Life hay live?

Phân biệt life và live

“I want to life in Da Nang” hay “Live is beautiful”? Life và live chỉ khác chữ F và V ở cuối, cùng nói về chuyện “sống”, nên người học hay viết nhầm. Thực ra life là danh từ (cuộc sống), live là động từ (sống). Đây là cặp danh từ – động từ cơ bản trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ, và cũng là chìa khoá để nhớ cả một loạt cặp F / V khác.

Cả life và live đều đúng nhưng khác từ loại:

  • Life (danh từ): cuộc sống, cuộc đời; số nhiều là lives. Đọc /laɪf/. VD: Life is beautiful.
  • Live (động từ): sống, ở. Đọc /lɪv/. VD: They live with their parents.

💡 Mẹo nhớ: danh từ tận cùng bằng F (LIFE), động từ đổi thành V (LIVE) – giống BELIEF / BELIEVE, PROOF / PROVE.

Bảng so sánh life và live

Tiêu chíLifeLive
Từ loạiDanh từĐộng từ (và tính từ /laɪv/)
NghĩaCuộc sống, cuộc đời, sự sốngSống, ở; (tính từ) trực tiếp
Phát âm/laɪf//lɪv/ (động từ); /laɪv/ (tính từ)
Số nhiều / chialives /laɪvz/lives /lɪvz/, lived, living
Ví dụCity life is busy.We live in the city.

“Life” nghĩa là gì?

Life (đọc /laɪf/, chữ I đọc “ai”) là danh từ: cuộc sống, cuộc đời, sự sống, hoặc lối sống. Số nhiều đổi F thành V: lives /laɪvz/ (những cuộc đời, những sinh mạng).

Các cụm từ thường gặp:

  • daily life / city life: cuộc sống hằng ngày / cuộc sống thành phố
  • all my life: cả đời tôi
  • save somebody’s life: cứu mạng ai
  • That’s life!: Đời là vậy mà!

Ví dụ:

  • Life is beautiful. (Cuộc sống thật đẹp.)
  • Doctors save many lives every day. (Bác sĩ cứu nhiều mạng người mỗi ngày.)

“Live” nghĩa là gì?

Live có hai cách đọc tuỳ từ loại:

  • Động từ /lɪv/ (i ngắn): sống, ở, cư trú. Live in Hanoi, live with parents, live a happy life.
  • Tính từ / trạng từ /laɪv/ (đọc “ai”): trực tiếp, đang phát sóng; còn sống. Live music (nhạc sống), a live show, watch the match live.

Ví dụ:

  • They live with their parents in Hue. (Họ sống cùng bố mẹ ở Huế.)
  • The café has live music on Saturdays. (Quán có nhạc sống vào thứ Bảy.)

Câu dùng cả hai: “Live your life” (Hãy sống cuộc đời của bạn). Quy luật F (danh từ) – V (động từ) còn gặp ở belief / believe, proof / prove, half / halve. Live (động từ) cũng hay bị đọc lẫn với leave – xem live / leave.

Mẹo phân biệt life và live dễ nhớ

Mẹo 1 – F là danh từ, V là động từ: liFe → liVe, beliEF → beliEVE, prooF → proVe.

Mẹo 2 – Sau to / can / will là live: I want to live, we can live. Sau my / the / a là life.

Mẹo 3 – Số nhiều của life là lives: đổi F thành V như knife → knives, wife → wives.

Mẹo ghi nhớ: danh từ tận cùng bằng F (life), động từ đổi thành V (live), giống belief / believe.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
I want to life in Da Nang.I want to live in Da Nang.Sau to cần động từ: live
Live in the countryside is peaceful.Life in the countryside is peaceful.Chủ ngữ “cuộc sống”: life
The firefighters saved three lifes.The firefighters saved three lives.Số nhiều của life: lives
She lifes with her grandmother.She lives with her grandmother.Động từ live chia: lives

Bài tập: Điền “life” hay “live”

  1. Where do you ___?
  2. Student ___ can be stressful.
  3. Cats are said to have nine ___.
  4. The band will play ___ at the festival.
  5. My grandparents ___ a simple ___ in the village.
Xem đáp án
  1. live: bạn sống ở đâu.
  2. life: cuộc sống sinh viên.
  3. lives: chín mạng (số nhiều của life).
  4. live: chơi trực tiếp (đọc /laɪv/).
  5. live … life: ông bà “sống” (động từ) một “cuộc sống” (danh từ) giản dị.

Câu hỏi thường gặp

Số nhiều của life là gì?

Là lives /laɪvz/. “Lifes” là sai.

Live đọc /lɪv/ hay /laɪv/?

Tuỳ nghĩa: động từ “sống” đọc /lɪv/; tính từ “trực tiếp” (live show, live music) đọc /laɪv/.

Livestream đọc thế nào?

Đọc /ˈlaɪvstriːm/ – chữ live ở đây là “trực tiếp” nên đọc “ai”.

“Cuộc sống hằng ngày” tiếng Anh là gì?

Là daily life hoặc everyday life.