“Can you borrow me your pen?” – câu này người Việt nói rất nhiều, nhưng sai, vì tiếng Việt dùng chung chữ “mượn” cho cả hai chiều: “cho mình mượn” và “mình mượn”. Tiếng Anh tách rõ: borrow là mình mượn về, lend là mình cho người khác mượn. Đây là cặp động từ ngược chiều trong nhóm từ tiếng Anh dễ dùng sai nghĩa.
Cả borrow và lend đều đúng nhưng ngược chiều nhau:
- Borrow: mượn (lấy về dùng) – borrow something from someone. VD: Can we borrow your pen?
- Lend: cho mượn (đưa đi) – lend someone something. VD: Can you lend me your pen?
💡 Mẹo nhớ: BORROW = mượn về (FROM ai đó), LEND = cho đi (TO ai đó) – mình mượn thì borrow, mình cho mượn thì lend.
Bảng so sánh borrow và lend
| Tiêu chí | Borrow | Lend |
|---|---|---|
| Nghĩa | Mượn (của người khác) | Cho mượn, cho vay |
| Chiều đồ vật | Về phía chủ ngữ | Rời khỏi chủ ngữ |
| Cấu trúc | borrow something from somebody | lend somebody something / lend something to somebody |
| Bảng chia | borrow – borrowed – borrowed | lend – lent – lent |
| Ví dụ | I borrowed a book from Lan. | Lan lent me a book. |
“Borrow” nghĩa là gì?
Borrow nghĩa là mượn: lấy đồ, tiền của người khác về dùng một thời gian rồi trả lại. Chủ ngữ là người nhận đồ. Người cho mượn đứng sau from. Borrow là động từ có quy tắc: borrowed.
Các cụm từ thường gặp:
- borrow something from somebody: mượn cái gì của ai
- borrow money from the bank: vay tiền ngân hàng
- Can I borrow…?: Cho tôi mượn… được không?
Ví dụ:
- Can we borrow your pen? (Bọn mình mượn bút của bạn được không?)
- I borrowed this book from the library. (Tôi mượn cuốn sách này ở thư viện.)
“Lend” nghĩa là gì?
Lend nghĩa là cho mượn, cho vay: đưa đồ, tiền của mình cho người khác dùng tạm. Chủ ngữ là người đưa đồ. Lend là động từ bất quy tắc: lend – lent – lent. Có hai cấu trúc: lend somebody something hoặc lend something to somebody.
Các cụm từ thường gặp:
- Can you lend me…?: Bạn cho tôi mượn… được không?
- lend a hand: giúp một tay
- lender: bên cho vay
Ví dụ:
- Can you lend me your pen? (Bạn cho tôi mượn bút nhé?)
- My brother lent me 2 million dong. (Anh tôi cho tôi vay hai triệu.)
Hai câu cùng nghĩa: “Can I borrow your pen?” = “Can you lend me your pen?”. Cặp động từ ngược chiều khác cũng hay nhầm là bring / take; cặp có hai chủ thể (người làm – người nhận) như vậy còn có remember / remind.
Mẹo phân biệt borrow và lend dễ nhớ
Mẹo 1 – Nhìn chiều đồ vật: đồ đi về phía mình → borrow; đồ rời khỏi mình → lend.
Mẹo 2 – “Can I…?” đi với borrow, “Can you… me?” đi với lend: Can I borrow…? / Can you lend me…?
Mẹo 3 – Không có “borrow me”: sau borrow không đặt người nhận; người cho mượn đứng sau from.

Những câu hay viết sai
| ❌ Viết sai | ✅ Viết đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Can you borrow me your charger? | Can you lend me your charger? | Cho tôi mượn: lend me |
| I lent a book from my friend. | I borrowed a book from my friend. | Mượn của ai: borrow from |
| She lended me her car. | She lent me her car. | Quá khứ của lend: lent |
| Can I lend your umbrella? | Can I borrow your umbrella? | Mình mượn: borrow |
Bài tập: Điền “borrow” hay “lend”
- Could you ___ me 50,000 dong until tomorrow?
- Can I ___ your notes from yesterday’s class?
- The bank refused to ___ him money.
- Students can ___ up to five books from the library.
- I ___ my bike to Nam last week, so today I had to ___ one from my sister.
Xem đáp án
- lend: cho tôi vay (lend me).
- borrow: mình mượn vở ghi.
- lend: ngân hàng từ chối cho vay.
- borrow: mượn sách ở thư viện.
- lent … borrow: tuần trước “cho Nam mượn” xe (quá khứ lent), nên hôm nay phải “mượn” của chị.
Câu hỏi thường gặp
Borrow me hay lend me?
Nói lend me (cho tôi mượn). “Borrow me” là sai.
Quá khứ của lend là gì?
Là lent (lend – lent – lent). “Lended” là sai.
Borrow from hay borrow of?
Dùng borrow from: borrow money from a friend.
Lend a hand nghĩa là gì?
Nghĩa là giúp một tay: Can you lend me a hand with these boxes?
