“Prices rice every year” hay “We eat rise every day”? Rice và rise chỉ khác chữ C và S, và khác âm cuối: /s/ và /z/. Người Việt quen nuốt âm cuối nên hai từ thường nghe như nhau, và khi viết cũng dễ nhầm. Đây là cặp tiêu biểu cho lỗi âm cuối trong nhóm phát âm tiếng Anh dễ nhầm.
Cả rice và rise đều đúng nhưng khác nghĩa và cách đọc:
- Rice /raɪs/: gạo, cơm. Âm cuối /s/ như tiếng xì hơi. VD: We eat rice every day.
- Rise /raɪz/: tăng lên; (mặt trời) mọc. Âm cuối /z/ rung cổ họng. VD: Prices rise every year.
💡 Mẹo nhớ: đặt tay lên cổ – đọc RISE thấy rung (/z/), đọc RICE không rung (/s/); người Việt hay bỏ âm cuối nên hai từ nghe như nhau.
Bảng so sánh rice và rise
| Tiêu chí | Rice | Rise |
|---|---|---|
| Từ loại | Danh từ không đếm được | Động từ; danh từ (sự tăng) |
| Nghĩa | Gạo, cơm, lúa | Tăng lên; mọc; đứng dậy |
| Phiên âm | /raɪs/ – âm cuối /s/ | /raɪz/ – âm cuối /z/ |
| Bảng chia | — | rise – rose – risen |
| Ví dụ | a bowl of rice | The sun rises in the east. |
“Rice” nghĩa là gì?
Rice (đọc /raɪs/) là gạo, cơm, hoặc cây lúa – tiếng Anh dùng chung một từ. Rice là danh từ không đếm được: không thêm “s”, không đi với “a”. Muốn đếm thì dùng a bowl of rice (một bát cơm), a grain of rice (một hạt gạo). Âm cuối /s/ không rung, chỉ xì hơi nhẹ.
Các cụm từ thường gặp:
- fried rice: cơm rang
- sticky rice: xôi, gạo nếp
- rice field / paddy: ruộng lúa
- rice noodles: bún, phở (sợi gạo)
Ví dụ:
- We eat rice every day. (Ngày nào chúng tôi cũng ăn cơm.)
- Vietnam exports a lot of rice. (Việt Nam xuất khẩu nhiều gạo.)
“Rise” nghĩa là gì?
Rise (đọc /raɪz/) là động từ bất quy tắc (rise – rose – risen), nghĩa là tăng lên, đi lên, (mặt trời, mặt trăng) mọc, hoặc đứng dậy. Rise không có tân ngữ – thứ gì đó tự tăng lên. Rise cũng là danh từ: a rise in prices (sự tăng giá). Âm cuối /z/ phải rung cổ.
Các cụm từ thường gặp:
- prices rise: giá tăng
- the sun rises: mặt trời mọc
- a pay rise (Anh-Anh): tăng lương
Ví dụ:
- Prices rise every year. (Giá cả tăng mỗi năm.)
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
Lỗi /s/ – /z/ cuối từ này giống hệt cặp price / prize. Rise còn hay bị nhầm nghĩa với raise (nâng lên, cần tân ngữ) – xem rise / raise.
Mẹo phân biệt rice và rise dễ nhớ
Mẹo 1 – Đặt tay lên cổ: rise có /z/ làm cổ rung; rice có /s/ không rung.
Mẹo 2 – C trước E đọc /s/: rice, nice, price, ice – chữ C mềm luôn đọc /s/. Chữ S giữa hai nguyên âm thường đọc /z/: rise, wise, rose.
Mẹo 3 – Ăn được thì là rice: gạo, cơm, lúa luôn là rice; tăng, mọc, đứng lên là rise.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| House prices continue to rice. | House prices continue to rise. | Tăng: rise |
| I’d like fried rise, please. | I’d like fried rice, please. | Cơm rang: fried rice |
| The sun rised at 5:30. | The sun rose at 5:30. | Quá khứ của rise: rose |
| Can I have two rices? | Can I have two bowls of rice? | Rice không đếm được |
Bài tập: Điền “rice” hay “rise”
- Banh chung is made from sticky ___.
- The number of tourists will ___ next summer.
- Farmers in the Mekong Delta grow ___.
- We got up early to watch the sun ___.
- Because of the drought, the price of ___ has started to ___.
Xem đáp án
- rice: bánh chưng làm từ gạo nếp.
- rise: số du khách sẽ tăng.
- rice: nông dân trồng lúa.
- rise: ngắm mặt trời mọc.
- rice … rise: giá “gạo” bắt đầu “tăng”.
Câu hỏi thường gặp
Rice và rise đọc khác nhau thế nào?
Khác âm cuối: rice /raɪs/ kết thúc bằng /s/ không rung; rise /raɪz/ kết thúc bằng /z/ rung cổ.
Rice có thêm s được không?
Thường không, vì rice là danh từ không đếm được. Dùng a bowl of rice, a bag of rice.
Quá khứ của rise là gì?
Là rose, phân từ là risen: rise – rose – risen.
Cơm, gạo, lúa tiếng Anh có khác nhau không?
Đều có thể gọi là rice. Muốn rõ hơn: cooked rice (cơm), uncooked rice (gạo), rice plant (cây lúa), paddy (thóc, ruộng lúa).
