Ôn hòa là từ loại gì?

Ôn hòa là từ loại gì

“Khí hậu nơi đây ôn hòa quanh năm”, “cô giáo có tính tình ôn hòa”: trong những câu này, “ôn hòa” thuộc từ loại nào? Vì là từ Hán Việt, ít gặp trong lời nói hằng ngày, nhiều bạn lúng túng khi phải xếp nó vào danh từ, động từ hay tính từ. Bài này dùng các phép thử quen thuộc để trả lời, giống các bài khác trong mục từ loại.

✅ Ôn hòa là tính từ, chỉ đặc điểm (của tính tình, thời tiết, khí hậu). ❌ Không phải danh từ hay động từ.

Lớp 2–3: nếu chia ba nhóm sự vật, hoạt động, đặc điểm, ôn hòa xếp vào nhóm từ chỉ đặc điểm. VD: Khí hậu nơi đây ôn hòa quanh năm.

💡 Mẹo nhớ: nói được “rất ôn hòa”, “thái độ ôn hòa” mà không nói được “những ôn hòa” → tính từ.

Vì sao “ôn hòa” là tính từ?

Tính từ là từ chỉ đặc điểm, tính chất của người, vật, hiện tượng (đẹp, hiền, mát, ôn hòa…). Thử ghép “ôn hòa” với vài từ quen thuộc:

Phép thửVí dụKết quả
Thêm “rất”, “khá” phía trướcrất ôn hòa, khá ôn hòa✅ Nghe xuôi → dấu hiệu của tính từ
Đứng sau danh từ, nói danh từ ấy thế nàothái độ ôn hòa, khí hậu ôn hòa✅ Bổ sung đặc điểm cho danh từ → tính từ
Thêm “những”, “các” phía trướcnhững ôn hòa❌ Không nói được → không phải danh từ
Thêm “đang” phía trướcđang ôn hòa❌ Không tự nhiên → không phải động từ chỉ hoạt động

Ôn hòa đi được với “rất”, đứng sau danh từ để nói danh từ ấy như thế nào (thái độ ôn hòa: thái độ ra sao?), nhưng không đi được với “những”. Vì vậy ôn hòa là tính từ.

Muốn biến ôn hòa thành danh từ, phải thêm “sự” phía trước: sự ôn hòa (Sự ôn hòa của cô làm cả lớp quý mến).

“Ôn hòa” nghĩa là gì? Là từ chỉ gì?

Ôn hòa là từ Hán Việt, ghép từ hai chữ: “ôn” là ấm, vừa phải (như trong ôn đới, ôn tồn) và “hòa” là êm thuận, không gay gắt (như trong hòa thuận, hiền hòa). Ghép lại, ôn hòa có hai nghĩa chính:

  • Nói tính tình, thái độ: điềm đạm, nhẹ nhàng, không nóng nảy (một người ôn hòa, giọng nói ôn hòa).
  • Nói thời tiết, khí hậu: êm dịu, không nóng quá, không lạnh quá (khí hậu ôn hòa).

Wiktionary tiếng Việt ghi “ôn hòa” là tính từ. Theo cách chia ở lớp 2–3, đây là từ chỉ đặc điểm: nó cho biết người, thời tiết như thế nào.

  • Cụm từ hay gặp: khí hậu ôn hòa, thời tiết ôn hòa, tính tình ôn hòa, thái độ ôn hòa, ăn nói ôn hòa.
  • Gần nghĩa: điềm đạm, ôn tồn, hiền hòa (tính tình); dễ chịu, mát mẻ (thời tiết).
  • Trái nghĩa: nóng nảy, gay gắt (tính tình); khắc nghiệt (khí hậu).

Đặt câu với “ôn hòa”

  • Khí hậu nơi đây ôn hòa quanh năm.
  • Cô giáo em có tính tình ôn hòa, ít khi to tiếng.
  • Bố luôn giải thích với em bằng giọng ôn hòa.
  • Mùa thu ở Hà Nội thời tiết ôn hòa, dễ chịu.
  • Dù bị trêu, bạn ấy vẫn trả lời rất ôn hòa.

