phim ở rạp vẫn hay nói SEE a film.

Bảng so sánh see và watch

Tiêu chíSeeWatch
Chủ ýKhông cần cố ý – mắt tự thấyCó chủ ý, tập trung
Thời gianCó thể chỉ một khoảnh khắcKéo dài một lúc
Đối tượngMọi thứ trong tầm mắtThứ đang chuyển động, diễn ra: TV, trận đấu
Bảng chiasee – saw – seenwatch – watched – watched
Ví dụI saw Lan at the market.I watched the match last night.

“See” nghĩa là gì?

See (see – saw – seen) nghĩa là nhìn thấy: mắt nhận ra một thứ gì đó, thường không cần cố gắng. Ngoài ra see còn có nghĩa gặp (see a doctor, see you later), hiểu (I see), và xem phim ở rạp, xem kịch, xem triển lãm (see a film, see a play).

Các cụm từ thường gặp:

  • can see: nhìn thấy được
  • see a film / a play: đi xem phim / kịch
  • see somebody: gặp ai; hẹn hò với ai

Ví dụ:

  • We can see the mountains from here. (Từ đây có thể nhìn thấy núi.)
  • I saw your sister at the supermarket. (Tôi thấy chị bạn ở siêu thị.)

“Watch” nghĩa là gì?

Watch nghĩa là xem, theo dõi có chủ ý trong một khoảng thời gian, thường là thứ đang chuyển động hoặc đang diễn ra: tivi, trận đấu, video, trẻ con chơi đùa. Watch còn có nghĩa “trông chừng” (watch the kids) và “coi chừng” (Watch out!). Danh từ watch là đồng hồ đeo tay.

Các cụm từ thường gặp:

  • watch TV / a match / a video: xem tivi / trận đấu / video
  • watch out!: coi chừng!
  • watch your step: cẩn thận bước chân

Ví dụ:

  • We watch TV every evening after dinner. (Tối nào ăn xong chúng tôi cũng xem tivi.)
  • Can you watch my bag for a minute? (Bạn trông giúp tôi cái túi một lát nhé?)

Còn look at là chủ động hướng mắt nhìn vào một thứ (thường đứng yên): Look at this photo! Cặp tương tự ở giác quan nghe là hear / listen: hear giống see (tự nghe thấy), listen giống watch (chủ động lắng nghe). See cũng hay bị đọc lẫn với she – xem see / she.

Mẹo phân biệt see và watch dễ nhớ

Mẹo 1 – See là tự thấy, watch là cố ý xem: I saw an accident (tình cờ thấy); I watched the game (chủ động xem).

Mẹo 2 – Màn hình nhỏ dùng watch: watch TV, watch YouTube, watch a match.

Mẹo 3 – Ngoại lệ rạp chiếu: đi xem phim ở rạp, xem kịch hay nói see a film / see a play; xem phim ở nhà thì watch a film.

Mẹo ghi nhớ: xem tivi, xem bóng đá thì watch; chợt thấy ai thì see; đi xem phim ở rạp vẫn hay nói see a film.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I see TV every night.I watch TV every night.Xem tivi: watch TV
Did you watch my keys anywhere?Did you see my keys anywhere?Tìm thấy đồ: see
Let’s see the football match together.Let’s watch the football match together.Theo dõi trận đấu: watch
Look this photo!Look at this photo!Look cần “at” trước vật được nhìn

Bài tập: Điền “see” hay “watch”

  1. Turn on the light. I can’t ___ anything.
  2. Do you want to ___ the final with us?
  3. I ___ an old friend on the bus yesterday. (quá khứ)
  4. Please ___ the baby while I cook.
  5. We sat on the beach to ___ the sunset, and we could ___ small boats far away.
Xem đáp án
  1. see: không nhìn thấy gì.
  2. watch: xem trận chung kết.
  3. saw: tình cờ gặp bạn cũ.
  4. watch: trông em bé.
  5. watch … see: ngồi “ngắm” hoàng hôn (chủ ý, kéo dài), và “nhìn thấy” thuyền nhỏ ở xa (mắt tự thấy).

Câu hỏi thường gặp

Watch TV hay see TV?

Nói watch TV (xem tivi).

See a film hay watch a film?

Cả hai đều đúng: see a film hay dùng khi đi xem ở rạp; watch a film hay dùng khi xem ở nhà, trên tivi, máy tính.

See, look và watch khác nhau thế nào?

See: mắt tự thấy; look at: chủ động nhìn vào (thường vật đứng yên); watch: chủ động theo dõi một lúc (thứ đang diễn ra).

Watch out nghĩa là gì?

Nghĩa là coi chừng, cẩn thận: Watch out! There’s a car coming.