Say hay tell?

Phân biệt say và tell

“He said me the truth” hay “He told me the truth”? Say và tell đều dịch là “nói”, nên người Việt rất hay dùng lẫn, nhất là câu “say me”. Điểm khác nằm ở chỗ: tell cần có người nghe ngay phía sau, còn say thì đi với lời được nói. Đây là cặp động từ cơ bản nhưng hay sai nhất trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.

Cả say và tell đều đúng nhưng khác cách dùng:

  • Say: nói ra điều gì; muốn có người nghe thì dùng say to someone. VD: She didn’t say anything.
  • Tell: nói cho ai biết, kể – người nghe đứng ngay sau tell. VD: Tell me the truth.

💡 Mẹo nhớ: TELL + người (tell me, tell him); SAY + lời nói (say hello, say yes) – không nói “say me”.

Bảng so sánh say và tell

Tiêu chíSayTell
Theo sauLời nói, điều được nóiNgười nghe (thường ngay sau tell)
Cấu trúcsay something (to somebody)tell somebody something
Lời dẫn trực tiếpShe said, “I’m tired.”Ít dùng
Cụm cố địnhsay hello, say sorry, say yes / notell a story, tell a lie, tell the truth, tell the time
Bảng chiasay – said – saidtell – told – told

“Say” dùng thế nào?

Say (say – said – said) tập trung vào lời được nói ra. Sau say là nội dung (một từ, một câu, một mệnh đề). Nếu muốn nhắc tới người nghe, phải thêm to: say something to somebody. Say cũng là động từ hay dùng nhất để dẫn lời trực tiếp.

Các cụm từ thường gặp:

  • say hello / goodbye: chào / tạm biệt
  • say sorry / thank you: xin lỗi / cảm ơn
  • say (that)…: nói rằng…

Ví dụ:

  • She didn’t say anything. (Cô ấy không nói gì cả.)
  • He said to me that he was busy. (Anh ấy nói với tôi là anh ấy bận.)

“Tell” dùng thế nào?

Tell (tell – told – told) tập trung vào việc truyền thông tin cho người nghe. Vì vậy sau tell thường là người nghe ngay lập tức, không cần “to”: tell me, tell her, tell the class. Tell còn dùng để ra lệnh, yêu cầu: tell somebody to do something.

Các cụm từ thường gặp (không cần người nghe):

  • tell a story / a joke: kể chuyện / kể chuyện cười
  • tell the truth / a lie: nói thật / nói dối
  • tell the difference: phân biệt được

Ví dụ:

  • Tell me the truth. (Nói thật với tôi đi.)
  • The teacher told us to be quiet. (Cô giáo bảo chúng tôi giữ trật tự.)

Một cặp “nói” khác cũng hay nhầm là speak / talk. Còn ở nhóm cặp động từ dễ dùng lẫn, borrow / lend cũng gây rối theo kiểu tương tự: một bên quan tâm tới đồ vật, một bên quan tâm tới người.

Mẹo phân biệt say và tell dễ nhớ

Mẹo 1 – Tell cần người: tell me, tell him, tell your parents. Ngoại lệ: tell a story, tell the truth, tell a lie không cần người nghe.

Mẹo 2 – Say cần “to” nếu có người: say something to me – không bao giờ “say me”.

Mẹo 3 – Dẫn lời trích dẫn dùng say: He said, “Let’s go.”

Mẹo ghi nhớ: tell + người (tell me, tell him); say + lời nói (say hello, say yes). Không nói say me.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
He said me the truth.He told me the truth.Có người nghe ngay sau: tell
Can you say me your name?Can you tell me your name?Không nói “say me”
She told, “I’m hungry.”She said, “I’m hungry.”Dẫn lời trực tiếp: say
Don’t say a lie.Don’t tell a lie.Nói dối: tell a lie

Bài tập: Điền “say” hay “tell”

  1. Could you ___ me the way to the station?
  2. Don’t forget to ___ thank you.
  3. My grandpa loves to ___ stories about the war.
  4. What did she ___ to you?
  5. He ___ that he was sick, but he didn’t ___ us the reason.
Xem đáp án
  1. tell: tell me – có người nghe.
  2. say: say thank you.
  3. tell: tell stories – kể chuyện.
  4. say: say to you – có “to”.
  5. said … tell: “nói rằng” (said that), nhưng không “cho chúng tôi biết” (tell us) lý do.

Câu hỏi thường gặp

Say me hay tell me?

Nói tell me. “Say me” là sai; nếu dùng say thì phải là “say to me”.

Tell a lie hay say a lie?

Dùng tell a lie (nói dối) và tell the truth (nói thật).

Said to me hay told me?

Cả hai đều đúng: He said to me that… / He told me that… Told me ngắn gọn và phổ biến hơn.

Tell somebody to do nghĩa là gì?

Nghĩa là bảo ai làm gì: My mum told me to clean my room.