Other hay another?

Phân biệt other và another

“Can I have other cup of tea?” hay “I have another plans”? Other và another đều dịch là “khác”, nên người Việt hay dùng sai, nhất là khi kết hợp với danh từ số ít, số nhiều. Mẹo nằm ngay trong chữ: another = an + other, nghĩa là đã có “an” (một) bên trong. Đây là cặp ngữ pháp hay sai trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.

Cả other và another đều đúng nhưng khác cách dùng:

  • Other: … khác – đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được. VD: We have other plans.
  • Another: một… khác, thêm một… – đi với danh từ số ít. VD: Can I have another cup of tea?

💡 Mẹo nhớ: ANOTHER = AN + OTHER – đã có AN (một) nên chỉ đi với danh từ số ít; danh từ số nhiều thì dùng OTHER.

Bảng so sánh other và another

Tiêu chíOtherAnother
Đi vớiDanh từ số nhiều, không đếm được; hoặc sau the / my / someDanh từ số ít đếm được
NghĩaKhác, còn lạiMột cái khác; thêm một cái nữa
Có “the” đứng trước?Được: the other day, the other sideKhông: không nói “the another”
Đại từothers, the other(s)another (một cái khác)
Ví dụother studentsanother student

“Other” dùng thế nào?

Other nghĩa là “khác, còn lại”. Khi đứng một mình trước danh từ (không có the / my…), other đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được: other people, other information. Khi có từ hạn định phía trước (the, my, some, any, no, one), other đi được với cả danh từ số ít: the other side, my other bag.

Các cụm từ thường gặp:

  • other people: người khác
  • the other day: hôm nọ
  • on the other hand: mặt khác
  • each other: lẫn nhau

Ví dụ:

  • We have other plans for the weekend. (Cuối tuần chúng tôi có kế hoạch khác.)
  • The shop is on the other side of the road. (Cửa hàng ở bên kia đường.)

“Another” dùng thế nào?

Another = an + other, viết liền thành một từ. Vì đã chứa “an” nên another đi với danh từ số ít đếm được, nghĩa là “một… khác” hoặc “thêm một… nữa”. Ngoại lệ: another có thể đi với số + danh từ số nhiều để nói “thêm”: another two days (thêm hai ngày nữa).

Các cụm từ thường gặp:

  • another one: một cái nữa / cái khác
  • one another: lẫn nhau
  • another time: để lần khác

Ví dụ:

  • Can I have another cup of tea? (Cho tôi thêm một tách trà nhé?)
  • This shirt is too small. Do you have another one? (Áo này chật quá, có cái khác không?)

Cụm “lẫn nhau” each other cũng hay bị viết sai thành each others – xem each other / each others. Cặp từ chỉ lượng dễ nhầm khác là almost / most.

Mẹo phân biệt other và another dễ nhớ

Mẹo 1 – Another = an + other: có “an” nên theo sau là danh từ số ít (another book).

Mẹo 2 – Số nhiều dùng other: other books, other people. Không nói “another books”.

Mẹo 3 – Có “the” thì dùng other: the other book (cuốn còn lại). Không bao giờ “the another”.

Mẹo ghi nhớ: another = an + other, đã có an nên chỉ đi với danh từ số ít; danh từ số nhiều dùng other.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Can I have other coffee?Can I have another coffee?Thêm một cốc (số ít): another
I have another ideas.I have other ideas.Danh từ số nhiều: other
Where is the another shoe?Where is the other shoe?Không có “the another”
Let’s meet an other day.Let’s meet another day.Another viết liền

Bài tập: Điền “other” hay “another”

  1. This pen doesn’t work. Can I have ___ one?
  2. Some students like maths; ___ students prefer art.
  3. I saw your brother the ___ day.
  4. We need ___ two weeks to finish the project.
  5. One of my sisters is a doctor; the ___ is a teacher, and I’m hoping for ___ niece soon!
Xem đáp án
  1. another: một cái khác (số ít).
  2. other: những học sinh khác (số nhiều).
  3. other: the other day – hôm nọ.
  4. another: thêm hai tuần nữa (ngoại lệ với số).
  5. other … another: “người còn lại” (the other), và mong có “thêm một” cháu gái (another niece).

Câu hỏi thường gặp

Another hay an other?

Viết liền another. “An other” là sai.

Another + danh từ số nhiều có được không?

Thường không. Ngoại lệ khi có số đếm: another three days (thêm ba ngày nữa).

Others và the others khác nhau thế nào?

Others: những người / vật khác (không xác định). The others: những người / vật còn lại (trong một nhóm đã biết).

Each other và one another khác nhau không?

Gần như giống nhau (lẫn nhau). Một số người dùng each other cho hai người, one another cho nhiều người, nhưng trong thực tế hai cụm thường thay được cho nhau.