Near hay nearly?

Phân biệt near và nearly

“I live nearly the school” hay “He near missed the bus”? Near và nearly đều dịch là “gần”, nên người Việt hay dùng lẫn. Nhưng near là gần về khoảng cách, còn nearly là “gần như, suýt” – gần về mức độ. Đây là bẫy thêm -ly thứ ba (sau hard / hardly và late / lately) trong nhóm từ cùng gốc, khác loại từ.

Cả near và nearly đều đúng nhưng khác nghĩa:

  • Near: gần (về khoảng cách). VD: My house is near the school.
  • Nearly: gần như, suýt. VD: He nearly missed the bus.

💡 Mẹo nhớ: NEARLY = ALMOST (gần như, suýt); nói chỗ ở gần thì dùng NEAR.

Bảng so sánh near và nearly

Tiêu chíNearNearly
Từ loạiGiới từ, tính từ, trạng từTrạng từ
NghĩaGần (vị trí, thời gian)Gần như, suýt, hầu hết
Đồng nghĩaclose to, not far fromalmost
Đi vớiNơi chốn: near the parkSố lượng, động từ, tính từ: nearly 100, nearly fell
Ví dụIs there a bank near here?It’s nearly midnight.

“Near” nghĩa là gì?

Near chủ yếu chỉ sự gần gũi về khoảng cách (cũng có thể về thời gian). Near có thể là giới từ (near the school – không cần “to”), tính từ (the nearest station – ga gần nhất) hoặc trạng từ (come near – lại gần).

Các cụm từ thường gặp:

  • near here: gần đây (gần chỗ này)
  • the nearest + nơi chốn: … gần nhất
  • in the near future: trong tương lai gần

Ví dụ:

  • My house is near the school. (Nhà tôi gần trường.)
  • Is there an ATM near here? (Gần đây có cây ATM nào không?)

“Nearly” nghĩa là gì?

Nearly là trạng từ chỉ mức độ, nghĩa là gần như, suýt, hầu như – một việc chưa hoàn toàn xảy ra hoặc chưa đạt tới con số. Nearly đồng nghĩa với almost, thường đứng trước số lượng, tính từ, hoặc động từ.

Các cụm từ thường gặp:

  • nearly + số: gần, xấp xỉ (nearly 50 people)
  • nearly + động từ quá khứ: suýt (nearly fell, nearly forgot)
  • not nearly: còn lâu mới, hoàn toàn không (not nearly enough)

Ví dụ:

  • He nearly missed the bus this morning. (Sáng nay anh ấy suýt lỡ xe buýt.)
  • It’s nearly midnight. Go to bed! (Gần nửa đêm rồi, đi ngủ đi!)

Nearly và almost thường thay được cho nhau. Cặp almost / most cũng hay bị nhầm theo kiểu khác. Bẫy thêm -ly đổi nghĩa giống hard / hardly và late / lately.

Mẹo phân biệt near và nearly dễ nhớ

Mẹo 1 – Thay bằng almost: câu vẫn đúng thì dùng nearly.

Mẹo 2 – Thay bằng “close to”: câu vẫn đúng (về vị trí) thì dùng near.

Mẹo 3 – Suýt thì luôn là nearly: nearly died, nearly fell, nearly forgot. Ngoại lệ: “a near miss” (một lần suýt va chạm) dùng near như tính từ.

Mẹo ghi nhớ: nearly = almost (gần như, suýt); nói chỗ ở gần thì dùng near.

Những câu hay viết sai

❌ Viết sai✅ Viết đúngVì sao
We live nearly the airport.We live near the airport.Gần về vị trí: near
I near forgot your birthday!I nearly forgot your birthday!Suýt quên: nearly
Near 80% of students passed.Nearly 80% of students passed.Gần như, xấp xỉ: nearly
Is there a pharmacy near to here?Is there a pharmacy near here?Near here, không cần “to”

Bài tập: Điền “near” hay “nearly”

  1. The hotel is ___ the beach.
  2. I ___ fell off my bike yesterday.
  3. We’ve been married for ___ twenty years.
  4. Where’s the ___est bus stop?
  5. It took us ___ an hour to find a café ___ the station.
Xem đáp án
  1. near: gần bãi biển.
  2. nearly: suýt ngã xe.
  3. nearly: gần hai mươi năm.
  4. near: nearest – gần nhất.
  5. nearly … near: mất “gần” một tiếng (mức độ) để tìm quán cà phê “gần” ga (vị trí).

Câu hỏi thường gặp

Near hay near to?

Thường dùng near không có to: near the school. Near to cũng gặp nhưng ít hơn; còn close thì cần to: close to the school.

Nearly và almost có giống nhau không?

Gần giống và thường thay được cho nhau. Nhưng almost dùng được với any, no, never (almost nobody), còn nearly thì ít dùng như vậy.

Not nearly nghĩa là gì?

Nghĩa là còn xa mới, hoàn toàn không: It’s not nearly enough (Còn thiếu nhiều lắm).

“Gần đây có… không?” tiếng Anh hỏi thế nào?

Hỏi Is there a … near here? – VD: Is there a supermarket near here?