Câu 2, 3 và 5 dùng nghĩa tính tình, thái độ; câu 1 và 4 dùng nghĩa thời tiết, khí hậu.

Mẹo nhận biết danh từ, động từ, tính từ

So ôn hòa với các từ có cùng chữ “ôn” hoặc “hòa” để thấy mỗi từ một từ loại:

TừPhép thửTừ loại
ôn hòarất ôn hòa ✅, những ôn hòa ❌Tính từ (chỉ đặc điểm)
sự ôn hòasự ôn hòa này ✅, rất sự ôn hòa ❌Danh từ (có “sự” đứng trước)
hòa thuậnanh em rất hòa thuận ✅Tính từ
ôn đớivùng ôn đới ✅, rất ôn đới ❌Danh từ (chỉ một vùng khí hậu)

Từ nào đi được với “rất” và đứng sau danh từ để nói danh từ ấy như thế nào, như ôn hòa, hòa thuận, thì là tính từ. Thêm “sự” phía trước thì tính từ thành danh từ. Ngoại lệ cần nhớ: “ôn đới” cũng có chữ “ôn” nhưng gọi tên một vùng khí hậu, nên là danh từ.

Mẹo 1 – Thử “rất”: rất ôn hòa nghe xuôi → tính từ.

Mẹo 2 – Thử “những”: những ôn hòa không nói được → không phải danh từ; muốn thành danh từ phải thêm “sự” (sự ôn hòa).

Mẹo 3 – Hỏi “như thế nào?”: khí hậu như thế nào? – ôn hòa → từ chỉ đặc điểm.

Mẹo ghi nhớ: nói được “rất ôn hòa”, “thái độ ôn hòa”, không nói được “những ôn hòa” nên ôn hòa là tính từ.

Bài tập: Từ in đậm là danh từ, động từ hay tính từ?

  1. Khí hậu nơi đây ôn hòa quanh năm.
  2. Anh em trong nhà sống rất hòa thuận.
  3. Bố mẹ giải thích cho em hiểu bài.
  4. Nước ta có nhiều vùng khí hậu khác nhau.
  5. Sự ôn hòa của cô giáo khiến cả lớp quý mến.
Xem đáp án
  1. Tính từ: cho biết khí hậu như thế nào, nói được “rất ôn hòa”.
  2. Tính từ: đứng sau “rất”, chỉ đặc điểm của cách sống.
  3. Động từ: chỉ hoạt động, nói được “đang giải thích”.
  4. Danh từ: gọi tên một hiện tượng tự nhiên, nói được “những vùng khí hậu”.
  5. Danh từ: có “sự” đứng trước, làm chủ ngữ của câu. Câu này dễ nhầm vì “ôn hòa” đứng một mình là tính từ, nhưng “sự ôn hòa” là danh từ.

Câu hỏi thường gặp

Ôn hòa là danh từ, động từ hay tính từ?

Ôn hòa là tính từ, chỉ đặc điểm của tính tình hoặc thời tiết: nói được “rất ôn hòa”, không nói được “những ôn hòa”.

Ôn hòa là từ chỉ gì?

Ôn hòa là từ chỉ đặc điểm theo cách chia ở lớp 2–3, vì nó cho biết người, khí hậu như thế nào.

Khí hậu ôn hòa là gì?

Khí hậu ôn hòa là khí hậu êm dịu, không nóng quá, không lạnh quá, dễ chịu cho con người và cây cối.

Ôn hòa có phải từ ghép không?

Có. Ôn hòa là từ ghép Hán Việt: “ôn” (ấm, vừa phải) và “hòa” (êm thuận) đều có nghĩa; hai tiếng không lặp âm nên không phải từ láy.