Proof hay prove?

Phân biệt proof và prove

“Can you proof it?” hay “Do you have any prove?” – hai câu này đều sai một chữ cái. Proof và prove cùng nói về việc chứng minh, chỉ khác F và V, nên người học rất hay viết lẫn. Thực ra proof là danh từ (bằng chứng), còn prove là động từ (chứng minh). Đây là một cặp trong họ “F – danh từ, V – động từ” thuộc nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.

Cả proof và prove đều đúng nhưng khác từ loại:

  • Proof (danh từ): bằng chứng. VD: Do you have any proof?
  • Prove (động từ): chứng minh. VD: Can you prove it?

💡 Mẹo nhớ: danh từ F, động từ V – PROOF / PROVE giống BELIEF / BELIEVE, LIFE / LIVE.

Bảng so sánh proof và prove

Tiêu chíProofProve
Từ loạiDanh từ (không đếm được)Động từ
NghĩaBằng chứng; bản in thửChứng minh; hoá ra là
Phát âm/pruːf//pruːv/
Cụm hay gặpproof of payment, proof of identity, waterproofprove something, prove that…, prove to be
Chia—proved, proved / proven

“Proof” nghĩa là gì?

Proof (đọc /pruːf/) là danh từ, thường không đếm được: bằng chứng, chứng cứ cho thấy điều gì là thật. Proof cũng là bản in thử (trước khi in chính thức). Ghép sau danh từ khác, -proof nghĩa là “chống…”: waterproof (chống nước), bulletproof (chống đạn).

Các cụm từ thường gặp:

  • proof of payment / purchase: bằng chứng đã thanh toán / mua hàng
  • proof of identity / address: giấy tờ chứng minh nhân thân / địa chỉ
  • waterproof: chống nước

Ví dụ:

  • Do you have any proof that he took the money? (Bạn có bằng chứng anh ta lấy tiền không?)
  • Please keep your receipt as proof of purchase. (Vui lòng giữ hoá đơn làm bằng chứng mua hàng.)

“Prove” nghĩa là gì?

Prove (đọc /pruːv/) là động từ: chứng minh một điều là đúng; hoặc “hoá ra là” (prove to be). Quá khứ là proved; quá khứ phân từ là proved hoặc proven (proven hay gặp trong tiếng Anh-Mỹ và như tính từ: a proven method).

Các cụm từ thường gặp:

  • prove that…: chứng minh rằng…
  • prove yourself: chứng tỏ bản thân
  • prove to be + tính từ: hoá ra là

Ví dụ:

  • Can you prove it? (Bạn chứng minh được không?)
  • The new medicine proved to be very effective. (Thuốc mới hoá ra rất hiệu quả.)

Cặp này cùng kiểu với belief / believe và life / live: danh từ kết thúc bằng F, động từ đổi thành V (và thêm E). Còn kiểu C – S thì gặp ở choice / choose.

Mẹo phân biệt proof và prove dễ nhớ

Mẹo 1 – F là danh từ, V là động từ: prooF (bằng chứng) → proVe (chứng minh).

Mẹo 2 – Sau “any / some / no / of” là proof: any proof, no proof, proof of identity.

Mẹo 3 – Sau “to / can / will / must” là prove: I can prove it, you must prove it.

Mẹo ghi nhớ: danh từ F, động từ V – proof / prove giống belief / believe, life / live.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
Can you proof that you were at home?Can you prove that you were at home?Sau can cần động từ: prove
There is no prove of that.There is no proof of that.Bằng chứng: danh từ proof
Bring a prove of address.Bring proof of address.Proof không đếm được, không dùng “a”
This watch is waterprove.This watch is waterproof.Chống nước: waterproof

Bài tập: Điền “proof” hay “prove”

  1. The police need more ___ to arrest him.
  2. I’ll ___ that I’m right.
  3. You need ___ of age to buy this.
  4. She worked hard to ___ herself in the new job.
  5. Without any ___, you can’t ___ he was there.
Xem đáp án
  1. proof: thêm bằng chứng.
  2. prove: động từ sau will.
  3. proof: giấy tờ chứng minh tuổi.
  4. prove: prove herself – chứng tỏ bản thân.
  5. proof … prove: không có “bằng chứng” thì không thể “chứng minh”.

Câu hỏi thường gặp

Proof đếm được hay không đếm được?

Với nghĩa “bằng chứng”, proof thường không đếm được: some proof, no proof. Trong toán học, “a proof” (một phép chứng minh) thì đếm được.

Proved hay proven?

Cả hai đều đúng làm phân từ: has proved / has proven. Proven phổ biến ở Mỹ và khi làm tính từ (a proven fact).

Waterproof nghĩa là gì?

Waterproof nghĩa là chống nước: a waterproof jacket. Đuôi -proof còn có soundproof (cách âm), childproof (an toàn cho trẻ).

Proof và evidence khác nhau thế nào?

Evidence là chứng cứ, dấu hiệu ủng hộ một điều; proof là bằng chứng đủ để khẳng định điều đó là thật. Xem thêm bài evidence / evidences.